|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.220.417 | 1.530.920 | 972.605 | 993.429 | 1.552.847 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.678 | 11.079 | 38.431 | 30.864 | 15.184 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.678 | 11.079 | 38.431 | 7.164 | 10.184 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 23.700 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.278 | 5.036 | 5.954 | 8.117 | 7.281 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.738 | 496 | 1.365 | 3.135 | 2.405 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-460 | -460 | -411 | -18 | -124 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
387.119 | 463.601 | 276.879 | 244.590 | 309.575 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
354.066 | 425.731 | 250.911 | 205.912 | 267.230 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
25.973 | 15.123 | 11.995 | 14.120 | 13.648 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.143 | 22.812 | 14.037 | 24.623 | 28.760 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-64 | -64 | -64 | -64 | -64 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
809.885 | 998.884 | 587.939 | 675.709 | 1.192.464 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
809.887 | 998.886 | 587.941 | 675.711 | 1.192.466 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.457 | 52.318 | 63.402 | 34.148 | 28.343 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
559 | 864 | 655 | 379 | 635 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.897 | 51.454 | 62.747 | 23.665 | 20.257 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 10.104 | 7.451 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
416.437 | 416.895 | 419.671 | 410.444 | 403.055 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
373.778 | 368.651 | 372.332 | 366.497 | 357.531 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
338.410 | 333.531 | 337.459 | 331.872 | 322.980 |
 | - Nguyên giá |
|
|
744.406 | 750.245 | 765.506 | 771.558 | 773.911 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-405.995 | -416.715 | -428.047 | -439.686 | -450.932 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
35.368 | 35.120 | 34.873 | 34.625 | 34.552 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.681 | 41.681 | 41.681 | 41.681 | 41.846 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.313 | -6.561 | -6.808 | -7.056 | -7.294 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.062 | 8.834 | 8.834 | 5.847 | 7.194 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.062 | 8.834 | 8.834 | 5.847 | 7.194 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
35.597 | 39.410 | 38.505 | 38.101 | 38.330 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
35.597 | 39.410 | 38.505 | 38.101 | 38.330 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.636.854 | 1.947.815 | 1.392.276 | 1.403.873 | 1.955.902 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.275.967 | 1.571.582 | 1.005.899 | 1.024.390 | 1.563.068 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.195.741 | 1.484.171 | 957.451 | 975.941 | 1.533.869 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.018.855 | 1.319.477 | 800.754 | 815.029 | 1.337.524 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
110.640 | 66.081 | 48.971 | 66.337 | 48.641 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.839 | 19.411 | 13.437 | 10.544 | 24.076 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
543 | 485 | 4.481 | 9 | 1.894 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
37.134 | 45.675 | 55.329 | 24.604 | 39.846 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.828 | 6.393 | 7.520 | 46.912 | 70.029 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.844 | 16.591 | 16.900 | 1.748 | 1.500 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.058 | 10.058 | 10.058 | 10.758 | 10.358 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
80.226 | 87.411 | 48.448 | 48.448 | 29.199 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
80.226 | 87.411 | 48.448 | 48.448 | 29.199 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
360.887 | 376.234 | 386.377 | 379.483 | 392.833 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
360.887 | 376.234 | 386.377 | 379.483 | 392.833 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
216.112 | 216.112 | 216.112 | 216.112 | 216.112 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4 | -4 | -4 | -4 | -4 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
130.619 | 130.619 | 130.619 | 159.711 | 159.711 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.160 | 29.507 | 39.650 | 3.664 | 17.014 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
14.160 | | | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.636.854 | 1.947.815 | 1.392.276 | 1.403.873 | 1.955.902 |