• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.744,75 -20,88/-1,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.744,75   -20,88/-1,18%  |   HNX-INDEX   279,98   -3,36/-1,19%  |   UPCOM-INDEX   127,74   -0,32/-0,25%  |   VN30   1.892,25   -16,98/-0,89%  |   HNX30   457,94   -3,27/-0,71%
14 Tháng Tám 2026 12:06:29 CH - Mở cửa
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM : HOSE)
Cập nhật ngày 14/08/2026
12:04:19 CH
16,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,60%)
Tham chiếu
16,60
Mở cửa
16,60
Cao nhất
16,60
Thấp nhất
16,35
Khối lượng
287.600
KLTB 10 ngày
644.330
Cao nhất 52 tuần
31,70
Thấp nhất 52 tuần
15,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.979.2762.813.8062.810.9592.898.5412.889.527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
677.126682.947814.329781.181691.844
1. Tiền
57.80652.829116.367158.71961.461
2. Các khoản tương đương tiền
619.320630.118697.962622.462630.382
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
375.365375.365375.913455.913440.317
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
375.365375.365375.913455.913440.317
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
868.208831.003510.864607.089583.824
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
717.960673.733497.327583.948576.121
2. Trả trước cho người bán
218.023225.2188.33716.3348.375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.1699.99610.40912.0154.537
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-77.943-77.943-5.209-5.209-5.209
IV. Tổng hàng tồn kho
992.877847.341987.344949.4131.046.336
1. Hàng tồn kho
1.016.940866.3211.006.866962.6441.061.492
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-24.062-18.980-19.523-13.231-15.156
V. Tài sản ngắn hạn khác
65.69977.151122.510104.945127.206
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
7.8225.7856.7486.8179.341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
57.85171.244114.37496.835117.865
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
271221.3881.292 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.164.2921.148.5881.360.2411.337.0671.380.823
I. Các khoản phải thu dài hạn
483489168182191
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
483489168182191
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
994.439971.979988.037960.675984.130
1. Tài sản cố định hữu hình
763.413743.149760.376735.153720.106
- Nguyên giá
2.076.7932.081.8712.120.0182.076.1062.084.492
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.313.380-1.338.722-1.359.642-1.340.954-1.364.385
2. Tài sản cố định thuê tài chính
52.82651.00149.17647.35245.527
- Nguyên giá
55.86755.86755.86755.86755.867
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.041-4.866-6.691-8.515-10.340
3. Tài sản cố định vô hình
178.200177.829178.485178.170218.496
- Nguyên giá
221.295221.295222.332222.412263.117
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.095-43.466-43.847-44.242-44.621
III. Bất động sản đầu tư
2.2792.2612.2442.2262.209
- Nguyên giá
2.8082.8082.8082.8082.808
- Giá trị hao mòn lũy kế
-529-546-564-581-599
IV. Tài sản dở dang dài hạn
58.20364.92163.32868.50190.965
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
16.46921.92521.92521.92560.379
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
41.73442.99641.40346.57630.586
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.8052.3562.3572.3572.357
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
8.3356.7436.7436.7436.743
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4.9442.4942.4942.4942.494
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-8.474-6.882-6.880-6.880-6.880
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
104.084106.582304.107303.125300.971
1. Chi phí trả trước dài hạn
95.07197.569292.517291.536290.461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
9.0139.01311.58911.58910.509
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.143.5673.962.3954.171.2004.235.6084.270.349
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.807.1511.561.9511.724.0151.778.5571.854.357
I. Nợ ngắn hạn
1.616.7991.373.2581.512.8581.566.5891.664.327
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
894.773800.775743.401907.518814.377
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
406.295255.335402.055379.132529.710
4. Người mua trả tiền trước
43.58637.40769.41945.72142.623
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
20.95420.84920.06420.79017.049
6. Phải trả người lao động
77.95586.068106.23945.40064.261
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.04714.25510.06216.36114.582
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
22.58223.21327.58222.77424.221
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
140.607135.354134.036128.892157.503
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
190.352188.693211.157211.968190.030
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
16.73716.73717.73717.73717.737
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
145.400145.400166.358166.358145.557
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.4992.4002.4002.4002.400
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
25.71624.15624.66125.47324.336
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.336.4162.400.4442.447.1852.457.0512.415.992
I. Vốn chủ sở hữu
2.336.4162.400.4442.447.1852.457.0512.415.992
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.121.3921.121.3921.121.3921.121.3921.177.391
2. Thặng dư vốn cổ phần
22.72022.72022.72022.72022.720
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-5.940-5.940-5.940-5.940-5.940
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
209.191209.191209.191209.190234.731
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
76.05076.05076.05076.05076.323
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
903.152966.4641.012.4831.022.142900.399
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
743.420743.420743.420956.464789.539
- LNST chưa phân phối kỳ này
159.732223.043269.06365.678110.860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
9.85110.56711.28911.49710.368
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.143.5673.962.3954.171.2004.235.6084.270.349
Không có báo cáo nào.