|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
143.062 | 130.523 | 139.606 | 156.903 | 178.523 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.444 | 11.585 | 12.274 | 15.834 | 7.829 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.444 | 11.585 | 12.274 | 15.834 | 7.829 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
86.554 | 72.873 | 81.825 | 96.786 | 126.652 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55.472 | 54.520 | 64.020 | 76.287 | 111.034 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
27.892 | 14.756 | 14.638 | 15.191 | 13.867 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.038 | 5.753 | 5.241 | 7.381 | 7.228 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.848 | -2.156 | -2.073 | -2.073 | -5.477 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
33.465 | 36.766 | 36.470 | 35.172 | 34.891 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
33.465 | 36.766 | 36.470 | 35.172 | 34.891 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
699 | 1.399 | 1.137 | 1.211 | 1.250 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
699 | 1.327 | 1.137 | 990 | 832 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 72 | | 221 | 418 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
71.941 | 62.184 | 54.960 | 45.563 | 40.555 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 90 | 1.092 | 645 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 90 | 1.092 | 645 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
64.837 | 56.334 | 49.696 | 39.971 | 36.718 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.686 | 56.240 | 49.658 | 39.971 | 36.718 |
 | - Nguyên giá |
|
|
112.436 | 112.649 | 113.689 | 113.868 | 118.208 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-47.750 | -56.409 | -64.031 | -73.897 | -81.490 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
151 | 94 | 38 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
170 | 170 | 170 | 170 | 170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19 | -76 | -132 | -170 | -170 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.104 | 5.850 | 5.174 | 4.500 | 3.192 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.104 | 5.850 | 5.174 | 4.500 | 3.192 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
215.002 | 192.707 | 194.566 | 202.466 | 219.078 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
140.011 | 112.555 | 114.314 | 121.444 | 134.745 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
128.177 | 104.744 | 109.957 | 120.974 | 133.880 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
24.669 | 32.226 | 33.016 | 27.862 | 32.905 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.146 | 16.172 | 16.742 | 18.923 | 22.975 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
47.956 | 14.904 | 15.130 | 18.203 | 16.605 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.156 | 3.523 | 5.429 | 7.456 | 7.329 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.747 | 7.267 | 6.076 | 7.531 | 7.408 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
254 | 273 | 943 | 278 | 405 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.122 | 2.156 | 2.986 | 3.722 | 4.535 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.579 | 20.007 | 20.326 | 23.777 | 30.537 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.872 | 2.802 | 2.182 | 2.920 | 550 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.676 | 5.413 | 7.127 | 10.301 | 10.633 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.834 | 7.811 | 4.357 | 470 | 865 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
11.834 | 7.811 | 4.357 | 470 | 865 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
74.992 | 80.153 | 80.252 | 81.022 | 84.332 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
74.992 | 80.153 | 80.252 | 81.022 | 84.332 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.408 | 3.287 | 5.720 | 6.749 | 8.073 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.408 | 3.287 | 4.345 | 5.375 | 6.698 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.175 | 17.578 | 14.187 | 12.898 | 13.562 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.148 | 3.469 | 2.498 | 2.498 | 2.498 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.028 | 14.109 | 11.689 | 10.400 | 11.064 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
215.002 | 192.707 | 194.566 | 202.466 | 219.078 |