|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
507.592 | 547.619 | 510.045 | 616.722 | 598.311 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
50.774 | 26.333 | 14.014 | 15.530 | 23.272 |
 | 1. Tiền |
|
|
50.774 | 26.333 | 14.014 | 15.530 | 23.272 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
38.966 | 38.966 | 39.873 | 39.873 | 40.336 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
38.966 | 38.966 | 39.873 | 39.873 | 40.336 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
220.512 | 256.443 | 196.987 | 282.825 | 298.650 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
185.479 | 64.760 | 70.132 | 11.064 | 12.421 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
33.544 | 190.201 | 125.531 | 270.442 | 124.826 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.490 | 1.483 | 1.324 | 1.319 | 161.402 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
193.101 | 220.427 | 251.342 | 271.011 | 233.451 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
193.101 | 220.427 | 251.342 | 271.011 | 233.451 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.239 | 5.450 | 7.830 | 7.483 | 2.601 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 176 | 102 | 37 | 23 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.239 | 5.274 | 7.728 | 7.447 | 2.578 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
353.566 | 350.049 | 362.989 | 355.801 | 363.030 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.741 | 12.500 | 12.259 | 12.018 | 11.777 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.239 | 11.063 | 10.886 | 10.710 | 10.275 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.845 | 25.845 | 25.845 | 25.845 | 25.845 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.606 | -14.783 | -14.959 | -15.136 | -15.570 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.420 | 1.355 | 1.291 | 1.226 | 1.420 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.807 | 1.807 | 1.807 | 1.807 | 1.807 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-387 | -452 | -516 | -581 | -387 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
56.636 | 63.256 | 86.348 | 89.254 | 106.711 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
56.636 | 63.256 | 86.348 | 89.254 | 106.711 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
59.998 | 60.006 | 59.954 | 60.049 | 59.964 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
59.998 | 60.006 | 59.954 | 60.049 | 59.964 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
224.131 | 214.228 | 204.368 | 194.421 | 184.518 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
224.131 | 214.228 | 204.325 | 194.421 | 184.518 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 43 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
861.157 | 897.668 | 873.034 | 972.524 | 961.341 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
616.907 | 642.524 | 617.581 | 716.756 | 701.867 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
477.355 | 502.902 | 517.889 | 616.993 | 543.968 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
345.478 | 346.277 | 387.002 | 404.801 | 386.657 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
127.742 | 129.693 | 109.246 | 54.193 | 62.930 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 25.298 | 12.905 | 155.826 | 89.052 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.026 | 1.017 | 1.482 | 460 | 1.386 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
124 | 113 | 111 | 105 | 108 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.731 | | 5.476 | 929 | 2.533 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.254 | 502 | 1.499 | 513 | 1.302 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
| 2 | 168 | 168 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
139.551 | 139.622 | 99.692 | 99.763 | 157.899 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
719 | 719 | | 719 | 719 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 719 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
138.833 | 138.903 | 98.974 | 99.044 | 157.180 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
244.250 | 255.144 | 255.452 | 255.768 | 259.474 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
244.250 | 255.144 | 255.452 | 255.768 | 259.474 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
232.427 | 242.112 | 242.112 | 242.112 | 244.112 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.823 | 13.032 | 13.340 | 13.656 | 17.362 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.165 | 11.825 | 11.823 | 11.825 | 11.821 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.658 | 1.207 | 1.517 | 1.831 | 5.541 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
861.157 | 897.668 | 873.034 | 972.524 | 961.341 |