• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,33 +9,43/+0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:55:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,33   +9,43/+0,50%  |   HNX-INDEX   251,88   +4,78/+1,93%  |   UPCOM-INDEX   122,71   +0,88/+0,72%  |   VN30   2.080,24   +14,03/+0,68%  |   HNX30   549,16   +17,80/+3,35%
12 Tháng Giêng 2026 2:58:50 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn TNT (TNT : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
2:54:28 CH
8,58 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,07 (-0,81%)
Tham chiếu
8,65
Mở cửa
8,14
Cao nhất
8,58
Thấp nhất
8,05
Khối lượng
190.900
KLTB 10 ngày
101.280
Cao nhất 52 tuần
9,50
Thấp nhất 52 tuần
4,15
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 8,58 0 0 0 0 0 190.900 1.558.625
09/01/2026 8,65 61 39.942 60 168.438 -128.496 22.900 192.308
08/01/2026 8,65 84 194.116 89 360.316 -166.200 33.400 1.324.895
07/01/2026 8,65 81 94.443 100 306.030 -211.587 54.900 477.306
06/01/2026 9,28 84 203.484 94 254.237 -50.753 132.800 1.160.908
05/01/2026 9,24 87 241.953 187 441.672 -199.719 200.700 1.831.683
31/12/2025 8,66 102 168.093 137 233.065 -64.972 124.900 1.076.354
30/12/2025 8,13 113 1.728.321 111 1.649.875 78.446 168.500 13.034.266
29/12/2025 7,60 83 78.431 72 79.624 -1.193 42.600 316.413
26/12/2025 7,65 91 1.527.670 85 1.553.397 -25.727 41.200 10.094.965
25/12/2025 7,25 128 2.192.222 29 1.745.101 447.121 71.600 12.122.056
24/12/2025 6,78 59 500.700 34 631.649 -130.949 62.900 3.765.988
23/12/2025 7,28 44 28.901 25 80.815 -51.914 9.200 66.942
22/12/2025 7,29 45 102.499 24 162.316 -59.817 83.100 605.669
19/12/2025 7,29 48 56.712 54 205.202 -148.490 23.800 172.997
18/12/2025 7,29 73 108.919 51 72.120 36.799 43.400 305.564
17/12/2025 7,44 105 616.040 61 642.154 -26.114 38.900 4.871.359
16/12/2025 7,70 70 64.305 52 77.027 -12.722 35.600 268.489
15/12/2025 7,84 44 214.977 60 212.892 2.085 178.800 1.379.771
12/12/2025 7,73 34 39.121 49 76.674 -37.553 24.300 188.308