• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.817,71 -1,30/-0,07%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.817,71   -1,30/-0,07%  |   HNX-INDEX   305,12   -12,36/-3,89%  |   UPCOM-INDEX   125,79   +0,17/+0,14%  |   VN30   1.967,49   -7,11/-0,36%  |   HNX30   518,71   -2,06/-0,40%
04 Tháng Sáu 2026 11:08:19 SA - Mở cửa
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM : HOSE)
Cập nhật ngày 04/06/2026
11:04:21 SA
20,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,48%)
Tham chiếu
20,70
Mở cửa
20,50
Cao nhất
20,70
Thấp nhất
20,50
Khối lượng
49.000
KLTB 10 ngày
746.380
Cao nhất 52 tuần
33,90
Thấp nhất 52 tuần
20,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.935.8132.979.2762.813.8062.810.9592.898.541
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
736.654677.126682.947814.329781.181
1. Tiền
119.40157.80652.829116.367158.719
2. Các khoản tương đương tiền
617.253619.320630.118697.962622.462
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
373.154375.365375.365375.913455.913
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
373.154375.365375.365375.913455.913
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
882.448868.208831.003510.864607.089
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
730.569717.960673.733497.327583.948
2. Trả trước cho người bán
215.525218.023225.2188.33716.334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
11.95810.1699.99610.40912.015
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-75.604-77.943-77.943-5.209-5.209
IV. Tổng hàng tồn kho
901.726992.877847.341987.344949.413
1. Hàng tồn kho
932.5551.016.940866.3211.006.866962.644
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-30.828-24.062-18.980-19.523-13.231
V. Tài sản ngắn hạn khác
41.83065.69977.151122.510104.945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.6617.8225.7856.7486.817
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
37.16457.85171.244114.37496.835
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
5271221.3881.292
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.175.2981.164.2921.148.5881.360.2411.337.067
I. Các khoản phải thu dài hạn
380483489168182
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
380483489168182
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.001.285994.439971.979988.037960.675
1. Tài sản cố định hữu hình
767.946763.413743.149760.376735.153
- Nguyên giá
2.053.4902.076.7932.081.8712.120.0182.076.106
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.285.544-1.313.380-1.338.722-1.359.642-1.340.954
2. Tài sản cố định thuê tài chính
54.65152.82651.00149.17647.352
- Nguyên giá
55.86755.86755.86755.86755.867
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.216-3.041-4.866-6.691-8.515
3. Tài sản cố định vô hình
178.688178.200177.829178.485178.170
- Nguyên giá
221.295221.295221.295222.332222.412
- Giá trị hao mòn lũy kế
-42.606-43.095-43.466-43.847-44.242
III. Bất động sản đầu tư
2.2962.2792.2612.2442.226
- Nguyên giá
2.8082.8082.8082.8082.808
- Giá trị hao mòn lũy kế
-512-529-546-564-581
IV. Tài sản dở dang dài hạn
60.03958.20364.92163.32868.501
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
16.42416.46921.92521.92521.925
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
43.61541.73442.99641.40346.576
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.8054.8052.3562.3572.357
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
8.3358.3356.7436.7436.743
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4.9444.9442.4942.4942.494
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-8.474-8.474-6.882-6.880-6.880
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
106.493104.084106.582304.107303.125
1. Chi phí trả trước dài hạn
93.96995.07197.569292.517291.536
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
12.5259.0139.01311.58911.589
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.111.1114.143.5673.962.3954.171.2004.235.608
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.811.7381.807.1511.561.9511.724.0151.778.557
I. Nợ ngắn hạn
1.578.3391.616.7991.373.2581.512.8581.566.589
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
895.843894.773800.775743.401907.518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
370.674406.295255.335402.055379.132
4. Người mua trả tiền trước
38.16743.58637.40769.41945.721
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
24.49520.95420.84920.06420.790
6. Phải trả người lao động
60.11677.95586.068106.23945.400
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.93910.04714.25510.06216.361
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
74.33122.58223.21327.58222.774
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
97.774140.607135.354134.036128.892
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
233.398190.352188.693211.157211.968
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
16.73516.73716.73717.73717.737
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
184.692145.400145.400166.358166.358
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.4992.4992.4002.4002.400
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
29.47225.71624.15624.66125.473
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.299.3732.336.4162.400.4442.447.1852.457.051
I. Vốn chủ sở hữu
2.299.3732.336.4162.400.4442.447.1852.457.051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.019.5551.121.3921.121.3921.121.3921.121.392
2. Thặng dư vốn cổ phần
22.72022.72022.72022.72022.720
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-5.940-5.940-5.940-5.940-5.940
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
227.483209.191209.191209.191209.190
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
75.80876.05076.05076.05076.050
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
948.859903.152966.4641.012.4831.022.142
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
870.553743.420743.420743.420956.464
- LNST chưa phân phối kỳ này
78.305159.732223.043269.06365.678
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
10.8899.85110.56711.28911.497
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.111.1114.143.5673.962.3954.171.2004.235.608
Không có báo cáo nào.