|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
1.292.735 | 1.698.877 | 1.551.561 | 1.560.071 | 1.704.704 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
22.708.369 | 16.631.310 | 10.000.595 | 20.659.033 | 20.459.657 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
70.520.700 | 35.189.690 | 59.990.100 | 65.344.160 | 103.388.411 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
62.182.536 | 26.465.726 | 55.756.242 | 64.423.385 | 94.871.352 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
8.338.164 | 8.723.964 | 4.233.858 | 920.775 | 8.517.059 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1 | 10.931 | 8.833 | 57.321 | 2.098.259 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 11.427 | 9.497 | 58.183 | 2.111.845 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -496 | -664 | -862 | -13.586 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 55.880 | 171.549 | 112.651 | 333.702 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
247.238.856 | 259.070.461 | 281.188.723 | 292.020.111 | 302.175.438 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
250.331.368 | 262.477.215 | 284.849.379 | 296.054.927 | 305.816.635 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-3.092.512 | -3.406.754 | -3.660.656 | -4.034.816 | -3.641.197 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
59.472.044 | 59.909.064 | 60.147.095 | 57.166.207 | 51.613.170 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
59.549.367 | 59.971.386 | 60.206.683 | 57.216.163 | 52.051.025 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
44.700 | 44.700 | 44.700 | 44.700 | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-122.023 | -107.022 | -104.288 | -94.656 | -437.855 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
766.739 | 679.182 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
766.739 | 679.182 | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.221.874 | 1.172.615 | 1.189.484 | 1.253.386 | 1.212.704 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
856.699 | 819.860 | 856.436 | 796.929 | 748.875 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.134.077 | 2.136.513 | 2.250.898 | 2.239.827 | 2.257.192 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.277.378 | -1.316.653 | -1.394.462 | -1.442.898 | -1.508.317 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
365.175 | 352.755 | 333.048 | 456.457 | 463.829 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.027.747 | 1.029.724 | 1.039.720 | 1.198.273 | 1.203.852 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-662.572 | -676.969 | -706.672 | -741.816 | -740.023 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
14.807.073 | 14.473.140 | 14.342.039 | 13.720.255 | 22.885.523 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
7.033.567 | 5.117.352 | 3.424.992 | 3.256.268 | 12.096.341 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
3.285.020 | 3.773.044 | 4.663.773 | 4.233.668 | 4.017.538 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | 5.588 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
4.518.359 | 5.590.919 | 6.253.304 | 6.230.348 | 6.784.140 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 101.826 |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-29.873 | -8.175 | -30 | -29 | -18.084 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
418.028.391 | 388.891.150 | 428.589.979 | 451.893.195 | 505.871.568 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
238.268 | 5.336.899 | 6.212.060 | 262.539 | 1.641.641 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
94.513.809 | 65.987.383 | 86.542.116 | 99.689.552 | 112.055.311 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
76.597.834 | 43.029.794 | 55.969.792 | 73.030.858 | 74.215.800 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
17.915.975 | 22.957.589 | 30.572.324 | 26.658.694 | 37.839.511 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
242.805.789 | 233.114.646 | 246.844.312 | 260.245.786 | 279.050.251 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
131.330 | | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
93.606 | 103.644 | 118.537 | 126.590 | 140.504 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
36.632.717 | 38.602.200 | 43.958.600 | 44.305.800 | 58.825.000 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
6.016.461 | 6.254.782 | 6.684.446 | 7.269.688 | 8.140.102 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
3.519.767 | 4.639.923 | 4.800.099 | 5.104.297 | 5.113.299 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 3.965 |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
2.496.694 | 1.614.859 | 1.884.347 | 2.165.391 | 3.022.838 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
37.596.312 | 39.491.498 | 38.229.810 | 39.993.240 | 42.283.707 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
26.419.562 | 26.419.562 | 26.419.562 | 26.419.562 | 27.740.469 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
26.419.562 | 26.419.562 | 26.419.562 | 26.419.562 | 27.740.469 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
3.721.866 | 3.721.866 | 4.936.046 | 4.936.046 | 4.936.046 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 210.436 | | 252.197 | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
7.454.884 | 9.139.634 | 6.874.202 | 8.385.337 | 9.607.192 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
99 | 98 | 98 | 98 | 3.735.052 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
418.028.391 | 388.891.150 | 428.589.979 | 451.893.195 | 505.871.568 |