|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
761.840 | 775.624 | 802.186 | 809.479 | 843.826 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
73.646 | 60.881 | 56.688 | 55.894 | 84.646 |
 | 1. Tiền |
|
|
62.646 | 60.881 | 56.588 | 55.794 | 69.628 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
11.000 | | 100 | 100 | 15.018 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
343.837 | 343.659 | 350.889 | 343.592 | 337.263 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
343.837 | 343.659 | 350.889 | 343.592 | 337.263 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
320.008 | 342.548 | 370.673 | 380.648 | 386.495 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
228.186 | 263.239 | 321.066 | 321.647 | 333.456 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.419 | 16.281 | 8.080 | 13.811 | 13.667 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
17.522 | 17.522 | 17.522 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
77.610 | 71.184 | 65.845 | 69.508 | 71.226 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.729 | -25.678 | -41.840 | -24.317 | -31.853 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.549 | 20.526 | 15.209 | 20.533 | 24.665 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.833 | 20.809 | 15.493 | 20.817 | 24.948 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-283 | -283 | -283 | -283 | -283 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.799 | 8.010 | 8.728 | 8.811 | 10.757 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.171 | 7.452 | 6.474 | 7.439 | 9.518 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
628 | 537 | 2.254 | 1.364 | 945 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 21 | | 8 | 294 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
309.332 | 336.476 | 343.815 | 339.855 | 358.710 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
31.420 | 32.324 | 4.171 | 5.320 | 5.449 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
26.100 | 26.100 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.320 | 6.224 | 4.171 | 5.320 | 5.449 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
207.179 | 210.923 | 244.799 | 235.579 | 278.286 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
170.732 | 174.898 | 209.242 | 200.400 | 243.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
621.622 | 639.009 | 679.921 | 677.826 | 731.372 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-450.890 | -464.111 | -470.679 | -477.426 | -487.812 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.232 | 2.948 | 2.854 | 2.760 | 2.666 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.765 | 3.011 | 3.011 | 3.011 | 3.011 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.533 | -63 | -157 | -251 | -345 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.215 | 33.077 | 32.703 | 32.419 | 32.060 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.567 | 58.811 | 58.516 | 58.593 | 58.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.352 | -25.734 | -25.813 | -26.174 | -26.533 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.479 | 25.001 | 26.781 | 35.252 | 20.820 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.479 | 25.001 | 26.781 | 35.252 | 20.820 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
63.254 | 68.228 | 68.064 | 63.704 | 54.155 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
63.121 | 68.095 | 67.933 | 63.573 | 54.024 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
133 | 133 | 131 | 131 | 131 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.071.172 | 1.112.100 | 1.146.001 | 1.149.334 | 1.202.535 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
372.595 | 402.950 | 447.167 | 441.713 | 498.748 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
345.466 | 377.952 | 394.027 | 387.789 | 452.029 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
52.826 | 87.211 | 91.534 | 110.526 | 109.122 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
185.596 | 211.885 | 228.971 | 198.679 | 256.437 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
379 | 394 | 523 | 765 | 310 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.894 | 14.730 | 5.347 | 6.966 | 8.157 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.367 | 13.682 | 26.897 | 14.761 | 16.619 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
39.398 | 37.179 | 29.190 | 42.234 | 44.452 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
180 | | 270 | 180 | 180 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
41.426 | 12.290 | 10.954 | 13.416 | 15.016 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.400 | 583 | 340 | 262 | 1.735 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
27.129 | 24.997 | 53.140 | 53.925 | 46.719 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12.290 | 5.785 | 6.192 | 7.215 | 7.177 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.242 | 14.616 | 42.346 | 42.108 | 34.962 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.362 | 3.362 | 3.348 | 3.348 | 3.326 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.234 | 1.234 | 1.254 | 1.254 | 1.254 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
698.577 | 709.150 | 698.835 | 707.621 | 703.788 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
698.577 | 709.150 | 698.835 | 707.621 | 703.788 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
45.847 | 45.847 | 45.847 | 45.847 | 45.847 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
10.525 | 10.525 | 10.525 | 10.525 | 10.525 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.729 | -1.729 | -1.729 | -1.729 | -1.729 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.294 | 11.294 | 11.294 | 11.294 | 11.294 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.729 | 1.729 | 1.729 | 1.729 | 1.729 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
256.297 | 265.792 | 254.776 | 260.007 | 254.384 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
244.611 | 244.611 | 241.010 | 254.646 | 253.065 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.686 | 21.181 | 13.767 | 5.361 | 1.319 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
34.614 | 35.692 | 36.392 | 39.948 | 41.737 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.071.172 | 1.112.100 | 1.146.001 | 1.149.334 | 1.202.535 |