|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.735.706 | 1.776.577 | 1.769.426 | 1.837.569 | 1.787.169 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
300.670 | 222.963 | 175.952 | 197.689 | 160.388 |
 | 1. Tiền |
|
|
218.629 | 165.571 | 113.980 | 155.606 | 144.733 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
82.041 | 57.392 | 61.972 | 42.083 | 15.655 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
464.927 | 477.993 | 529.512 | 521.514 | 471.838 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
454.927 | 467.993 | 519.512 | 511.514 | 461.838 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
438.902 | 517.298 | 417.186 | 495.073 | 498.389 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
385.142 | 402.263 | 356.416 | 380.322 | 387.534 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.194 | 102.749 | 58.750 | 74.073 | 71.448 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 687 | 487 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21.159 | 26.192 | 17.604 | 56.694 | 57.915 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.593 | -14.593 | -16.071 | -16.017 | -18.508 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
498.075 | 511.065 | 562.684 | 575.036 | 609.923 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
499.946 | 512.904 | 565.060 | 576.353 | 614.657 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.871 | -1.839 | -2.376 | -1.317 | -4.734 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
33.132 | 47.259 | 84.092 | 48.256 | 46.630 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.550 | 2.673 | 2.336 | 4.289 | 4.066 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
31.560 | 44.481 | 79.880 | 43.857 | 42.545 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
22 | 105 | 1.875 | 110 | 20 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
555.078 | 561.432 | 569.877 | 572.253 | 572.330 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 8.869 | 8.869 | 8.869 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 8.869 | 8.869 | 8.869 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
474.026 | 461.740 | 462.293 | 448.423 | 453.166 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
415.839 | 398.627 | 399.469 | 386.969 | 393.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.209.065 | 1.209.249 | 1.229.064 | 1.237.898 | 1.261.637 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-793.226 | -810.622 | -829.595 | -850.929 | -868.606 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| 5.576 | 5.369 | 5.163 | 4.956 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 5.645 | 5.645 | 5.645 | 5.645 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -69 | -275 | -482 | -688 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
58.186 | 57.537 | 57.454 | 56.292 | 55.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.447 | 83.216 | 84.510 | 84.658 | 82.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.261 | -25.679 | -27.056 | -28.367 | -27.112 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.971 | 10.942 | 25.776 | 38.816 | 21.486 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.971 | 10.942 | 25.776 | 38.816 | 21.486 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
70.581 | 88.251 | 72.439 | 75.644 | 88.310 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
43.069 | 52.647 | 48.067 | 45.432 | 43.896 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
27.399 | 35.491 | 24.372 | 30.102 | 44.306 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
113 | 113 | | 110 | 107 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.290.784 | 2.338.009 | 2.339.302 | 2.409.821 | 2.359.500 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
731.309 | 710.435 | 653.056 | 837.635 | 736.666 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
731.309 | 710.435 | 653.056 | 835.103 | 734.533 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
263.884 | 170.559 | 136.160 | 225.139 | 127.034 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
204.502 | 230.232 | 259.647 | 251.817 | 221.670 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.250 | 14.072 | 6.224 | 12.655 | 9.788 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.831 | 47.746 | 51.093 | 26.144 | 46.727 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
41.892 | 57.331 | 70.437 | 45.437 | 64.094 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70.117 | 158.816 | 82.713 | 137.916 | 129.513 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
33.037 | 22.012 | 20.930 | 19.565 | 25.870 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
89.085 | 7.413 | 14.632 | 102.878 | 93.164 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.710 | 2.255 | 11.221 | 13.553 | 16.673 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 2.532 | 2.132 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.532 | 2.132 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.559.475 | 1.627.575 | 1.686.247 | 1.572.187 | 1.622.834 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.559.191 | 1.627.324 | 1.686.030 | 1.572.187 | 1.622.834 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
414.537 | 414.537 | 414.537 | 414.537 | 414.537 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
133.022 | 133.022 | 133.022 | 133.022 | 133.022 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.653 | 9.653 | 9.653 | 9.836 | 9.803 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4 | -4 | -4 | -4 | -4 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
652.346 | 652.346 | 652.337 | 652.337 | 657.827 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
225.486 | 285.451 | 343.077 | 228.634 | 273.342 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
176.692 | 126.573 | 126.581 | 174.614 | 169.124 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
48.794 | 158.878 | 216.496 | 54.020 | 104.218 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
124.152 | 132.320 | 133.408 | 133.825 | 134.308 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
284 | 250 | 217 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
284 | 250 | 217 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.290.784 | 2.338.009 | 2.339.302 | 2.409.821 | 2.359.500 |