|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
3.666.435 | 4.045.689 | 4.360.821 | 5.467.700 | 3.909.425 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
48.485.657 | 77.586.460 | 82.162.772 | 93.007.358 | 95.127.975 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
80.845.693 | 92.999.089 | 114.958.312 | 87.777.341 | 85.416.520 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
71.979.339 | 78.704.346 | 108.143.393 | 82.639.508 | 72.701.055 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
9.047.504 | 14.475.893 | 6.996.069 | 5.318.983 | 12.896.615 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-181.150 | -181.150 | -181.150 | -181.150 | -181.150 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.138.394 | 3.107.148 | 4.815.777 | 462.211 | 342.780 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.139.215 | 3.107.429 | 4.816.831 | 462.958 | 348.048 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-821 | -281 | -1.054 | -747 | -5.268 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
700.801.926 | 756.078.003 | 757.118.751 | 785.612.530 | 835.813.283 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
710.313.010 | 766.709.929 | 767.617.129 | 796.863.951 | 847.335.568 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-9.511.084 | -10.631.926 | -10.498.378 | -11.251.421 | -11.522.285 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
146.985.597 | 139.296.462 | 145.526.404 | 141.063.971 | 179.944.154 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
142.072.840 | 139.654.417 | 145.942.288 | 141.480.522 | 180.698.281 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.400.000 | | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-487.243 | -357.955 | -415.884 | -416.551 | -754.127 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
3.057.806 | 3.090.646 | 3.246.622 | 3.244.347 | 3.076.756 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| 32.840 | 32.263 | 29.988 | 27.397 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
3.058.955 | 3.058.955 | 3.215.508 | 3.215.508 | 3.050.508 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-1.149 | -1.149 | -1.149 | -1.149 | -1.149 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
12.192.892 | 12.043.529 | 12.122.934 | 11.585.812 | 12.324.755 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.274.097 | 6.099.861 | 6.343.732 | 6.118.592 | 6.185.743 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.113.536 | 9.119.430 | 9.539.276 | 9.480.052 | 9.702.967 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.839.439 | -3.019.569 | -3.195.544 | -3.361.460 | -3.517.224 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.918.795 | 5.943.668 | 5.779.202 | 5.467.220 | 6.139.012 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.038.035 | 9.378.229 | 9.535.997 | 9.535.734 | 10.546.242 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.119.240 | -3.434.561 | -3.756.795 | -4.068.514 | -4.407.230 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
37.470.995 | 41.323.432 | 68.031.744 | 62.232.484 | 57.121.275 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
26.160.199 | 28.788.017 | 56.111.402 | 49.705.962 | 43.068.933 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
9.361.828 | 10.532.599 | 9.787.070 | 10.338.272 | 11.375.555 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
77.679 | 77.775 | 40.487 | 41.184 | 45.870 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.880.516 | 1.940.130 | 2.101.086 | 2.155.038 | 2.641.360 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
20.735 | 20.735 | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-9.227 | -15.089 | -8.301 | -7.972 | -10.443 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.037.645.395 | 1.129.570.458 | 1.192.344.137 | 1.190.453.754 | 1.273.076.923 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
46.920 | 41.254 | 4.323.867 | 4.673.129 | 8.245.783 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
137.064.303 | 146.643.879 | 144.982.976 | 150.267.181 | 164.019.459 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
91.640.536 | 93.471.217 | 83.014.313 | 86.820.944 | 90.685.022 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
45.423.767 | 53.172.662 | 61.968.663 | 63.446.237 | 73.334.437 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
545.078.843 | 595.086.941 | 618.911.535 | 599.808.238 | 662.447.730 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
1.092.859 | 1.712.153 | 2.416.947 | 2.216.311 | 2.214.942 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
172.337.642 | 181.742.521 | 215.330.128 | 217.897.008 | 212.079.904 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
20.197.599 | 24.913.117 | 26.877.242 | 28.909.114 | 35.071.955 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
7.464.091 | 8.187.281 | 9.448.719 | 11.296.027 | 13.509.983 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
12.733.508 | 16.725.836 | 17.428.523 | 17.613.087 | 21.561.972 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
161.827.229 | 179.430.593 | 179.501.442 | 186.682.773 | 188.997.150 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
78.412.544 | 78.412.544 | 78.626.366 | 78.808.792 | 82.324.295 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
70.648.517 | 70.648.517 | 70.862.404 | 70.862.404 | 70.862.404 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-59 | -59 | -124 | -124 | -124 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
7.764.086 | 7.764.086 | 7.764.086 | 7.946.512 | 11.462.015 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
24.786.836 | 24.786.549 | 28.644.562 | 28.651.733 | 28.659.714 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
54.414.630 | 60.833.974 | 62.773.576 | 69.435.141 | 68.178.258 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.213.219 | 15.397.526 | 9.456.938 | 9.787.107 | 9.834.883 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.037.645.395 | 1.129.570.458 | 1.192.344.137 | 1.190.453.754 | 1.273.076.923 |