|
|
|
Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.069.467 | 6.109.961 | 6.022.736 | 5.830.328 | 5.899.917 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.008 | 53.549 | 88.120 | 79.268 | 77.956 |
 | 1. Tiền |
|
|
69.008 | 51.549 | 87.770 | 75.646 | 77.956 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | 350 | 3.622 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
102.682 | 2.682 | 2.482 | 2.482 | 232.052 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
452 | 452 | 452 | 452 | 452 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
102.231 | 2.231 | 2.030 | 2.030 | 231.600 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.285.697 | 5.524.687 | 5.414.217 | 5.111.938 | 4.827.192 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
787.427 | 785.793 | 662.730 | 369.802 | 657.478 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.195.662 | 3.461.293 | 3.541.973 | 3.489.220 | 3.520.582 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.339.017 | 1.315.956 | 1.249.112 | 1.296.989 | 1.814.284 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-36.409 | -38.355 | -39.597 | -44.074 | -1.165.152 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
587.112 | 506.720 | 491.246 | 602.436 | 734.917 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
589.800 | 509.408 | 493.934 | 607.888 | 738.218 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.688 | -2.688 | -2.688 | -5.452 | -3.301 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.968 | 22.322 | 26.671 | 34.205 | 27.801 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15.665 | 18.253 | 18.430 | 21.544 | 5.239 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.032 | 2.554 | 5.784 | 11.529 | 21.376 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.271 | 1.515 | 2.457 | 1.132 | 1.186 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.895.085 | 2.951.679 | 3.087.875 | 3.435.023 | 1.603.832 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.250.837 | 1.165.884 | 1.308.976 | 1.652.082 | 491.756 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
145.236 | 145.236 | 145.236 | 315.236 | 3.680 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 16.000 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.105.601 | 1.020.648 | 1.163.739 | 1.320.846 | 677.906 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -189.830 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
70.559 | 69.522 | 64.101 | 58.905 | 33.945 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.699 | 45.743 | 41.128 | 36.738 | 21.357 |
 | - Nguyên giá |
|
|
263.554 | 252.416 | 236.559 | 233.423 | 216.501 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-212.855 | -206.673 | -195.430 | -196.685 | -195.145 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
19.426 | 23.347 | 22.545 | 21.742 | 12.175 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.597 | 27.423 | 27.423 | 27.423 | 15.831 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.171 | -4.076 | -4.879 | -5.681 | -3.655 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
434 | 431 | 428 | 425 | 413 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.303 | 1.303 | 1.303 | 1.303 | 1.303 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-869 | -872 | -875 | -878 | -890 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
444 | 444 | 444 | 444 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
444 | 444 | 444 | 444 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.534.204 | 1.670.252 | 1.671.803 | 1.686.126 | 1.043.099 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.082.911 | 1.552.803 | 1.554.332 | 1.568.928 | 1.026.026 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
453.751 | 19.751 | 19.751 | 19.751 | 19.751 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.459 | -2.302 | -2.280 | -2.553 | -2.679 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 100.000 | 100.000 | 100.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
39.041 | 45.578 | 42.550 | 37.465 | 35.032 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
37.640 | 44.955 | 41.562 | 37.257 | 35.001 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.401 | 622 | 989 | 208 | 31 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.964.552 | 9.061.640 | 9.110.611 | 9.265.351 | 7.503.750 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.181.570 | 5.236.670 | 5.265.294 | 5.396.821 | 5.655.410 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.125.725 | 4.176.079 | 4.154.561 | 4.255.953 | 4.421.549 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.090.399 | 952.367 | 888.626 | 890.272 | 418.985 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
688.998 | 666.671 | 588.161 | 679.437 | 716.734 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.131.657 | 2.429.498 | 2.536.145 | 2.530.013 | 2.495.481 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
38.509 | 37.674 | 18.407 | 20.886 | 52.102 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.601 | 7.865 | 6.384 | 10.068 | 7.923 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.644 | 21.745 | 27.457 | 16.321 | 101.630 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
242 | 198 | 219 | 216 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
129.120 | 38.979 | 81.940 | 99.112 | 606.006 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.555 | 21.081 | 7.221 | 9.628 | 22.687 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.055.844 | 1.060.591 | 1.110.733 | 1.140.868 | 1.233.862 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 6.366 | 6.366 | 6.366 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.579 | 2.232 | 2.232 | 1.022 | 180 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.051.485 | 1.049.743 | 1.099.472 | 1.130.630 | 1.098.936 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.131 | 1.659 | 2.113 | 2.323 | 118.244 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
650 | 590 | 550 | 527 | 16.502 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.782.982 | 3.824.970 | 3.845.317 | 3.868.530 | 1.848.339 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.782.982 | 3.824.970 | 3.845.317 | 3.868.530 | 1.848.339 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.826.808 | 3.052.940 | 3.358.206 | 3.358.206 | 3.358.206 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
549.688 | 549.688 | 244.421 | 244.421 | 244.421 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
585 | 585 | 585 | 585 | 585 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
917 | 917 | 917 | 917 | 917 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
279.159 | 103.825 | 117.695 | 142.757 | -1.881.968 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
265.533 | 71.995 | 75.723 | 71.637 | -1.443.857 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.625 | 31.830 | 41.973 | 71.120 | -438.111 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
125.826 | 117.016 | 123.492 | 121.643 | 126.177 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.964.552 | 9.061.640 | 9.110.611 | 9.265.351 | 7.503.750 |