|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
190.736 | 189.483 | 186.181 | 202.675 | 191.885 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
74.053 | 102.069 | 74.298 | 95.530 | 84.434 |
 | 1. Tiền |
|
|
74.053 | 102.069 | 74.298 | 95.530 | 84.434 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
156 | 156 | 156 | 162 | 164 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
156 | 156 | 156 | 162 | 164 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
62.453 | 21.391 | 48.861 | 54.560 | 53.541 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55.783 | 25.216 | 51.162 | 57.010 | 54.318 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.613 | 3.371 | 4.792 | 4.633 | 5.329 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
649 | 554 | 710 | 924 | 1.018 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.593 | -7.749 | -7.803 | -8.006 | -7.125 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
45.585 | 48.866 | 46.689 | 41.176 | 42.624 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
45.830 | 48.866 | 46.689 | 41.176 | 42.624 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-245 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.490 | 17.001 | 16.177 | 11.246 | 11.122 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.298 | 10.672 | 12.688 | 11.246 | 10.349 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
88 | 5.811 | 2.971 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.104 | 518 | 518 | | 773 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
451.714 | 522.009 | 524.175 | 508.702 | 491.755 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
940 | 940 | 790 | 625 | 625 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 790 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
940 | 940 | | 625 | 625 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
423.572 | 489.949 | 489.853 | 474.724 | 457.534 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
415.115 | 482.662 | 482.184 | 468.393 | 452.535 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.220.185 | 1.306.166 | 1.328.915 | 1.337.630 | 1.343.674 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-805.069 | -823.504 | -846.731 | -869.237 | -891.139 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.457 | 7.287 | 7.668 | 6.331 | 4.998 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.741 | 21.800 | 23.577 | 23.647 | 23.647 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.284 | -14.513 | -15.909 | -17.317 | -18.649 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.695 | 3.601 | 4.984 | 3.829 | 2.564 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.695 | 3.601 | 4.984 | 3.829 | 2.564 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.508 | 27.519 | 28.549 | 29.524 | 31.032 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.493 | 27.519 | 28.549 | 29.524 | 31.032 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
14 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
642.451 | 711.492 | 710.356 | 711.377 | 683.640 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
403.110 | 449.046 | 437.823 | 463.083 | 417.755 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
353.495 | 359.283 | 340.996 | 372.060 | 326.732 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
67.871 | 71.493 | 69.186 | 72.683 | 69.517 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.985 | 107.999 | 84.415 | 92.698 | 95.568 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.764 | 6.932 | 9.191 | 8.822 | 10.310 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
107.619 | 114.292 | 139.630 | 119.389 | 82.398 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.247 | 30.708 | 16.022 | 24.588 | 27.839 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
78.103 | 7.285 | 5.801 | 11.019 | 6.985 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.528 | 9.499 | 9.454 | 20.745 | 12.906 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.378 | 11.075 | 7.297 | 22.117 | 21.209 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
49.615 | 89.763 | 96.827 | 91.023 | 91.023 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
49.615 | 89.763 | 96.827 | 91.023 | 91.023 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
239.341 | 262.446 | 272.532 | 248.293 | 265.885 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
239.341 | 262.446 | 272.532 | 248.293 | 265.885 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
85.000 | 85.000 | 85.000 | 85.000 | 85.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
69.198 | 69.198 | 69.198 | 85.000 | 85.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
85.143 | 108.248 | 118.334 | 78.293 | 95.885 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.849 | 47.852 | 108.287 | 47.630 | 47.630 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
37.293 | 60.396 | 10.047 | 30.663 | 48.254 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
642.451 | 711.492 | 710.356 | 711.377 | 683.640 |