|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
136.868 | 127.623 | 155.934 | 151.514 | 137.369 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
351 | 245 | 752 | 298 | 281 |
 | 1. Tiền |
|
|
351 | 245 | 752 | 298 | 281 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
52.875 | 54.516 | 72.073 | 68.240 | 66.142 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
62.188 | 63.180 | 82.667 | 78.818 | 76.925 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
158 | 158 | 158 | 174 | 11 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.437 | 6.087 | 4.156 | 4.156 | 4.114 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.908 | -14.908 | -14.908 | -14.908 | -14.908 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
75.172 | 65.686 | 77.413 | 77.501 | 65.686 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
75.172 | 65.686 | 77.413 | 77.501 | 65.686 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.470 | 7.175 | 5.697 | 5.476 | 5.260 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.367 | 7.072 | 5.593 | 5.373 | 5.157 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
103 | 103 | 103 | 103 | 103 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
151.767 | 147.923 | 133.391 | 132.520 | 131.644 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
136.303 | 132.459 | 117.927 | 117.057 | 116.181 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
135.153 | 131.309 | 116.777 | 115.906 | 115.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
266.930 | 266.930 | 266.930 | 266.930 | 266.930 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-131.776 | -135.620 | -150.152 | -151.023 | -151.899 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.150 | 1.150 | 1.150 | 1.150 | 1.150 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.307 | 2.307 | 2.307 | 2.307 | 2.307 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.157 | -1.157 | -1.157 | -1.157 | -1.157 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
15.434 | 15.434 | 15.434 | 15.434 | 15.434 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.434 | 15.434 | 15.434 | 15.434 | 15.434 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
288.635 | 275.546 | 289.325 | 284.035 | 269.014 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
807.135 | 798.748 | 807.500 | 805.235 | 797.567 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
765.582 | 757.743 | 786.421 | 784.046 | 777.302 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
491.379 | 491.158 | 513.037 | 503.334 | 501.810 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
154.044 | 156.830 | 162.728 | 169.408 | 165.776 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.615 | 4.147 | 3.563 | 4.212 | 2.036 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.069 | 11.131 | 12.617 | 12.617 | 13.204 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
93.306 | 93.306 | 93.306 | 93.306 | 93.306 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.176 | 1.176 | 1.176 | 1.176 | 1.176 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-6 | -6 | -6 | -6 | -6 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
41.553 | 41.005 | 21.079 | 21.189 | 20.265 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
549 | 549 | 549 | 549 | 549 |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.500 | 3.500 | 6.650 | 6.905 | 6.905 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
37.504 | 36.956 | 13.880 | 13.735 | 12.811 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-518.500 | -523.202 | -518.174 | -521.200 | -528.553 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-518.500 | -523.202 | -518.174 | -521.200 | -528.553 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
161.606 | 161.606 | 161.606 | 161.606 | 161.606 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
88.512 | 88.512 | 88.512 | 88.512 | 88.512 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.976 | -1.976 | -1.976 | -1.976 | -1.976 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.488 | 5.488 | 5.488 | 5.488 | 5.488 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
5.545 | 5.545 | 5.545 | 5.545 | 5.545 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-777.675 | -782.377 | -777.349 | -780.375 | -787.728 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-773.266 | -777.675 | -777.675 | -777.675 | -777.675 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.409 | -4.702 | 326 | -2.700 | -10.053 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
288.635 | 275.546 | 289.325 | 284.035 | 269.014 |