• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.827,12 -3,32/-0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.827,12   -3,32/-0,18%  |   HNX-INDEX   279,48   -1,63/-0,58%  |   UPCOM-INDEX   127,35   -0,30/-0,24%  |   VN30   1.967,64   -0,88/-0,04%  |   HNX30   452,21   -3,60/-0,79%
10 Tháng Chín 2026 1:23:47 SA - Mở cửa
Tập đoàn Vingroup - CTCP (VIC : HOSE)
Cập nhật ngày 09/09/2026
3:09:28 CH
247,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,90 (-0,76%)
Tham chiếu
249,60
Mở cửa
252,00
Cao nhất
255,80
Thấp nhất
244,60
Khối lượng
4.994.800
KLTB 10 ngày
7.338.540
Cao nhất 52 tuần
278,90
Thấp nhất 52 tuần
118,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
529.134.246590.641.891660.924.812669.086.072842.400.726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
74.759.82572.150.71973.526.49754.750.36076.396.702
1. Tiền
47.085.32852.451.98435.973.65247.992.02667.956.567
2. Các khoản tương đương tiền
27.674.49719.698.73537.552.8456.758.3348.440.135
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
9.592.6627.918.4308.253.33019.157.24536.445.127
1. Chứng khoán kinh doanh
1.999.420   399.045
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7.593.2427.918.4308.253.33019.157.24536.046.082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
254.128.765267.274.537257.058.692251.349.280303.176.023
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
29.238.80229.339.82636.402.58236.575.94834.900.479
2. Trả trước cho người bán
59.998.58572.962.93184.801.73184.629.574135.349.276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
  8.438.394  
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
20.180.38924.092.071   
6. Phải thu ngắn hạn khác
145.630.056141.791.491128.162.283130.822.438133.585.788
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-919.067-911.782-746.298-678.680-659.520
IV. Tổng hàng tồn kho
135.055.347185.624.958206.993.940217.153.958284.664.807
1. Hàng tồn kho
149.377.545199.871.279218.339.351231.229.383289.277.298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-14.322.198-14.246.321-11.345.411-14.075.425-4.612.491
V. Tài sản ngắn hạn khác
55.597.64757.673.247115.092.353126.675.229141.718.067
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.742.1204.878.9364.611.3184.402.8335.154.065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
12.466.53213.202.11913.593.94313.952.3068.311.877
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
204.862207.729250.707226.516362.808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
39.184.13339.384.46396.636.385108.093.574127.889.317
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
429.101.195497.228.434460.532.216509.608.676466.945.756
I. Các khoản phải thu dài hạn
33.675.38425.550.79721.114.30724.003.50630.855.431
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.093.021924.390703.406720.9871.787.272
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
22.880.83811.892.7651.546.164  
5. Phải thu dài hạn khác
9.701.52512.733.64218.864.73723.282.51929.068.159
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
184.762.254185.370.711194.150.775195.303.913107.236.697
1. Tài sản cố định hữu hình
147.577.061147.679.518157.491.850160.683.47198.659.550
- Nguyên giá
206.191.609212.719.637228.933.723234.619.850139.470.938
- Giá trị hao mòn lũy kế
-58.614.548-65.040.119-71.441.873-73.936.379-40.811.388
2. Tài sản cố định thuê tài chính
318.387827.506240.471141.93699.985
- Nguyên giá
559.6721.118.414403.335323.360327.669
- Giá trị hao mòn lũy kế
-241.285-290.908-162.864-181.424-227.684
3. Tài sản cố định vô hình
36.866.80636.863.68736.418.45434.478.5068.477.162
- Nguyên giá
64.572.80066.574.47768.903.85870.424.74613.019.130
- Giá trị hao mòn lũy kế
-27.705.994-29.710.790-32.485.404-35.946.240-4.541.968
III. Bất động sản đầu tư
11.603.41018.934.01119.714.87919.194.18919.261.036
- Nguyên giá
14.552.66522.089.31423.036.16122.750.75922.972.381
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.949.255-3.155.303-3.321.282-3.556.570-3.711.345
IV. Tài sản dở dang dài hạn
122.244.286124.736.532131.527.306139.091.454123.207.522
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
122.244.286124.736.532131.527.306139.091.454123.207.522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
31.399.34732.709.44439.623.38668.610.39453.425.274
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.690.6519.783.13210.437.97210.809.0669.884.991
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
23.026.72224.743.86632.104.64944.670.55143.986.162
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.081.180-2.210.613-3.288.885-3.436.252-2.822.943
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
763.154393.059369.65016.567.0292.377.064
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
45.416.514109.926.93954.401.56363.405.220132.959.796
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.225.4559.212.1599.249.2369.175.5029.078.477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.951.5602.085.1791.846.3081.823.9951.748.358
3. Tài sản dài hạn khác
30.000.58394.532.24239.350.02548.590.672118.474.536
VII. Lợi thế thương mại
4.238.9164.097.3593.955.9943.815.0513.658.425
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
958.235.4411.087.870.3251.121.457.0281.178.694.7481.309.346.482
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
799.543.551925.966.426970.001.8041.024.990.9281.117.676.877
I. Nợ ngắn hạn
512.360.784557.896.380592.409.830626.455.564712.265.494
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
122.630.037117.122.101113.955.484137.577.392135.759.351
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
46.254.49150.212.83159.654.90061.547.52836.210.728
4. Người mua trả tiền trước
106.640.102154.865.321139.356.585149.449.495179.009.967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
17.676.76021.849.51235.027.87331.082.93962.653.354
6. Phải trả người lao động
1.285.1851.412.4242.126.9611.326.9412.332.889
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
63.559.41274.468.946102.764.778102.446.38793.225.760
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
5.996.1335.987.0074.887.2015.696.5816.650.144
11. Phải trả ngắn hạn khác
139.974.743123.210.070122.526.265126.416.966194.349.865
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
8.343.9218.768.16812.109.78310.911.3352.073.436
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
287.182.767368.070.046377.591.974398.535.364405.411.383
1. Phải trả người bán dài hạn
    45.727.028
2. Chi phí phải trả dài hạn
2.733.1812.804.7262.602.3043.530.1332.048.447
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
106.672.811138.586.893125.868.501143.857.696125.748.218
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
156.309.167204.805.693221.434.236220.244.483220.051.194
7. Trái phiếu chuyển đổi
3.806.5803.411.9353.081.207579.683 
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.297.5362.250.1442.364.2482.325.2033.718.090
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
10.883.10811.397.65216.736.75721.974.7235.525.021
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4.480.3844.813.0035.504.7216.023.4432.593.385
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
158.691.890161.903.899151.455.224153.703.820191.669.605
I. Vốn chủ sở hữu
158.691.890161.903.899151.455.224153.703.820191.669.605
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
38.785.83338.804.76477.334.91977.334.91977.334.919
2. Thặng dư vốn cổ phần
40.354.02440.335.0931.804.9383.588.4445.970.388
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
15.306.53015.306.53015.306.53015.306.53015.306.530
5. Cổ phiếu quỹ
-1.344.123-1.344.123-1.344.123-835.340-714.713
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
82.319-15.464-252.47460.968833.634
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
117.845117.845117.845117.845127.845
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
51.052.52752.505.39055.668.36652.926.07872.146.057
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
44.459.67544.459.67544.459.67554.277.38754.270.180
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.592.8528.045.71511.208.691-1.351.30917.875.877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
14.336.93516.193.8642.819.2235.204.37620.664.945
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
958.235.4411.087.870.3251.121.457.0281.178.694.7481.309.346.482
Không có báo cáo nào.