|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
134.810 | 126.181 | 128.176 | 126.275 | 131.347 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.280 | 3.761 | 3.271 | 14.747 | 1.230 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.280 | 3.761 | 3.271 | 14.747 | 1.230 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
65.346 | 40.217 | 31.217 | 51.262 | 68.032 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
65.346 | 40.217 | 31.217 | 51.262 | 68.032 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.812 | 21.219 | 50.337 | 18.913 | 7.677 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
707 | 1.637 | 27.731 | 11.712 | 1.567 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.831 | 1.387 | 4.770 | 939 | 5.273 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 837 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.000 | 17.000 | 17.000 | 5.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
273 | 1.195 | 836 | 1.263 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.723 | 58.757 | 42.384 | 40.912 | 53.308 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.723 | 58.757 | 42.384 | 40.912 | 53.308 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.649 | 2.227 | 967 | 440 | 1.099 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.122 | 1.787 | 233 | | 659 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
527 | 440 | 733 | 440 | 440 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
42.211 | 40.706 | 39.418 | 38.433 | 37.886 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 3 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 3 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
38.900 | 37.497 | 36.306 | 35.272 | 34.801 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
38.900 | 37.497 | 36.306 | 35.272 | 34.801 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.716 | 131.716 | 131.664 | 131.154 | 130.519 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92.816 | -94.218 | -95.357 | -95.883 | -95.718 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
314 | 314 | 314 | 314 | 314 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-314 | -314 | -314 | -314 | -314 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 30 | 30 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 30 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 30 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.311 | 3.208 | 3.112 | 3.132 | 3.052 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.311 | 3.208 | 3.112 | 3.132 | 3.052 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
177.021 | 166.887 | 167.594 | 164.709 | 169.233 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.730 | 16.339 | 14.704 | 7.393 | 9.185 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.730 | 16.339 | 14.704 | 6.893 | 8.685 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
908 | 1.846 | 2.759 | 1.748 | 6.034 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.504 | 35 | 35 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.280 | 2.700 | 10.498 | 4.046 | 1.529 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
747 | 862 | 1.240 | 880 | 950 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 55 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
165 | 10.799 | 85 | 87 | 96 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
127 | 97 | 87 | 77 | 76 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 500 | 500 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 500 | 500 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
171.291 | 150.548 | 152.890 | 157.316 | 160.048 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
171.291 | 150.548 | 152.890 | 157.316 | 160.048 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
146.572 | 146.572 | 146.572 | 146.572 | 146.572 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.720 | 3.977 | 6.319 | 10.744 | 13.477 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
25.340 | 3.355 | 3.355 | 3.355 | 10.744 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-621 | 622 | 2.964 | 7.390 | 2.733 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
177.021 | 166.887 | 167.594 | 164.709 | 169.233 |