|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
86.249 | 79.094 | 90.922 | 91.902 | 85.951 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.432 | 6.518 | 13.277 | 12.236 | 9.832 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.432 | 6.518 | 13.277 | 12.236 | 9.832 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 18.940 | 11.240 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 18.940 | 11.240 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
68.233 | 68.395 | 71.632 | 57.183 | 62.633 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.013 | 5.831 | 11.913 | 8.090 | 5.121 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.456 | 42.987 | 39.143 | 39.251 | 46.961 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | 10.000 | 8.940 | | 10.576 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.790 | 9.602 | 11.661 | 9.867 | -25 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25 | -25 | -25 | -25 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.583 | 4.181 | 6.014 | 3.543 | 2.246 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 52 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.583 | 3.915 | 6.014 | 3.543 | 2.194 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 266 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
428.594 | 434.478 | 483.543 | 485.528 | 487.981 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 154 | 154 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 154 | 154 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
177.235 | 174.322 | 171.410 | 168.528 | 165.646 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
177.235 | 174.322 | 171.410 | 168.528 | 165.646 |
 | - Nguyên giá |
|
|
451.888 | 451.888 | 451.888 | 451.888 | 451.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-274.653 | -277.566 | -280.479 | -283.360 | -286.242 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
251.358 | 256.835 | 309.120 | 314.068 | 319.639 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
251.358 | 256.835 | 309.120 | 314.068 | 319.639 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| 3.321 | 3.013 | 2.777 | 2.542 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 3.321 | 3.013 | 2.777 | 2.542 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
514.842 | 513.572 | 574.465 | 577.430 | 573.932 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
264.723 | 255.301 | 296.076 | 284.931 | 275.906 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
83.819 | 67.118 | 96.666 | 111.530 | 107.113 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
56.981 | 42.893 | 41.755 | 59.144 | 56.090 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.869 | 18.182 | 45.348 | 44.243 | 43.743 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.446 | 2.353 | 5.750 | 5.671 | 4.934 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
223 | 252 | 1.108 | 291 | 302 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
995 | 1.550 | 231 | 343 | 238 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.306 | 1.888 | 2.475 | 1.839 | 1.806 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
180.904 | 188.183 | 199.410 | 173.401 | 168.793 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | 506 | 1.069 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
180.904 | 188.183 | 199.410 | 172.895 | 167.724 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
250.119 | 258.271 | 278.389 | 292.499 | 298.027 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
250.119 | 258.271 | 278.389 | 292.499 | 298.027 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
148.207 | 148.207 | 148.207 | 148.207 | 148.207 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
101.913 | 110.064 | 130.182 | 144.292 | 149.820 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
74.073 | 74.073 | 74.073 | 130.107 | 130.107 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.839 | 35.991 | 56.109 | 14.185 | 19.713 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
514.842 | 513.572 | 574.465 | 577.430 | 573.932 |