• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.908,93 +31,60/+1,68%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:30:08 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.908,93   +31,60/+1,68%  |   HNX-INDEX   252,50   +0,62/+0,25%  |   UPCOM-INDEX   122,86   +0,30/+0,24%  |   VN30   2.095,49   +15,25/+0,73%  |   HNX30   555,23   +6,07/+1,11%
13 Tháng Giêng 2026 2:40:26 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (THG : HOSE)
Cập nhật ngày 13/01/2026
2:39:27 CH
46,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
46,20
Mở cửa
46,20
Cao nhất
46,35
Thấp nhất
45,90
Khối lượng
23.900
KLTB 10 ngày
26.970
Cao nhất 52 tuần
68,30
Thấp nhất 52 tuần
44,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/01/2026 46,20 0 0 0 0 0 23.900 1.101.935
12/01/2026 46,20 119 47.019 87 48.729 -1.710 27.400 1.258.135
09/01/2026 46,20 102 55.148 91 64.363 -9.215 44.200 2.035.735
08/01/2026 46,25 89 33.455 63 44.783 -11.328 18.500 850.870
07/01/2026 46,10 89 39.224 81 58.982 -19.758 26.000 1.197.800
06/01/2026 46,15 53 24.952 58 42.028 -17.076 6.900 319.415
05/01/2026 46,55 90 31.921 72 65.705 -33.784 19.200 887.670
31/12/2025 46,55 81 35.359 67 44.442 -9.083 19.400 900.885
30/12/2025 46,55 99 91.778 85 111.776 -19.998 76.700 3.563.005
29/12/2025 46,20 73 30.610 56 41.987 -11.377 7.500 344.930
26/12/2025 45,70 87 38.402 34 30.519 7.883 11.400 519.355
25/12/2025 45,60 71 22.877 48 31.940 -9.063 4.900 223.225
24/12/2025 45,60 61 19.917 56 22.201 -2.284 7.500 340.350
23/12/2025 45,25 63 20.242 57 31.909 -11.667 2.700 121.840
22/12/2025 44,95 87 30.445 47 25.900 4.545 7.700 344.375
19/12/2025 44,90 69 27.058 50 23.328 3.730 5.000 223.380
18/12/2025 44,95 83 30.343 42 31.219 -876 6.700 300.065
17/12/2025 44,90 95 39.313 66 32.298 7.015 14.800 668.785
16/12/2025 44,70 114 55.562 54 86.874 -31.312 27.200 1.211.645
15/12/2025 44,70 95 46.138 58 48.987 -2.849 27.200 1.226.845