|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
675.854 | 667.235 | 589.471 | 629.990 | 1.269.769 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.040 | 27.892 | 11.014 | 6.235 | 31.436 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.290 | 16.892 | 564 | 6.235 | 31.436 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.750 | 11.000 | 10.450 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
29.030 | 37.480 | 21.555 | 32.804 | 28.759 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
29.030 | 37.480 | 21.555 | 32.804 | 28.759 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
426.480 | 398.529 | 324.199 | 366.729 | 373.850 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
285.128 | 251.016 | 165.148 | 224.440 | 210.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.652 | 29.588 | 45.228 | 26.279 | 25.055 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
210.669 | 212.115 | 207.663 | 212.380 | 239.769 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-84.969 | -94.190 | -93.839 | -96.370 | -101.589 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
198.305 | 203.226 | 232.704 | 224.222 | 835.725 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
198.305 | 203.226 | 232.704 | 224.222 | 835.725 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 108 | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 108 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
79.486 | 61.436 | 72.903 | 71.981 | 71.311 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.791 | 11.721 | 11.511 | 10.758 | 10.627 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.791 | 11.721 | 11.511 | 10.758 | 10.627 |
 | - Nguyên giá |
|
|
51.689 | 52.696 | 52.696 | 46.058 | 46.058 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.898 | -40.975 | -41.185 | -35.300 | -35.431 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
66.968 | 47.572 | 60.906 | 60.647 | 60.175 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.270 | 120.358 | 134.044 | 134.255 | 134.255 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.301 | -72.786 | -73.138 | -73.608 | -74.079 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.350 | 1.650 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-200 | -200 | -200 | -200 | -200 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.350 | 1.650 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
327 | 443 | 436 | 527 | 459 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
327 | 443 | 436 | 453 | 438 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 74 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
755.340 | 728.670 | 662.375 | 701.971 | 1.341.080 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
500.567 | 471.201 | 404.381 | 442.522 | 1.079.785 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
499.810 | 471.037 | 404.217 | 442.358 | 1.079.620 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
43.667 | 105.175 | 149.895 | 149.259 | 341.287 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
155.464 | 118.691 | 90.163 | 155.161 | 183.991 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
234.441 | 172.481 | 84.095 | 65.585 | 90.016 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.755 | 7.259 | 3.661 | 4.249 | 308.828 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.575 | 32.535 | 27.095 | 23.934 | 26.404 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.252 | 1.970 | 20.538 | 5.101 | 4.719 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.786 | 30.155 | 25.999 | 35.816 | 121.152 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 1.900 | 1.900 | 2.382 | 3.041 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
871 | 871 | 871 | 871 | 182 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
757 | 164 | 164 | 164 | 164 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
164 | 164 | 164 | 164 | 164 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
593 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
254.773 | 257.470 | 257.993 | 259.449 | 261.295 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
254.773 | 257.470 | 257.993 | 259.449 | 261.295 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
86 | 86 | 86 | 86 | 86 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
70.021 | 70.021 | 70.021 | 70.021 | 70.021 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
64.666 | 67.363 | 67.887 | 69.342 | 71.189 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
61.300 | 61.300 | 67.363 | 67.363 | 67.363 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.366 | 6.063 | 524 | 1.979 | 3.826 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
755.340 | 728.670 | 662.375 | 701.971 | 1.341.080 |