|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
3.384.770 | 3.789.947 | 3.666.435 | 4.045.689 | 4.360.821 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
54.353.153 | 62.698.992 | 48.485.657 | 77.586.460 | 82.162.772 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
84.590.474 | 81.883.430 | 80.845.693 | 92.999.089 | 114.958.312 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
74.887.085 | 72.397.423 | 71.979.339 | 78.704.346 | 108.143.393 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
9.884.539 | 9.667.157 | 9.047.504 | 14.475.893 | 6.996.069 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-181.150 | -181.150 | -181.150 | -181.150 | -181.150 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
9.000.644 | 2.280.383 | 4.138.394 | 3.107.148 | 4.815.777 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
9.000.895 | 2.280.761 | 4.139.215 | 3.107.429 | 4.816.831 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-251 | -378 | -821 | -281 | -1.054 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
623.634.271 | 655.007.208 | 700.801.926 | 756.078.003 | 757.118.751 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
631.724.964 | 663.692.866 | 710.313.010 | 766.709.929 | 767.617.129 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-8.090.693 | -8.685.658 | -9.511.084 | -10.631.926 | -10.498.378 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
148.623.636 | 124.378.656 | 146.985.597 | 139.296.462 | 145.526.404 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
142.202.792 | 117.928.269 | 142.072.840 | 139.654.417 | 145.942.288 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.900.000 | 6.900.000 | 5.400.000 | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-479.156 | -449.613 | -487.243 | -357.955 | -415.884 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
3.102.523 | 3.156.386 | 3.057.806 | 3.090.646 | 3.246.622 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | 32.840 | 32.263 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
3.103.672 | 3.157.535 | 3.058.955 | 3.058.955 | 3.215.508 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-1.149 | -1.149 | -1.149 | -1.149 | -1.149 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
12.466.885 | 12.119.671 | 12.192.892 | 12.043.529 | 12.122.934 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.576.699 | 6.429.947 | 6.274.097 | 6.099.861 | 6.343.732 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.080.615 | 9.111.677 | 9.113.536 | 9.119.430 | 9.539.276 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.503.916 | -2.681.730 | -2.839.439 | -3.019.569 | -3.195.544 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.890.186 | 5.689.724 | 5.918.795 | 5.943.668 | 5.779.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.485.022 | 8.523.990 | 9.038.035 | 9.378.229 | 9.535.997 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.594.836 | -2.834.266 | -3.119.240 | -3.434.561 | -3.756.795 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
39.642.193 | 43.901.320 | 37.470.995 | 41.323.432 | 68.031.744 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
29.540.943 | 32.615.594 | 26.160.199 | 28.788.017 | 56.111.402 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
8.125.964 | 9.250.483 | 9.361.828 | 10.532.599 | 9.787.070 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
79.856 | 78.875 | 77.679 | 77.775 | 40.487 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.960.304 | 1.991.512 | 1.880.516 | 1.940.130 | 2.101.086 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | 20.735 | 20.735 | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-64.874 | -35.144 | -9.227 | -15.089 | -8.301 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
978.798.549 | 989.215.993 | 1.037.645.395 | 1.129.570.458 | 1.192.344.137 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
11.531 | 118.379 | 46.920 | 41.254 | 4.323.867 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
132.239.088 | 135.313.705 | 137.064.303 | 146.643.879 | 144.982.976 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
72.210.834 | 81.331.394 | 91.640.536 | 93.471.217 | 83.014.313 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
60.028.254 | 53.982.311 | 45.423.767 | 53.172.662 | 61.968.663 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
533.392.350 | 531.583.052 | 545.078.843 | 595.086.941 | 618.911.535 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
931.231 | 688.536 | 1.092.859 | 1.712.153 | 2.416.947 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
140.422.321 | 147.933.070 | 172.337.642 | 181.742.521 | 215.330.128 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
23.862.407 | 19.626.586 | 20.197.599 | 24.913.117 | 26.877.242 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
7.281.567 | 7.926.111 | 7.464.091 | 8.187.281 | 9.448.719 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
16.580.840 | 11.700.475 | 12.733.508 | 16.725.836 | 17.428.523 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
145.419.155 | 151.366.648 | 157.614.010 | 164.033.067 | 170.044.504 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
78.412.544 | 78.412.544 | 78.412.544 | 78.412.544 | 78.626.366 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
70.648.517 | 70.648.517 | 70.648.517 | 70.648.517 | 70.862.404 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | -124 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-59 | -59 | -59 | -59 | |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
7.764.086 | 7.764.086 | 7.764.086 | 7.764.086 | 7.764.086 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
24.784.649 | 24.786.838 | 24.786.836 | 24.786.549 | 28.644.562 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
42.221.962 | 48.167.266 | 54.414.630 | 60.833.974 | 62.773.576 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.520.466 | 2.586.017 | 4.213.219 | 15.397.526 | 9.456.938 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
978.798.549 | 989.215.993 | 1.037.645.395 | 1.129.570.458 | 1.192.344.137 |