|
|
|
Q2 2022 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
220.576 | 267.869 | 243.392 | 244.829 | 283.963 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.423 | 52.963 | 43.087 | 73.579 | 75.272 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.423 | 52.963 | 43.087 | 73.579 | 75.272 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.294 | 2.336 | 2.447 | 5.540 | 5.733 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.294 | 2.336 | 2.447 | 5.540 | 5.733 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.886 | 7.648 | 12.493 | 18.487 | 65.775 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.909 | 23.228 | 27.989 | 29.994 | 78.990 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.092 | 4.710 | 5.136 | 7.160 | 6.572 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.548 | 3.457 | 2.882 | 4.647 | 3.790 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.663 | -23.748 | -23.514 | -23.314 | -23.577 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
149.468 | 199.259 | 185.215 | 146.257 | 136.242 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
155.395 | 207.387 | 193.912 | 156.054 | 149.864 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.927 | -8.127 | -8.697 | -9.796 | -13.621 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.505 | 5.663 | 150 | 966 | 940 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.934 | 1.011 | 150 | 587 | 940 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.572 | 4.653 | | 11 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 368 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
122.052 | 109.098 | 88.534 | 92.870 | 87.967 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
952 | 986 | 1.027 | 858 | 1.130 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
952 | 986 | 1.027 | 858 | 1.130 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
111.778 | 99.023 | 78.205 | 82.535 | 77.837 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
86.474 | 77.204 | 62.807 | 57.751 | 45.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
377.801 | 364.103 | 365.168 | 382.901 | 407.763 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-291.327 | -286.900 | -302.361 | -325.150 | -361.848 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
25.304 | | 15.398 | 24.784 | 31.922 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.095 | | 40.725 | 49.020 | 37.712 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.790 | | -25.327 | -24.236 | -5.791 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 21.820 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 45.793 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -23.973 | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 302 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 302 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.183 | 9.069 | 9.069 | 9.069 | 9.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-817 | -931 | -931 | -931 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
139 | 20 | 233 | 106 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
139 | 20 | 233 | 106 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
342.628 | 376.967 | 331.926 | 337.700 | 371.930 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
250.741 | 285.592 | 247.737 | 244.851 | 269.542 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
238.220 | 275.526 | 242.798 | 232.223 | 254.595 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
140.746 | 178.260 | 178.446 | 141.022 | 153.322 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
75.057 | 72.939 | 43.438 | 59.506 | 71.915 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
840 | 2.618 | 2.333 | 2.570 | 5.864 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.014 | 11.711 | 8.620 | 17.758 | 12.063 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.773 | 3.115 | 2.980 | 4.782 | 2.996 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.331 | 1.336 | 1.336 | 559 | 5 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.870 | 3.976 | 4.148 | 4.308 | 8.379 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 1.488 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.582 | 1.562 | | 1.710 | 43 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.521 | 10.066 | 4.938 | 12.628 | 14.947 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.042 | 1.041 | 1.037 | 1.032 | 1.029 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.932 | 7.129 | 3.342 | 11.597 | 13.918 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.547 | 1.896 | 559 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
91.887 | 91.375 | 84.189 | 92.848 | 102.388 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
91.887 | 91.375 | 84.189 | 92.848 | 102.388 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
69.898 | 69.898 | 69.898 | 69.898 | 69.898 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.957 | 8.957 | 9.870 | 10.431 | 11.271 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.032 | 12.521 | 4.421 | 12.520 | 21.219 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.844 | 2.855 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.188 | 9.666 | 4.421 | 12.520 | 21.219 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
342.628 | 376.967 | 331.926 | 337.700 | 371.930 |