|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.438 | 98.397 | 90.285 | 89.084 | 63.287 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.521 | 675 | 1.277 | 689 | 10.983 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.521 | 675 | 1.277 | 689 | 9.583 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 1.400 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
82.941 | 79.283 | 78.141 | 76.913 | 46.168 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.859 | 39.615 | 30.950 | 27.850 | 35.538 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.344 | 5.206 | 5.391 | 5.246 | 731 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.324 | 35.048 | 42.386 | 44.404 | 13.148 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-586 | -586 | -586 | -586 | -3.249 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.976 | 18.400 | 10.860 | 11.481 | 5.809 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
28.976 | 18.400 | 10.860 | 11.481 | 5.809 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 39 | 7 | | 327 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 39 | 7 | | 327 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.319 | 4.726 | 4.132 | 3.545 | 23.903 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.109 | 4.516 | 3.923 | 3.337 | 20.926 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.109 | 4.516 | 3.923 | 3.337 | 20.926 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.049 | 23.049 | 23.049 | 22.620 | 41.250 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.940 | -18.533 | -19.126 | -19.283 | -20.324 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.186 | 1.186 | 1.186 | 1.186 | 1.186 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.186 | -1.186 | -1.186 | -1.186 | -1.186 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
209 | 209 | 209 | 209 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
209 | 209 | 209 | 209 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2 | 2 | | | 2.977 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2 | 2 | | | 2.977 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
118.757 | 103.123 | 94.417 | 92.629 | 87.190 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
88.646 | 71.342 | 64.083 | 62.237 | 56.649 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
83.770 | 66.682 | 59.423 | 57.578 | 47.473 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
52.580 | 34.695 | 28.667 | 30.326 | 20.010 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.853 | 10.671 | 11.915 | 11.064 | 15.473 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.948 | 5.897 | 4.445 | 4.803 | 7.029 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.388 | 9.322 | 6.192 | 3.986 | 3.343 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
363 | 603 | 1.041 | 1.008 | 775 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.248 | 5.141 | 6.868 | 6.214 | 752 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
391 | 353 | 295 | 175 | 91 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.876 | 4.660 | 4.660 | 4.660 | 9.176 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
4.660 | 4.660 | 4.660 | 4.660 | 1.775 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
108 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
108 | | | | 7.401 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
30.111 | 31.781 | 30.334 | 30.392 | 30.541 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
30.072 | 31.782 | 30.336 | 30.393 | 30.542 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
20.296 | 20.296 | 20.296 | 20.296 | 20.296 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.307 | 9.307 | 9.473 | 9.473 | 9.473 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
470 | 2.180 | 567 | 625 | 774 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
338 | 470 | 403 | 567 | 625 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
132 | 1.710 | 164 | 58 | 149 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
39 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
39 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
118.757 | 103.123 | 94.417 | 92.629 | 87.190 |