|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
372.183.892 | 529.134.246 | 590.641.891 | 660.924.812 | 669.086.072 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.491.938 | 74.759.825 | 72.150.719 | 73.526.497 | 54.750.360 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.776.595 | 47.085.328 | 52.451.984 | 35.973.652 | 47.992.026 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.715.343 | 27.674.497 | 19.698.735 | 37.552.845 | 6.758.334 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.480.260 | 9.592.662 | 7.918.430 | 8.253.330 | 19.157.245 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.500.000 | 1.999.420 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.980.260 | 7.593.242 | 7.918.430 | 8.253.330 | 19.157.245 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
179.643.132 | 254.128.765 | 267.274.537 | 257.058.692 | 251.349.280 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.791.295 | 29.238.802 | 29.339.826 | 36.402.582 | 36.575.948 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
52.193.588 | 59.998.585 | 72.962.931 | 84.801.731 | 84.629.574 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 8.438.394 | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
512.206 | 20.180.389 | 24.092.071 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
95.554.820 | 145.630.056 | 141.791.491 | 128.162.283 | 130.822.438 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.408.777 | -919.067 | -911.782 | -746.298 | -678.680 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
110.814.852 | 135.055.347 | 185.624.958 | 206.993.940 | 217.153.958 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
124.925.405 | 149.377.545 | 199.871.279 | 218.339.351 | 231.229.383 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.110.553 | -14.322.198 | -14.246.321 | -11.345.411 | -14.075.425 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
41.753.710 | 55.597.647 | 57.673.247 | 115.092.353 | 126.675.229 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.872.465 | 3.742.120 | 4.878.936 | 4.611.318 | 4.402.833 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.777.098 | 12.466.532 | 13.202.119 | 13.593.943 | 13.952.306 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
300.974 | 204.862 | 207.729 | 250.707 | 226.516 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.803.173 | 39.184.133 | 39.384.463 | 96.636.385 | 108.093.574 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
451.086.356 | 429.101.195 | 497.228.434 | 460.532.216 | 509.608.676 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
89.374.815 | 33.675.384 | 25.550.797 | 21.114.307 | 24.003.506 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.500.642 | 1.093.021 | 924.390 | 703.406 | 720.987 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
29.615.230 | 22.880.838 | 11.892.765 | 1.546.164 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
58.258.943 | 9.701.525 | 12.733.642 | 18.864.737 | 23.282.519 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
180.969.752 | 184.762.254 | 185.370.711 | 194.150.775 | 195.303.913 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
144.075.535 | 147.577.061 | 147.679.518 | 157.491.850 | 160.683.471 |
 | - Nguyên giá |
|
|
199.766.964 | 206.191.609 | 212.719.637 | 228.933.723 | 234.619.850 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-55.691.429 | -58.614.548 | -65.040.119 | -71.441.873 | -73.936.379 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
269.765 | 318.387 | 827.506 | 240.471 | 141.936 |
 | - Nguyên giá |
|
|
499.845 | 559.672 | 1.118.414 | 403.335 | 323.360 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-230.080 | -241.285 | -290.908 | -162.864 | -181.424 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
36.624.452 | 36.866.806 | 36.863.687 | 36.418.454 | 34.478.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
62.845.057 | 64.572.800 | 66.574.477 | 68.903.858 | 70.424.746 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.220.605 | -27.705.994 | -29.710.790 | -32.485.404 | -35.946.240 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
12.770.851 | 11.603.410 | 18.934.011 | 19.714.879 | 19.194.189 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.858.044 | 14.552.665 | 22.089.314 | 23.036.161 | 22.750.759 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.087.193 | -2.949.255 | -3.155.303 | -3.321.282 | -3.556.570 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
115.225.458 | 122.244.286 | 124.736.532 | 131.527.306 | 139.091.454 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
115.225.458 | 122.244.286 | 124.736.532 | 131.527.306 | 139.091.454 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
