|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
548.350 | 502.667 | 502.941 | 501.599 | 516.523 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.933 | 643 | 5.761 | 11.931 | 20.315 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.933 | 643 | 5.761 | 11.931 | 20.315 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.300 | 400 | 400 | 400 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.300 | 400 | 400 | 400 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
340.392 | 302.325 | 312.129 | 299.107 | 298.369 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
247.909 | 241.348 | 233.719 | 244.361 | 235.644 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
65.162 | 35.566 | 53.104 | 30.350 | 73.864 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.570 | 1.570 | 1.570 | 1.570 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
54.580 | 52.670 | 52.566 | 51.527 | 14.694 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-28.829 | -28.829 | -28.829 | -28.701 | -25.833 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
189.391 | 191.789 | 178.796 | 183.163 | 190.740 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
189.391 | 191.789 | 178.796 | 183.163 | 190.740 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.334 | 7.512 | 5.855 | 6.998 | 7.099 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
53 | 106 | 120 | 78 | 41 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.578 | 4.702 | 3.033 | 4.217 | 4.355 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.703 | 2.703 | 2.703 | 2.703 | 2.703 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
210.234 | 209.438 | 208.824 | 208.992 | 208.352 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.935 | 2.835 | 2.805 | 2.707 | 2.614 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.486 | 2.389 | 2.362 | 2.267 | 2.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75.376 | 75.376 | 75.444 | 75.444 | 75.444 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.891 | -72.988 | -73.082 | -73.177 | -73.267 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
450 | 447 | 443 | 440 | 437 |
 | - Nguyên giá |
|
|
662 | 662 | 662 | 662 | 662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-212 | -216 | -219 | -222 | -226 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.337 | 6.289 | 6.245 | 6.198 | 6.149 |
 | - Nguyên giá |
|
|
204.627 | 204.627 | 204.627 | 204.627 | 204.627 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-198.290 | -198.338 | -198.382 | -198.429 | -198.478 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
146.631 | 146.520 | 146.520 | 147.372 | 147.400 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
81.725 | 81.747 | 81.747 | 82.599 | 82.627 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
64.905 | 64.773 | 64.773 | 64.773 | 64.773 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.800 | -1.800 | -1.800 | -1.800 | -1.800 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
54.330 | 53.794 | 53.254 | 52.715 | 52.189 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
53.434 | 52.898 | 52.358 | 51.819 | 51.293 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
896 | 896 | 896 | 896 | 896 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
758.583 | 712.105 | 711.765 | 710.591 | 724.876 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
695.010 | 648.312 | 647.765 | 646.351 | 660.486 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
523.080 | 493.087 | 488.941 | 488.726 | 504.061 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
62.249 | 58.835 | 42.672 | 57.804 | 54.102 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
195.118 | 196.852 | 205.149 | 198.360 | 190.477 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
210.503 | 196.308 | 199.501 | 191.815 | 194.925 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
235 | 95 | 116 | 89 | 82 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.263 | 7.989 | 7.853 | 7.652 | 6.984 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.998 | 10.985 | 10.594 | 11.756 | 9.885 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.776 | 522 | 1.616 | 489 | 1.784 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.530 | 21.127 | 21.073 | 20.409 | 45.475 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
409 | 375 | 368 | 352 | 348 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
171.930 | 155.225 | 158.824 | 157.625 | 156.425 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
127.737 | 127.737 | 127.737 | 127.737 | 127.737 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
25.000 | 14.293 | 14.293 | 14.293 | 14.293 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
19.193 | 13.195 | 16.794 | 15.595 | 14.395 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
63.573 | 63.793 | 64.000 | 64.240 | 64.390 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
63.573 | 63.793 | 64.000 | 64.240 | 64.390 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
170.000 | 170.000 | 170.000 | 170.000 | 170.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-175 | -175 | -175 | -175 | -175 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3.186 | -3.186 | -3.186 | -3.186 | -3.186 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-103.065 | -102.846 | -102.639 | -102.399 | -102.249 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-103.209 | -103.209 | -103.209 | -103.209 | -102.399 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
144 | 363 | 570 | 811 | 149 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
758.583 | 712.105 | 711.765 | 710.591 | 724.876 |