|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.658.960 | 1.992.062 | 1.516.910 | 1.870.735 | 1.540.952 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.013 | 52.803 | 42.410 | 60.165 | 12.961 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.013 | 26.597 | 16.333 | 34.028 | 12.961 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 26.206 | 26.077 | 26.137 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
90.034 | 388.184 | 390.079 | 590.079 | 1.237.491 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
80.725 | 80.725 | 80.725 | 80.725 | 80.725 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-4.891 | -4.933 | -5.038 | -5.038 | -5.019 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.200 | 312.392 | 314.392 | 514.392 | 1.161.785 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.376.011 | 1.381.081 | 916.526 | 1.048.181 | 92.484 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
95.575 | 90.390 | 94.229 | 84.408 | 99.085 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.578 | 34.498 | 16.218 | 17.702 | 25.356 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
73.199 | 122.809 | 163.159 | 117.220 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.216.988 | 1.174.713 | 684.284 | 870.215 | 9.407 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-41.330 | -41.330 | -41.364 | -41.364 | -41.364 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
124.054 | 110.835 | 104.952 | 105.940 | 129.951 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
125.661 | 112.735 | 108.086 | 109.075 | 133.085 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.607 | -1.901 | -3.134 | -3.134 | -3.134 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
56.849 | 59.159 | 62.943 | 66.370 | 68.065 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.864 | 1.966 | 1.526 | 2.820 | 2.516 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
53.934 | 57.144 | 61.370 | 63.453 | 65.474 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
51 | 50 | 47 | 97 | 75 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.440.107 | 1.454.177 | 2.037.631 | 2.013.791 | 2.408.997 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
355 | 355 | 5 | 5 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
350 | 350 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
176.056 | 179.237 | 586.790 | 595.375 | 601.425 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
112.587 | 116.181 | 523.852 | 532.852 | 539.317 |
 | - Nguyên giá |
|
|
397.671 | 406.110 | 826.323 | 846.287 | 859.279 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-285.084 | -289.929 | -302.471 | -313.436 | -319.962 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
63.469 | 63.056 | 62.938 | 62.523 | 62.108 |
 | - Nguyên giá |
|
|
79.718 | 79.718 | 80.103 | 80.103 | 80.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.249 | -16.662 | -17.164 | -17.579 | -17.994 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
71.280 | 71.280 | 71.280 | 71.280 | 71.280 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.468 | 77.468 | 77.468 | 77.468 | 77.468 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.188 | -6.188 | -6.188 | -6.188 | -6.188 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
422.796 | 450.502 | 47.853 | 34.942 | 25.701 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
4.943 | 3.846 | 3.512 | 4.974 | 4.559 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
417.852 | 446.656 | 44.341 | 29.968 | 21.142 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
356.584 | 356.026 | 949.543 | 947.751 | 1.363.688 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
287.052 | 286.493 | 880.010 | 878.219 | 1.026.477 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
69.532 | 69.532 | 69.532 | 69.532 | 337.211 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
413.036 | 396.777 | 382.161 | 364.437 | 346.902 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
40.190 | 39.363 | 40.301 | 38.154 | 36.164 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
252 | 344 | 315 | 263 | 244 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
372.594 | 357.069 | 341.545 | 326.020 | 310.495 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.099.067 | 3.446.238 | 3.554.541 | 3.884.526 | 3.949.949 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
616.791 | 951.271 | 1.054.237 | 1.395.065 | 1.467.718 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
339.611 | 634.598 | 749.002 | 1.088.313 | 1.157.998 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
189.880 | 495.349 | 475.595 | 678.557 | 1.042.089 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
61.581 | 52.514 | 54.968 | 53.018 | 60.421 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.492 | 3.122 | 2.964 | 3.567 | 3.644 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.483 | 17.378 | 18.697 | 3.205 | 4.335 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.196 | 16.886 | 20.666 | 10.208 | 12.626 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.972 | 6.165 | 4.639 | 9.581 | 16.140 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 5 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.283 | 38.460 | 166.813 | 324.581 | 13.328 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.724 | 4.724 | 4.656 | 5.596 | 5.414 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
277.180 | 316.673 | 305.236 | 306.753 | 309.720 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.907 | 8.907 | 8.925 | 8.925 | 8.905 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
260.399 | 300.558 | 289.311 | 290.690 | 292.772 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
7.874 | 7.209 | 7.000 | 7.137 | 8.043 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.482.276 | 2.494.967 | 2.500.304 | 2.489.460 | 2.482.231 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.482.276 | 2.494.967 | 2.500.304 | 2.489.460 | 2.482.231 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.968.589 | 1.968.589 | 1.968.589 | 1.968.589 | 1.968.589 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
36.789 | 36.789 | 36.789 | 36.789 | 36.789 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.653 | 7.653 | 7.653 | 7.653 | 7.653 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
128 | 128 | 128 | 128 | 128 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
500 | 3.572 | -19.694 | -31.453 | -40.667 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
693 | 700 | 700 | -20.118 | -24.828 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-193 | 2.872 | -20.394 | -11.335 | -15.839 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
468.618 | 478.236 | 506.839 | 507.755 | 509.740 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.099.067 | 3.446.238 | 3.554.541 | 3.884.526 | 3.949.949 |