|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
66.277 | 69.361 | 41.434 | 24.994 | 17.147 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.375 | 1.725 | 1.596 | 549 | 1.875 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.375 | 1.725 | 1.596 | 549 | 1.875 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 11.550 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 11.550 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.902 | 67.636 | 39.743 | 23.928 | 3.337 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.771 | 2.521 | 11.901 | 10.970 | 527 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
62 | 1.319 | 3.618 | 504 | 405 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
54.000 | 49.000 | 19.600 | 5.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.095 | 14.822 | 4.651 | 7.455 | 2.405 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26 | -26 | -26 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | 91 | 91 | 91 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | 91 | 91 | 91 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 4 | 427 | 295 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 413 | 253 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 13 | 42 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 4 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
175.006 | 177.900 | 197.435 | 228.402 | 225.987 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.005 | 87 | 93 | 13.031 | 26 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
4.000 | | | 13.000 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5 | 87 | 93 | 31 | 26 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
34 | 17 | 4 | 3.999 | 3.833 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
34 | 17 | 4 | 3.999 | 3.833 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.890 | 4.890 | 4.890 | 8.936 | 8.936 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.856 | -4.873 | -4.887 | -4.937 | -5.103 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.937 | 10.722 | 10.508 | 10.293 | 10.079 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.865 | 22.865 | 22.865 | 22.865 | 22.865 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.929 | -12.143 | -12.357 | -12.572 | -12.786 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
941 | 941 | 2.215 | 941 | 941 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
941 | 941 | 2.215 | 941 | 941 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
158.824 | 165.929 | 179.618 | 179.618 | 192.618 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
139.075 | 139.075 | 152.764 | 152.764 | 152.764 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
19.750 | 26.854 | 26.854 | 26.854 | 26.854 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 13.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
264 | 203 | 4.998 | 20.520 | 18.490 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
264 | 203 | 4.998 | 20.520 | 18.490 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
241.283 | 247.262 | 238.869 | 253.397 | 243.134 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.102 | 1.290 | 16.051 | 17.216 | 6.743 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.102 | 1.290 | 16.051 | 17.216 | 6.743 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| | 479 | 908 | 668 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 108 | 482 | 551 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
193 | 194 | 620 | 244 | 158 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39 | 77 | 190 | 496 | 161 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 65 | 65 | 202 | 159 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 6.141 | 5.901 | 4.386 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21 | 18 | 7.519 | 8.073 | 55 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
849 | 937 | 930 | 911 | 605 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
240.181 | 245.971 | 222.818 | 236.180 | 236.392 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
240.181 | 245.971 | 222.818 | 236.180 | 236.392 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
173.110 | 173.110 | 173.110 | 173.110 | 173.110 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.351 | 5.351 | 5.351 | 5.351 | 5.351 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
56.920 | 62.710 | 39.557 | 52.919 | 53.131 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
52.099 | 51.999 | 26.032 | 26.032 | 52.878 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.821 | 10.712 | 13.525 | 26.887 | 253 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
241.283 | 247.262 | 238.869 | 253.397 | 243.134 |