|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.713.982 | 2.290.723 | 2.376.976 | 2.178.367 | 2.012.515 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
97.071 | 37.498 | 20.864 | 59.120 | 19.623 |
 | 1. Tiền |
|
|
69.661 | 20.154 | 20.280 | 54.866 | 12.297 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
27.410 | 17.344 | 584 | 4.254 | 7.326 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
70.386 | 73.160 | 52.215 | 43.260 | 74.278 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
38.477 | 44.189 | 45.261 | 28.245 | 34.179 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-3.820 | -7.064 | -13.176 | -5.256 | -7.417 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.729 | 36.035 | 20.129 | 20.271 | 47.516 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
425.137 | 422.107 | 421.553 | 378.892 | 397.772 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
555.361 | 460.001 | 532.105 | 450.491 | 485.737 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
39.544 | 132.869 | 59.961 | 97.514 | 71.615 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
600 | 400 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.221 | 12.424 | 13.689 | 13.736 | 23.269 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-183.588 | -183.588 | -184.203 | -182.850 | -182.850 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.044.777 | 1.705.041 | 1.814.974 | 1.636.117 | 1.463.137 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.092.821 | 1.744.738 | 1.837.091 | 1.656.236 | 1.472.280 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-48.044 | -39.698 | -22.117 | -20.119 | -9.143 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
76.610 | 52.918 | 67.370 | 60.977 | 57.705 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
178 | 206 | 205 | 273 | 358 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
74.406 | 50.684 | 65.139 | 58.674 | 55.321 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.027 | 2.029 | 2.026 | 2.030 | 2.026 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
454.303 | 448.702 | 471.049 | 444.803 | 460.168 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15.144 | 14.500 | 14.504 | 14.510 | 14.515 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
15.144 | 14.500 | 14.504 | 14.510 | 14.515 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
306.600 | 301.921 | 306.573 | 301.109 | 295.371 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
211.521 | 210.842 | 216.078 | 211.170 | 205.988 |
 | - Nguyên giá |
|
|
429.706 | 450.821 | 461.846 | 462.140 | 462.171 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-218.185 | -239.979 | -245.768 | -250.970 | -256.183 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.403 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.441 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.038 | | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
91.676 | 91.079 | 90.496 | 89.939 | 89.383 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.902 | 139.902 | 139.902 | 139.902 | 139.902 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-48.225 | -48.823 | -49.406 | -49.962 | -50.518 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.432 | 17.528 | 11.488 | 11.616 | 13.630 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.432 | 17.528 | 11.488 | 11.616 | 13.630 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110.916 | 111.163 | 135.369 | 114.944 | 134.499 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
110.916 | 111.163 | 110.995 | 111.343 | 111.745 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 24.374 | 3.602 | 22.754 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.210 | 3.590 | 3.114 | 2.623 | 2.153 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.210 | 3.590 | 3.114 | 2.623 | 2.153 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.168.285 | 2.739.425 | 2.848.024 | 2.623.170 | 2.472.683 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.901.843 | 1.465.448 | 1.584.244 | 1.352.973 | 1.194.217 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.876.437 | 1.440.046 | 1.559.226 | 1.327.828 | 1.169.498 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.363.511 | 1.065.418 | 1.268.942 | 1.116.910 | 854.257 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
469.602 | 297.504 | 235.784 | 160.820 | 269.152 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.439 | 6.336 | 1.269 | 24.432 | 14.381 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.345 | 10.789 | 132 | 8.712 | 74 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.989 | 2.008 | 1.993 | 1.983 | 2.034 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.208 | 875 | 3.956 | 944 | 2.152 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.880 | 495 | 478 | 473 | 518 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.267 | 45.425 | 35.475 | 4.379 | 17.805 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.197 | 11.197 | 11.197 | 9.176 | 9.126 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.406 | 25.402 | 25.018 | 25.145 | 24.719 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.967 | 1.963 | 1.665 | 1.792 | 1.789 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
23.439 | 23.439 | 23.353 | 23.353 | 22.930 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.266.442 | 1.273.978 | 1.263.781 | 1.270.197 | 1.278.466 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.266.442 | 1.273.978 | 1.263.781 | 1.270.197 | 1.278.466 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.123.200 | 1.123.200 | 1.123.200 | 1.123.200 | 1.123.200 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
46.662 | 46.662 | 46.662 | 46.662 | 46.662 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
68.652 | 68.652 | 68.652 | 68.652 | 68.652 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
27.209 | 27.209 | 27.209 | 27.209 | 27.209 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-14.904 | -8.277 | -17.671 | -11.446 | -2.873 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-22.708 | -22.708 | -22.777 | -17.671 | -17.671 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.803 | 14.431 | 5.105 | 6.225 | 14.798 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
15.623 | 16.532 | 15.729 | 15.920 | 15.616 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.168.285 | 2.739.425 | 2.848.024 | 2.623.170 | 2.472.683 |