|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.481.171 | 1.234.383 | 1.363.462 | 1.270.553 | 1.000.295 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
24.807 | 29.408 | 47.577 | 14.581 | 49.909 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.807 | 29.408 | 47.577 | 14.581 | 49.909 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
725.428 | 965.558 | 894.064 | 869.263 | 621.078 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
670.875 | 861.702 | 856.295 | 835.015 | 535.132 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
52.315 | 95.133 | 34.131 | 34.519 | 83.341 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.318 | 13.239 | 7.155 | 3.241 | 5.867 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.080 | -4.516 | -3.516 | -3.511 | -3.261 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
724.227 | 228.300 | 411.835 | 374.788 | 305.452 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
724.227 | 228.300 | 411.835 | 374.788 | 305.452 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.709 | 11.116 | 9.986 | 11.920 | 23.856 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.709 | 7.248 | 4.575 | 11.920 | 19.873 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 3.868 | 5.411 | | 3.983 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.078.446 | 1.336.425 | 1.352.814 | 1.350.033 | 1.432.061 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
56.020 | 65.284 | 72.967 | 73.494 | 36.924 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
56.020 | 65.284 | 72.967 | 73.494 | 36.924 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
791.982 | 924.713 | 989.323 | 910.441 | 974.589 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
791.982 | 924.713 | 989.323 | 910.441 | 974.589 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.287.427 | 6.393.305 | 6.566.538 | 6.610.173 | 6.653.645 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.495.445 | -5.468.591 | -5.577.215 | -5.699.732 | -5.679.056 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.705 | 5.705 | 5.705 | 5.705 | 5.705 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.705 | -5.705 | -5.705 | -5.705 | -5.705 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.352 | 55.565 | 58.937 | 72.292 | 97.401 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.352 | 55.565 | 58.937 | 72.292 | 97.401 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
202.092 | 290.862 | 231.586 | 293.806 | 323.147 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
146.002 | 242.195 | 182.918 | 245.138 | 274.479 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
56.090 | 48.668 | 48.668 | 48.668 | 48.668 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.559.617 | 2.570.808 | 2.716.276 | 2.620.586 | 2.432.356 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.929.229 | 1.912.801 | 2.039.515 | 1.997.392 | 1.796.998 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.361.350 | 1.197.894 | 1.328.803 | 1.272.267 | 1.085.476 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
282.333 | 284.390 | 455.246 | 387.781 | 184.038 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
505.999 | 504.462 | 540.417 | 535.013 | 444.647 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | 6.184 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
86.098 | 93.500 | 102.434 | 91.474 | 92.040 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
160.994 | 259.625 | 91.536 | 119.809 | 157.399 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
111.308 | 17.214 | 66.872 | 49.486 | 129.435 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.649 | 7.016 | 7.441 | 26.254 | 7.974 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
162.606 | 5.423 | 58.117 | 31.192 | 45.230 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
44.363 | 26.264 | 6.739 | 31.257 | 18.530 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
567.878 | 714.907 | 710.712 | 725.125 | 711.522 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
561.162 | 706.990 | 702.795 | 717.328 | 703.785 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
6.716 | 7.917 | 7.917 | 7.797 | 7.737 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
630.389 | 658.007 | 676.761 | 623.194 | 635.358 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
630.389 | 658.007 | 676.761 | 623.194 | 635.358 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
449.629 | 449.629 | 449.629 | 449.629 | 449.629 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-393 | -393 | -393 | -393 | -393 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
352 | 352 | 352 | 352 | 352 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
73.934 | 73.934 | 73.934 | 89.245 | 89.245 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
106.867 | 134.485 | 153.239 | 84.361 | 96.525 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
56.090 | 56.090 | 132.646 | 48.668 | 48.668 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
50.777 | 78.395 | 20.593 | 35.694 | 47.858 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.559.617 | 2.570.808 | 2.716.276 | 2.620.586 | 2.432.356 |