|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
357.134 | 352.465 | 421.994 | 471.153 | 410.205 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
41.072 | 54.228 | 39.819 | 35.302 | 111.031 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.072 | 54.228 | 9.819 | 35.302 | 51.031 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
25.000 | | 30.000 | | 60.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
162.079 | 74.039 | 141.056 | 204.946 | 79.295 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
164.142 | 75.129 | 143.080 | 207.222 | 81.536 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
74 | 1.120 | 296 | 131 | 122 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
610 | 537 | 427 | 340 | 384 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.747 | -2.747 | -2.747 | -2.747 | -2.747 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
148.176 | 207.153 | 219.848 | 204.403 | 189.684 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
148.727 | 207.704 | 220.357 | 204.911 | 190.218 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-551 | -551 | -508 | -508 | -533 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.807 | 17.045 | 21.271 | 26.503 | 30.194 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.285 | 1.056 | 1.857 | 2.019 | 1.929 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.522 | 15.985 | 19.413 | 24.483 | 26.671 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 4 | | | 1.594 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.312 | 6.235 | 7.033 | 5.757 | 5.581 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.384 | 3.899 | 3.860 | 3.506 | 3.173 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.384 | 3.899 | 3.860 | 3.506 | 3.173 |
 | - Nguyên giá |
|
|
310.673 | 310.673 | 310.996 | 310.996 | 310.996 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-306.289 | -306.774 | -307.136 | -307.489 | -307.823 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-300 | -300 | -300 | -300 | -300 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.128 | 957 | 1.968 | 1.038 | 783 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.128 | 957 | 1.968 | 1.038 | 783 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
800 | 1.378 | 1.206 | 1.213 | 1.625 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
800 | 1.378 | 1.206 | 1.213 | 1.625 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
363.445 | 358.700 | 429.027 | 476.910 | 415.786 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
150.767 | 143.860 | 211.899 | 258.203 | 195.854 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
99.719 | 92.812 | 160.851 | 207.155 | 144.806 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 31.089 | 30.254 | 47.001 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
70.295 | 55.347 | 73.156 | 113.064 | 45.659 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14 | 14 | 14 | 14 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
202 | 6.540 | 7.575 | 7.523 | 196 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
22.952 | 16.919 | 23.942 | 28.570 | 30.866 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.383 | 10.593 | 19.510 | 21.643 | 12.803 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.362 | 1.257 | 1.387 | 1.619 | 856 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 1.680 | 3.525 | 3.860 | 7.165 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
511 | 462 | 653 | 608 | 262 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
51.048 | 51.048 | 51.048 | 51.048 | 51.048 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
51.048 | 51.048 | 51.048 | 51.048 | 51.048 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
212.679 | 214.840 | 217.128 | 218.708 | 219.932 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
212.679 | 214.840 | 217.128 | 218.708 | 219.932 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
122.254 | 122.254 | 122.254 | 122.254 | 122.254 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.708 | 17.708 | 17.708 | 17.708 | 17.708 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
26.752 | 26.752 | 26.752 | 26.752 | 26.752 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
45.964 | 48.125 | 50.414 | 51.993 | 53.217 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
45.444 | 45.964 | 45.664 | 45.664 | 46.305 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
520 | 2.161 | 4.749 | 6.329 | 6.912 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
363.445 | 358.700 | 429.027 | 476.910 | 415.786 |