26.832.752 | 31.399.347 | 32.709.444 | 39.623.386 | 68.610.394 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.479.573 | 9.690.651 | 9.783.132 | 10.437.972 | 10.809.066 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
19.407.044 | 23.026.722 | 24.743.866 | 32.104.649 | 44.670.551 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.076.051 | -2.081.180 | -2.210.613 | -3.288.885 | -3.436.252 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
22.186 | 763.154 | 393.059 | 369.650 | 16.567.029 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25.912.728 | 45.416.514 | 109.926.939 | 54.401.563 | 63.405.220 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.468.210 | 9.225.455 | 9.212.159 | 9.249.236 | 9.175.502 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.871.593 | 1.951.560 | 2.085.179 | 1.846.308 | 1.823.995 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11.193.991 | 30.000.583 | 94.532.242 | 39.350.025 | 48.590.672 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
4.378.934 | 4.238.916 | 4.097.359 | 3.955.994 | 3.815.051 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
823.270.248 | 958.235.441 | 1.087.870.325 | 1.121.457.028 | 1.178.694.748 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
665.817.661 | 799.543.551 | 925.966.426 | 970.001.804 | 1.024.990.928 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
440.710.635 | 512.360.784 | 557.896.380 | 592.409.830 | 626.455.564 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
98.216.347 | 122.630.037 | 117.122.101 | 113.955.484 | 137.577.392 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
41.203.073 | 46.254.491 | 50.212.831 | 59.654.900 | 61.547.528 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
90.162.798 | 106.640.102 | 154.865.321 | 139.356.585 | 149.449.495 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.673.028 | 17.676.760 | 21.849.512 | 35.027.873 | 31.082.939 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
907.630 | 1.285.185 | 1.412.424 | 2.126.961 | 1.326.941 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
65.097.658 | 63.559.412 | 74.468.946 | 102.764.778 | 102.446.387 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.041.629 | 5.996.133 | 5.987.007 | 4.887.201 | 5.696.581 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
108.794.956 | 139.974.743 | 123.210.070 | 122.526.265 | 126.416.966 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.613.516 | 8.343.921 | 8.768.168 | 12.109.783 | 10.911.335 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
225.107.026 | 287.182.767 | 368.070.046 | 377.591.974 | 398.535.364 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.024.618 | 2.733.181 | 2.804.726 | 2.602.304 | 3.530.133 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
53.685.455 | 106.672.811 | 138.586.893 | 125.868.501 | 143.857.696 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
149.589.087 | 156.309.167 | 204.805.693 | 221.434.236 | 220.244.483 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
3.720.189 | 3.806.580 | 3.411.935 | 3.081.207 | 579.683 |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.090.054 | 2.297.536 | 2.250.144 | 2.364.248 | 2.325.203 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
10.380.647 | 10.883.108 | 11.397.652 | 16.736.757 | 21.974.723 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.616.976 | 4.480.384 | 4.813.003 | 5.504.721 | 6.023.443 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
157.452.587 | 158.691.890 | 161.903.899 | 151.455.224 | 153.703.820 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
157.452.587 | 158.691.890 | 161.903.899 | 151.455.224 | 153.703.820 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
38.785.833 | 38.785.833 | 38.804.764 | 77.334.919 | 77.334.919 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
40.308.020 | 40.354.024 | 40.335.093 | 1.804.938 | 3.588.444 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
15.306.530 | 15.306.530 | 15.306.530 | 15.306.530 | 15.306.530 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.344.123 | -1.344.123 | -1.344.123 | -1.344.123 | -835.340 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-185.234 | 82.319 | -15.464 | -252.474 | 60.968 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
107.845 | 117.845 | 117.845 | 117.845 | 117.845 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.447.113 | 51.052.527 | 52.505.390 | 55.668.366 | 52.926.078 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
44.468.350 | 44.459.675 | 44.459.675 | 44.459.675 | 54.277.387 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.978.763 | 6.592.852 | 8.045.715 | 11.208.691 | -1.351.309 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
13.026.603 | 14.336.935 | 16.193.864 | 2.819.223 | 5.204.376 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
823.270.248 | 958.235.441 | 1.087.870.325 | 1.121.457.028 | 1.178.694.748 |