|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
660.421 | 752.782 | 580.846 | 670.321 | 643.807 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
4.244.846 | 3.932.930 | 1.702.896 | 2.875.851 | 9.738.755 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
45.786.712 | 51.514.898 | 38.633.694 | 46.766.724 | 43.514.734 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
45.286.712 | 50.914.898 | 38.333.694 | 46.516.724 | 43.314.734 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
500.000 | 600.000 | 300.000 | 250.000 | 200.000 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 328.330 | 129.851 | 333.948 | 480.429 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
103.779.926 | 103.772.419 | 108.035.481 | 118.400.699 | 115.619.146 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
105.195.260 | 105.235.064 | 109.692.988 | 119.949.248 | 117.288.679 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.415.334 | -1.462.645 | -1.657.507 | -1.548.549 | -1.669.533 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
29.316.143 | 29.131.152 | 33.071.019 | 27.148.707 | 33.696.266 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
7.112.159 | 7.211.597 | 4.937.342 | 2.591.041 | 6.258.026 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
22.228.263 | 21.943.835 | 28.146.707 | 24.560.253 | 27.460.251 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-24.279 | -24.280 | -13.030 | -2.587 | -22.011 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
869.244 | 3.903.389 | 3.881.709 | 3.850.654 | 3.809.995 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
539.566 | 910.054 | 915.861 | 912.262 | 898.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.162.446 | 1.536.523 | 1.560.908 | 1.574.428 | 1.578.992 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-622.880 | -626.469 | -645.047 | -662.166 | -680.180 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
329.678 | 2.993.335 | 2.965.848 | 2.938.392 | 2.911.183 |
 | - Nguyên giá |
|
|
587.997 | 3.261.505 | 3.261.505 | 3.261.505 | 3.261.505 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-258.319 | -268.170 | -295.657 | -323.113 | -350.322 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
3.476.119 | 3.435.133 | 4.175.585 | 4.778.006 | 5.443.943 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
707.731 | 474.712 | 504.122 | 607.403 | 731.384 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
2.582.051 | 2.738.335 | 3.375.011 | 3.880.337 | 4.115.485 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | 310.453 | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
199.885 | 236.086 | | 306.532 | 613.340 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-13.548 | -14.000 | -14.001 | -16.266 | -16.266 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
188.133.411 | 196.771.033 | 190.211.081 | 204.824.910 | 212.947.075 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | 190.211.081 | 204.824.910 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
2.550.415 | 4.415.355 | 4.050.211 | 5.224.151 | 4.706.985 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
54.869.652 | 51.633.362 | 47.958.123 | 50.298.957 | 50.951.761 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
49.396.455 | 49.208.284 | 45.258.123 | 49.798.957 | 50.751.761 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
5.473.197 | 2.425.078 | 2.700.000 | 500.000 | 200.000 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
100.829.796 | 101.449.572 | 96.521.453 | 103.892.733 | 110.098.489 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
3.172 | | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
17.706.980 | 23.645.110 | 25.842.140 | 28.254.940 | 28.894.130 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
2.819.915 | 3.195.911 | 3.277.416 | 4.000.103 | 4.844.969 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
2.445.924 | 2.797.043 | 3.010.879 | 3.618.362 | 3.849.374 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
373.991 | 398.868 | 266.537 | 381.741 | 995.595 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.353.481 | 12.431.723 | 12.561.738 | 13.154.026 | 13.450.741 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
8.210.083 | 10.768.201 | 10.768.201 | 10.768.001 | 11.844.893 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
8.210.320 | 10.768.974 | 10.768.974 | 10.768.974 | 11.845.866 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-237 | -773 | -773 | -973 | -973 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
428.991 | 428.991 | 657.816 | 657.816 | 532.816 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-362 | | -1.262 | -3.098 | -5.674 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
714.769 | 1.234.531 | 1.136.983 | 1.731.307 | 1.078.706 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
188.133.411 | 196.771.033 | 190.211.081 | 204.824.910 | 212.947.075 |