|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
332.887 | 594.705 | 460.423 | 590.379 | 360.336 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.469 | 4.724 | 13.460 | 34.193 | 42.071 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.469 | 4.724 | 13.460 | 34.193 | 42.070 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.055 | 130.121 | 108.607 | 155.302 | 104.226 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.075 | 138.063 | 133.725 | 169.061 | 104.835 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-20 | -7.942 | -25.118 | -13.759 | -609 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
255.836 | 331.962 | 314.557 | 273.927 | 178.301 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
203.652 | 187.065 | 235.596 | 219.369 | 106.410 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.891 | 15.228 | 36.328 | 25.895 | 1.726 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
71.485 | 151.561 | 59.091 | 45.120 | 86.623 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27.192 | -21.892 | -16.458 | -16.458 | -16.458 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
45.844 | 113.739 | 20.513 | 116.429 | 35.254 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
45.844 | 113.739 | 20.513 | 116.429 | 35.254 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.684 | 14.159 | 3.285 | 10.528 | 484 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
54 | 151 | 43 | 141 | 29 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.498 | 13.876 | 3.110 | 10.253 | 321 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
132 | 132 | 132 | 134 | 134 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
401.751 | 386.671 | 372.427 | 326.523 | 392.756 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
330.196 | 315.188 | 300.051 | 300.051 | 1 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
330.196 | 315.188 | 300.051 | 300.051 | 1 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.375 | 1.309 | 1.242 | 3.646 | 3.504 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.375 | 1.309 | 1.242 | 3.646 | 3.504 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.143 | 2.617 | 2.617 | 5.139 | 5.139 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.768 | -1.308 | -1.375 | -1.493 | -1.635 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
47 | 47 | 47 | 47 | 47 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-47 | -47 | -47 | -47 | -47 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 50.897 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 50.897 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
50.653 | 50.653 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
50.653 | 50.653 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.503 | 19.503 | 20.223 | 22.817 | 389.113 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 200.001 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 31.090 | 200.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.497 | -10.497 | -9.777 | -8.273 | -10.887 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25 | 19 | 14 | 9 | 138 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
25 | 19 | 14 | | 138 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
734.638 | 981.376 | 832.850 | 916.902 | 753.091 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
103.187 | 347.163 | 188.231 | 254.696 | 72.031 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
102.547 | 346.523 | 187.711 | 252.602 | 70.132 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
71.235 | 109.958 | 70.606 | 114.158 | 35.512 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.273 | 92.545 | 81.545 | 98.306 | 12.545 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 135.416 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.684 | 2.225 | 7.277 | 8.901 | 9.002 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
465 | 515 | 557 | 414 | 642 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.033 | 2.005 | 2.469 | 5.455 | 1.991 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.857 | 3.859 | 25.256 | 25.367 | 10.440 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
640 | 640 | 520 | 2.094 | 1.899 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
640 | 640 | 520 | 2.094 | 1.899 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
631.451 | 634.213 | 644.619 | 662.206 | 681.060 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
631.451 | 634.213 | 644.619 | 662.206 | 681.060 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
510.000 | 510.000 | 510.000 | 510.000 | 510.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 1.931 | 1.931 | 1.931 | 1.931 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
67.816 | 69.131 | 74.855 | 83.840 | 92.611 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
61.168 | 61.168 | 61.168 | 74.855 | 74.855 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.648 | 7.963 | 13.687 | 8.985 | 17.756 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
51.705 | 53.151 | 57.833 | 66.435 | 76.519 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
734.638 | 981.376 | 832.850 | 916.902 | 753.091 |