|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.667 | 132.107 | 128.815 | 145.479 | 178.411 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.348 | 25.751 | 3.211 | 8.771 | 4.807 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.348 | 25.751 | 3.211 | 8.771 | 4.807 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
42.000 | 44.000 | 45.000 | 37.000 | 52.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
42.000 | 44.000 | 45.000 | 37.000 | 52.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
58.850 | 58.727 | 76.360 | 97.362 | 116.734 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.501 | 43.096 | 51.717 | 59.170 | 58.071 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.250 | 569 | 1.139 | 12.738 | 15.670 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.648 | 15.612 | 24.053 | 26.003 | 43.542 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-549 | -549 | -549 | -549 | -549 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
340 | 258 | 280 | 328 | 596 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
340 | 258 | 280 | 328 | 596 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.129 | 3.371 | 3.965 | 2.019 | 4.274 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.129 | 3.371 | 3.965 | 2.019 | 4.274 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
121.597 | 117.940 | 112.064 | 119.724 | 118.219 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
831 | 831 | 834 | 999 | 1.003 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
831 | 831 | 834 | 999 | 1.003 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
118.153 | 108.342 | 108.706 | 109.427 | 112.361 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
118.118 | 108.313 | 108.682 | 109.409 | 112.349 |
 | - Nguyên giá |
|
|
180.892 | 175.593 | 180.588 | 186.504 | 193.680 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-62.775 | -67.280 | -71.906 | -77.094 | -81.331 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
36 | 30 | 24 | 18 | 12 |
 | - Nguyên giá |
|
|
142 | 142 | 142 | 142 | 142 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-107 | -113 | -118 | -124 | -130 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 6.443 | 108 | 7.080 | 2.973 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 6.443 | 108 | 7.080 | 2.973 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.613 | 2.324 | 2.417 | 2.218 | 1.883 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.613 | 2.324 | 2.417 | 2.218 | 1.883 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
235.263 | 250.047 | 240.879 | 265.203 | 296.630 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
97.176 | 121.977 | 105.925 | 123.609 | 146.798 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
73.046 | 101.017 | 85.313 | 103.345 | 122.606 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
23.829 | 26.955 | 27.581 | 37.180 | 54.878 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
43.987 | 45.168 | 41.883 | 45.021 | 49.662 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
84 | 89 | 118 | 388 | 79 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.388 | 3.920 | 5.656 | 6.553 | 3.178 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
969 | 75 | 2.407 | 3.749 | 1.009 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.855 | 4.901 | 5.919 | 9.378 | 11.929 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
935 | 19.909 | 1.749 | 1.075 | 1.871 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.130 | 20.960 | 20.612 | 20.264 | 24.192 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
24.130 | 20.960 | 20.612 | 20.264 | 24.192 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
138.088 | 128.070 | 134.954 | 141.595 | 149.832 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
138.088 | 128.070 | 134.954 | 141.595 | 149.832 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
92.078 | 92.078 | 92.078 | 92.078 | 92.078 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.819 | 6.819 | 6.819 | 6.819 | 6.819 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
39.190 | 29.173 | 36.057 | 42.697 | 50.935 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
36.397 | 17.981 | 17.981 | 17.981 | 42.284 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.794 | 11.192 | 18.076 | 24.716 | 8.651 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
235.263 | 250.047 | 240.879 | 265.203 | 296.630 |