|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.935.813 | 2.979.276 | 2.813.806 | 2.810.959 | 2.898.541 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
736.654 | 677.126 | 682.947 | 814.329 | 781.181 |
 | 1. Tiền |
|
|
119.401 | 57.806 | 52.829 | 116.367 | 158.719 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
617.253 | 619.320 | 630.118 | 697.962 | 622.462 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
373.154 | 375.365 | 375.365 | 375.913 | 455.913 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
373.154 | 375.365 | 375.365 | 375.913 | 455.913 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
882.448 | 868.208 | 831.003 | 510.864 | 607.089 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
730.569 | 717.960 | 673.733 | 497.327 | 583.948 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
215.525 | 218.023 | 225.218 | 8.337 | 16.334 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.958 | 10.169 | 9.996 | 10.409 | 12.015 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-75.604 | -77.943 | -77.943 | -5.209 | -5.209 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
901.726 | 992.877 | 847.341 | 987.344 | 949.413 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
932.555 | 1.016.940 | 866.321 | 1.006.866 | 962.644 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-30.828 | -24.062 | -18.980 | -19.523 | -13.231 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
41.830 | 65.699 | 77.151 | 122.510 | 104.945 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.661 | 7.822 | 5.785 | 6.748 | 6.817 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.164 | 57.851 | 71.244 | 114.374 | 96.835 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5 | 27 | 122 | 1.388 | 1.292 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.175.298 | 1.164.292 | 1.148.588 | 1.360.241 | 1.337.067 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
380 | 483 | 489 | 168 | 182 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
380 | 483 | 489 | 168 | 182 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.001.285 | 994.439 | 971.979 | 988.037 | 960.675 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
767.946 | 763.413 | 743.149 | 760.376 | 735.153 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.053.490 | 2.076.793 | 2.081.871 | 2.120.018 | 2.076.106 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.285.544 | -1.313.380 | -1.338.722 | -1.359.642 | -1.340.954 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
54.651 | 52.826 | 51.001 | 49.176 | 47.352 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.867 | 55.867 | 55.867 | 55.867 | 55.867 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.216 | -3.041 | -4.866 | -6.691 | -8.515 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
178.688 | 178.200 | 177.829 | 178.485 | 178.170 |
 | - Nguyên giá |
|
|
221.295 | 221.295 | 221.295 | 222.332 | 222.412 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.606 | -43.095 | -43.466 | -43.847 | -44.242 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.296 | 2.279 | 2.261 | 2.244 | 2.226 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.808 | 2.808 | 2.808 | 2.808 | 2.808 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-512 | -529 | -546 | -564 | -581 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
60.039 | 58.203 | 64.921 | 63.328 | 68.501 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
16.424 | 16.469 | 21.925 | 21.925 | 21.925 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
43.615 | 41.734 | 42.996 | 41.403 | 46.576 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.805 | 4.805 | 2.356 | 2.357 | 2.357 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.335 | 8.335 | 6.743 | 6.743 | 6.743 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.944 | 4.944 | 2.494 | 2.494 | 2.494 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.474 | -8.474 | -6.882 | -6.880 | -6.880 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
106.493 | 104.084 | 106.582 | 304.107 | 303.125 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
93.969 | 95.071 | 97.569 | 292.517 | 291.536 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
12.525 | 9.013 | 9.013 | 11.589 | 11.589 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.111.111 | 4.143.567 | 3.962.395 | 4.171.200 | 4.235.608 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.811.738 | 1.807.151 | 1.561.951 | 1.724.015 | 1.778.557 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.578.339 | 1.616.799 | 1.373.258 | 1.512.858 | 1.566.589 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
895.843 | 894.773 | 800.775 | 743.401 | 907.518 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
370.674 | 406.295 | 255.335 | 402.055 | 379.132 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
38.167 | 43.586 | 37.407 | 69.419 | 45.721 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.495 | 20.954 | 20.849 | 20.064 | 20.790 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
60.116 | 77.955 | 86.068 | 106.239 | 45.400 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.939 | 10.047 | 14.255 | 10.062 | 16.361 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
74.331 | 22.582 | 23.213 | 27.582 | 22.774 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
97.774 | 140.607 | 135.354 | 134.036 | 128.892 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
233.398 | 190.352 | 188.693 | 211.157 | 211.968 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
16.735 | 16.737 | 16.737 | 17.737 | 17.737 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
184.692 | 145.400 | 145.400 | 166.358 | 166.358 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.499 | 2.499 | 2.400 | 2.400 | 2.400 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
29.472 | 25.716 | 24.156 | 24.661 | 25.473 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.299.373 | 2.336.416 | 2.400.444 | 2.447.185 | 2.457.051 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.299.373 | 2.336.416 | 2.400.444 | 2.447.185 | 2.457.051 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.019.555 | 1.121.392 | 1.121.392 | 1.121.392 | 1.121.392 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
22.720 | 22.720 | 22.720 | 22.720 | 22.720 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5.940 | -5.940 | -5.940 | -5.940 | -5.940 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
227.483 | 209.191 | 209.191 | 209.191 | 209.190 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
75.808 | 76.050 | 76.050 | 76.050 | 76.050 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
948.859 | 903.152 | 966.464 | 1.012.483 | 1.022.142 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
870.553 | 743.420 | 743.420 | 743.420 | 956.464 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
78.305 | 159.732 | 223.043 | 269.063 | 65.678 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.889 | 9.851 | 10.567 | 11.289 | 11.497 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.111.111 | 4.143.567 | 3.962.395 | 4.171.200 | 4.235.608 |