• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.880,60 +10,24/+0,55%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.880,60   +10,24/+0,55%  |   HNX-INDEX   253,68   +0,45/+0,18%  |   UPCOM-INDEX   128,14   -0,17/-0,13%  |   VN30   2.034,05   +9,31/+0,46%  |   HNX30   530,91   +1,93/+0,36%
24 Tháng Tư 2026 10:06:04 SA - Mở cửa
CTCP Thaiholdings (THD : HNX)
Cập nhật ngày 24/04/2026
9:58:29 SA
31,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
31,30
Mở cửa
31,30
Cao nhất
31,30
Thấp nhất
31,30
Khối lượng
500
KLTB 10 ngày
3.620
Cao nhất 52 tuần
33,20
Thấp nhất 52 tuần
25,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
24/04/2026 31,30 0 26.300 0 37.700 -11.400 500 15.650
23/04/2026 31,30 33 27.404 34 37.362 -9.958 1.600 49.900
22/04/2026 31,20 27 20.098 32 40.949 -20.851 1.300 40.570
21/04/2026 31,20 31 34.797 38 32.900 1.897 2.600 81.500
20/04/2026 31,40 39 19.116 40 40.652 -21.536 3.100 96.990
17/04/2026 31,30 40 27.136 42 51.510 -24.374 8.400 260.660
16/04/2026 31,30 40 24.417 41 43.289 -18.872 3.400 106.270
15/04/2026 31,30 47 24.015 52 49.088 -25.073 4.600 143.220
14/04/2026 31,20 36 25.899 36 40.163 -14.264 4.400 135.330
13/04/2026 30,70 47 22.114 38 46.718 -24.604 6.300 193.670
10/04/2026 30,90 42 23.618 40 38.007 -14.389 5.700 175.990
09/04/2026 31,00 49 33.907 42 38.392 -4.485 5.100 157.920
08/04/2026 31,10 46 34.049 40 42.062 -8.013 7.900 245.460
07/04/2026 31,10 37 23.897 37 39.537 -15.640 4.400 136.360
06/04/2026 31,10 32 23.998 47 42.319 -18.321 4.400 136.640
03/04/2026 31,20 35 16.099 41 45.884 -29.785 6.600 205.020
02/04/2026 31,30 39 32.618 48 42.815 -10.197 5.700 177.850
01/04/2026 31,40 34 25.100 43 43.106 -18.006 7.300 227.500
31/03/2026 31,30 36 31.798 38 34.918 -3.120 1.200 37.580
30/03/2026 31,10 27 19.700 42 45.744 -26.044 4.200 134.830