|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
90.685 | 86.249 | 79.094 | 90.922 | 91.902 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.326 | 14.432 | 6.518 | 13.277 | 12.236 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.326 | 14.432 | 6.518 | 13.277 | 12.236 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 18.940 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 18.940 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
70.409 | 68.233 | 68.395 | 71.632 | 57.183 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.918 | 9.013 | 5.831 | 11.913 | 8.090 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.456 | 44.456 | 42.987 | 39.143 | 39.251 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 10.000 | 8.940 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.061 | 9.790 | 9.602 | 11.661 | 9.867 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25 | -25 | -25 | -25 | -25 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.951 | 3.583 | 4.181 | 6.014 | 3.543 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.951 | 3.583 | 3.915 | 6.014 | 3.543 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 266 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
427.184 | 428.594 | 434.478 | 483.543 | 485.528 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 154 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 154 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
180.148 | 177.235 | 174.322 | 171.410 | 168.528 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
180.148 | 177.235 | 174.322 | 171.410 | 168.528 |
 | - Nguyên giá |
|
|
451.888 | 451.888 | 451.888 | 451.888 | 451.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-271.741 | -274.653 | -277.566 | -280.479 | -283.360 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
247.036 | 251.358 | 256.835 | 309.120 | 314.068 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
247.036 | 251.358 | 256.835 | 309.120 | 314.068 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 3.321 | 3.013 | 2.777 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 3.321 | 3.013 | 2.777 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
517.869 | 514.842 | 513.572 | 574.465 | 577.430 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
278.171 | 264.723 | 255.301 | 296.076 | 284.931 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
78.902 | 83.819 | 67.118 | 96.666 | 111.530 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
49.360 | 56.981 | 42.893 | 41.755 | 59.144 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.869 | 21.869 | 18.182 | 45.348 | 44.243 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.651 | 1.446 | 2.353 | 5.750 | 5.671 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
220 | 223 | 252 | 1.108 | 291 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
511 | 995 | 1.550 | 231 | 343 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.292 | 2.306 | 1.888 | 2.475 | 1.839 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
199.270 | 180.904 | 188.183 | 199.410 | 173.401 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | 506 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
199.270 | 180.904 | 188.183 | 199.410 | 172.895 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
239.698 | 250.119 | 258.271 | 278.389 | 292.499 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
239.698 | 250.119 | 258.271 | 278.389 | 292.499 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
148.207 | 148.207 | 148.207 | 148.207 | 148.207 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
91.491 | 101.913 | 110.064 | 130.182 | 144.292 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
74.073 | 74.073 | 74.073 | 74.073 | 130.107 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.418 | 27.839 | 35.991 | 56.109 | 14.185 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
517.869 | 514.842 | 513.572 | 574.465 | 577.430 |