• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.860,01 +5,04/+0,27%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.860,01   +5,04/+0,27%  |   HNX-INDEX   313,16   -4,83/-1,52%  |   UPCOM-INDEX   129,94   +0,62/+0,48%  |   VN30   1.995,71   -8,58/-0,43%  |   HNX30   513,44   +0,14/+0,03%
30 Tháng Sáu 2026 7:03:45 CH - Mở cửa
CTCP Traphaco (TRA : HOSE)
Cập nhật ngày 30/06/2026
2:46:30 CH
79,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,80 (-2,22%)
Tham chiếu
81,00
Mở cửa
80,90
Cao nhất
80,90
Thấp nhất
79,00
Khối lượng
11.700
KLTB 10 ngày
8.000
Cao nhất 52 tuần
81,80
Thấp nhất 52 tuần
63,00

Thông báo khi giá đạt: 75 83 87 ...
GIỚI THIỆU
Hiện tại các sản phẩm mang thương hiệu TRAPHACO đã có mặt hầu hết ở tất cả các hiệu thuốc bệnh viện trên khắp cả nước, Sản phẩm của Công ty đạt tiêu chuẩn WHO-GMP và ASEAN-GMP và chưa có doanh nghiệp sản xuất thuốc đông dược đạt tiêu chuẩn GMP. Sau nhiều năm nỗ lực phấn đấu và xây dựng hệ thống phân phối đến nay Công ty đã có 48 đại lý, 3 cửa hàng bán lẻ và 3 cửa hàng bán buôn, tạo nên sức cạnh tranh...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 3282,88 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 41,45 triệu
Cổ phiếu tự do 5,60 triệu
EPS 6.504
P/E 12,18
Doanh thu (4 quý) 2763,12 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 298,86 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 2409,82 tỷ
ROE (4 quý) 19,50%
Beta (120 tuần) 0,30

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  5.700 34,00 -2,30%
BCP  0 10,00 0,00%
BIO  400 12,00 0,00%
CDP  700 12,90 0,00%
CNC  1.000 32,10 4,22%
DBD  123.500 52,00 -0,76%
DBM  500 28,70 -2,05%
DBT  103.900 12,80 6,67%
DCL  353.800 37,85 0,13%
DDN  200 7,80 8,33%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận