|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
696.180 | 873.766 | 722.588 | 721.485 | 1.050.671 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
278.042 | 406.640 | 259.941 | 153.814 | 265.257 |
 | 1. Tiền |
|
|
128.042 | 256.640 | 219.941 | 133.814 | 265.257 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
150.000 | 150.000 | 40.000 | 20.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.000 | 100.000 | 110.000 | 140.000 | 170.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.000 | 100.000 | 110.000 | 140.000 | 170.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
170.984 | 162.117 | 184.792 | 217.863 | 397.885 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
173.854 | 160.643 | 183.179 | 192.711 | 198.873 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.986 | 5.099 | 9.733 | 21.845 | 193.479 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
48.259 | 52.239 | 43.926 | 54.239 | 55.894 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-57.115 | -55.865 | -52.046 | -50.932 | -50.362 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
190.168 | 186.608 | 150.699 | 192.841 | 197.206 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
196.500 | 188.357 | 152.448 | 194.591 | 198.955 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.332 | -1.749 | -1.749 | -1.749 | -1.749 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.986 | 18.401 | 17.157 | 16.967 | 20.323 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.055 | 12.811 | 13.228 | 10.479 | 12.666 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 36 | 197 | 139 | 71 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.931 | 5.553 | 3.731 | 6.349 | 7.586 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.596.609 | 1.636.809 | 1.591.685 | 1.531.389 | 1.472.427 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
57 | 47 | 59 | 59 | 59 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
57 | 47 | 59 | 59 | 59 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.433.587 | 1.423.658 | 1.329.929 | 1.275.124 | 1.222.276 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.426.738 | 1.416.879 | 1.323.290 | 1.268.553 | 1.215.775 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.163.180 | 6.209.175 | 6.233.049 | 6.234.759 | 6.238.872 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.736.442 | -4.792.297 | -4.909.759 | -4.966.206 | -5.023.098 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.849 | 6.779 | 6.639 | 6.570 | 6.501 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.788 | 9.788 | 9.788 | 9.788 | 9.788 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.940 | -3.009 | -3.149 | -3.218 | -3.287 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
582 | 519 | 456 | 436 | 419 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.651 | 6.651 | 6.651 | 6.651 | 6.651 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.069 | -6.131 | -6.195 | -6.215 | -6.232 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.929 | 3.210 | 2.793 | 2.818 | 4.214 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.929 | 3.210 | 2.793 | 2.818 | 4.214 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
753 | 753 | 753 | 753 | 753 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
753 | 753 | 753 | 753 | 753 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
158.700 | 208.621 | 257.696 | 252.201 | 244.706 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
158.700 | 208.621 | 257.696 | 252.201 | 244.706 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.292.788 | 2.510.575 | 2.314.273 | 2.252.874 | 2.523.098 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.577.645 | 1.730.345 | 1.567.364 | 1.461.880 | 1.656.505 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
930.306 | 1.106.954 | 991.777 | 902.472 | 1.121.052 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
95.812 | 95.812 | 95.812 | 95.812 | 95.812 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
315.510 | 161.302 | 140.499 | 95.964 | 118.511 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.352 | 9.552 | 6.214 | 5.335 | 12.465 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
94.598 | 155.227 | 76.326 | 88.993 | 72.601 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
188.695 | 284.948 | 283.561 | 179.421 | 264.834 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
62.359 | 124.736 | 46.892 | 250.394 | 297.460 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
121.266 | 234.264 | 299.743 | 138.315 | 199.327 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
44.579 | 40.979 | 42.596 | 48.106 | 59.926 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
38 | 38 | 38 | 38 | 21 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
96 | 96 | 96 | 96 | 96 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
647.340 | 623.391 | 575.587 | 559.407 | 535.453 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
555 | 559 | 561 | 486 | 485 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
646.785 | 622.832 | 575.026 | 558.921 | 534.968 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
715.143 | 780.231 | 746.909 | 790.995 | 866.593 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
715.143 | 780.231 | 746.909 | 790.995 | 866.593 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.303.690 | 1.303.690 | 1.303.690 | 1.303.690 | 1.303.690 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | -32 | -32 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.619 | 4.619 | 4.619 | 4.619 | 4.619 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-593.166 | -528.078 | -561.399 | -517.282 | -441.684 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-622.827 | -622.827 | -622.827 | -561.399 | -561.399 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.662 | 94.749 | 61.428 | 44.117 | 119.716 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.292.788 | 2.510.575 | 2.314.273 | 2.252.874 | 2.523.098 |