|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.046.558 | 1.656.557 | 1.449.446 | 1.518.090 | 1.413.810 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.747 | 5.455 | 10.493 | 9.067 | 8.435 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.747 | 5.455 | 10.493 | 9.067 | 8.435 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
695.938 | 494.089 | 253.337 | 398.570 | 292.482 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
694.179 | 483.526 | 248.876 | 395.361 | 281.596 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
554 | 10.204 | 3.883 | 1.249 | 5.228 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.206 | 360 | 578 | 1.960 | 5.659 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.260.866 | 1.076.461 | 1.099.209 | 951.821 | 991.120 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.261.041 | 1.076.461 | 1.099.209 | 951.832 | 991.131 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-175 | | | -11 | -11 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
83.007 | 80.552 | 86.407 | 158.633 | 121.773 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
52.343 | 53.920 | 54.829 | 67.278 | 69.473 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
30.664 | 26.632 | 31.578 | 91.355 | 52.300 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.262.579 | 1.299.173 | 1.285.907 | 1.232.693 | 1.211.089 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
245.514 | 279.551 | 279.551 | 287.037 | 296.200 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
245.514 | 279.551 | 279.551 | 287.037 | 296.200 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
930.746 | 878.215 | 881.395 | 846.156 | 808.143 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
930.481 | 877.973 | 881.174 | 845.958 | 807.967 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.643.105 | 5.423.520 | 5.482.098 | 5.576.889 | 5.559.585 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.712.624 | -4.545.547 | -4.600.924 | -4.730.932 | -4.751.618 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
265 | 242 | 220 | 198 | 176 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.399 | 3.399 | 3.399 | 3.399 | 3.399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.134 | -3.157 | -3.179 | -3.201 | -3.223 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
21.015 | 21.115 | 21.698 | 26.055 | 26.393 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
21.015 | 21.115 | 21.698 | 26.055 | 26.393 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
65.304 | 120.292 | 103.263 | 73.445 | 80.354 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
25.089 | 80.077 | 63.048 | 49.004 | 56.264 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
40.215 | 40.215 | 40.215 | 24.441 | 24.090 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.309.136 | 2.955.731 | 2.735.353 | 2.750.783 | 2.624.899 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.573.174 | 2.246.054 | 2.017.336 | 1.994.455 | 1.863.345 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.087.542 | 1.800.685 | 1.573.296 | 1.532.655 | 1.442.171 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
552.680 | 333.063 | 415.021 | 584.874 | 554.549 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
409.820 | 201.024 | 299.173 | 735.024 | 509.663 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 1.517 | | 219 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
35.692 | 46.927 | 20.350 | 75.830 | 86.342 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
35.219 | 70.067 | 51.766 | 111.429 | 76.229 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.021 | 110.156 | 26 | 4.726 | 118 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.728 | 28.629 | 10.119 | 14.652 | 15.658 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.024.269 | 988.292 | 760.004 | | 198.191 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.113 | 22.526 | 15.320 | 6.121 | 1.201 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
485.632 | 445.369 | 444.040 | 461.800 | 421.174 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
484.299 | 444.342 | 443.319 | 461.384 | 421.064 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.333 | 1.027 | 722 | 416 | 111 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
735.963 | 709.677 | 718.017 | 756.328 | 761.554 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
735.963 | 709.677 | 718.017 | 756.328 | 761.554 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
619.352 | 619.352 | 619.352 | 619.352 | 619.352 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-66 | -66 | -66 | -66 | -66 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.736 | 28.736 | 28.736 | 28.736 | 28.736 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.941 | 61.655 | 69.994 | 108.305 | 113.531 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
81.887 | 49.816 | 49.816 | 49.816 | 107.508 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.054 | 11.839 | 20.179 | 58.490 | 6.023 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.309.136 | 2.955.731 | 2.735.353 | 2.750.783 | 2.624.899 |