|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
927.391 | 1.082.716 | 1.452.861 | 1.639.251 | 1.186.439 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.279 | 4.131 | 6.487 | 3.168 | 11.096 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.279 | 4.131 | 6.487 | 3.168 | 11.096 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
395.864 | 68.100 | 65.027 | 8.549 | 358.720 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
387.858 | 67.578 | 63.688 | 2.725 | 335.091 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.529 | 798 | 1.695 | 6.335 | 23.284 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.409 | 2.657 | 2.566 | 2.391 | 3.198 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.933 | -2.933 | -2.923 | -2.903 | -2.853 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
465.343 | 788.862 | 1.176.964 | 1.505.297 | 735.910 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
465.343 | 788.862 | 1.194.678 | 1.506.614 | 735.910 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -17.714 | -1.316 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
61.905 | 221.623 | 204.384 | 122.237 | 80.714 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
61.905 | 183.307 | 159.691 | 68.280 | 67.019 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 25.546 | 31.926 | 41.159 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 12.769 | 12.768 | 12.798 | 13.695 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
792.696 | 810.281 | 774.942 | 753.314 | 659.690 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
97.310 | 98.251 | 98.936 | 99.629 | 112.207 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 112.207 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
97.310 | 98.251 | 98.936 | 99.629 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
581.572 | 605.359 | 568.786 | 543.948 | 452.657 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
577.710 | 605.359 | 568.786 | 543.948 | 452.657 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.511.336 | 2.574.287 | 2.577.323 | 2.593.027 | 2.479.724 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.933.626 | -1.968.929 | -2.008.538 | -2.049.079 | -2.027.066 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.862 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
789.427 | 789.427 | 789.427 | 789.427 | 791.903 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-785.565 | -789.427 | -789.427 | -789.427 | -791.903 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.447 | 1.499 | 3.262 | 7.007 | 1.583 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.447 | 1.499 | 3.262 | 7.007 | 1.583 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
109.368 | 105.173 | 103.958 | 102.730 | 93.242 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
44.770 | 40.575 | 39.359 | 38.132 | 38.758 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
64.598 | 64.598 | 64.598 | 64.598 | 54.483 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.720.087 | 1.892.997 | 2.227.803 | 2.392.565 | 1.846.129 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.320.990 | 1.577.034 | 1.899.338 | 2.053.682 | 1.456.290 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.110.396 | 1.273.385 | 1.680.231 | 1.844.703 | 1.252.607 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
178.553 | 255.597 | 336.671 | 709.356 | 258.132 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
667.434 | 583.107 | 981.417 | 840.286 | 718.697 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
33 | 46 | 61 | 99.711 | 47 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
62.069 | 76.140 | 67.086 | 28.790 | 195.749 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
59.858 | 28.091 | 26.699 | 21.702 | 67.560 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29 | 299.106 | 223.762 | 85.785 | 34 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
118.518 | 4.303 | 4.626 | 4.374 | 2.800 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 18.750 | 24.618 | 42.504 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.902 | 8.244 | 15.291 | 12.195 | 9.587 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
210.594 | 303.649 | 219.107 | 208.979 | 203.683 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
210.594 | 303.649 | 219.107 | 208.979 | 203.683 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
399.097 | 315.962 | 328.466 | 338.883 | 389.839 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
399.097 | 315.962 | 328.466 | 338.883 | 389.839 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
245.691 | 245.691 | 245.691 | 245.691 | 245.691 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-47 | -47 | -47 | -47 | -47 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
569 | 569 | 569 | 569 | 569 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
38.570 | 38.570 | 38.570 | 38.570 | 38.570 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
114.315 | 31.180 | 43.683 | 54.100 | 105.057 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
61.386 | 83.807 | 64.598 | 64.598 | 64.598 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
52.928 | -52.627 | -20.915 | -10.498 | 40.458 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.720.087 | 1.892.997 | 2.227.803 | 2.392.565 | 1.846.129 |