|
Công ty cùng ngành
|
|
Khối lượng
|
Giá
|
Thay đổi
|
DCS
|
0
|
0,70
|
0,00%
|
|
DQC
|
45.500
|
10,10
|
2,96%
|
|
NET
|
1.300
|
65,00
|
0,78%
|
|
NHT
|
24.200
|
11,10
|
-2,63%
|
|
PAC
|
90.600
|
22,25
|
0,45%
|
|
PHN
|
0
|
59,90
|
0,00%
|
|
RAL
|
1.300
|
85,70
|
-0,23%
|
|
TLG
|
100.000
|
48,80
|
0,21%
|
|
|
|
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này.
|
|
|
|
|