• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.835,09 +1,61/+0,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:15:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.835,09   +1,61/+0,09%  |   HNX-INDEX   256,66   +3,39/+1,34%  |   UPCOM-INDEX   128,57   -0,66/-0,51%  |   VN30   2.004,12   -2,96/-0,15%  |   HNX30   533,77   -1,57/-0,29%
22 Tháng Tư 2026 1:16:38 CH - Mở cửa
Tập đoàn Vingroup - CTCP (VIC : HOSE)
Cập nhật ngày 22/04/2026
1:15:02 CH
197,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+3,80 (+1,96%)
Tham chiếu
193,70
Mở cửa
193,60
Cao nhất
198,40
Thấp nhất
191,20
Khối lượng
1.711.500
KLTB 10 ngày
4.396.740
Cao nhất 52 tuần
278,90
Thấp nhất 52 tuần
58,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
400.374.790372.183.892529.134.246590.641.891660.924.812
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
42.669.12732.491.93874.759.82572.150.71973.526.497
1. Tiền
32.413.07430.776.59547.085.32852.451.98435.973.652
2. Các khoản tương đương tiền
10.256.0531.715.34327.674.49719.698.73537.552.845
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
6.593.3497.480.2609.592.6627.918.4308.253.330
1. Chứng khoán kinh doanh
1.500.0001.500.0001.999.420  
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
5.093.3495.980.2607.593.2427.918.4308.253.330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
190.335.782179.643.132254.128.765267.274.537257.058.692
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
28.902.85932.791.29529.238.80229.339.82636.402.582
2. Trả trước cho người bán
42.637.18752.193.58859.998.58572.962.93184.801.731
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
    8.438.394
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.462.018512.20620.180.38924.092.071 
6. Phải thu ngắn hạn khác
117.967.37695.554.820145.630.056141.791.491128.162.283
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-633.658-1.408.777-919.067-911.782-746.298
IV. Tổng hàng tồn kho
112.798.518110.814.852135.055.347185.624.958206.993.940
1. Hàng tồn kho
124.864.801124.925.405149.377.545199.871.279218.339.351
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.066.283-14.110.553-14.322.198-14.246.321-11.345.411
V. Tài sản ngắn hạn khác
47.978.01441.753.71055.597.64757.673.247115.092.353
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.783.9052.872.4653.742.1204.878.9364.611.318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
10.319.33910.777.09812.466.53213.202.11913.593.943
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
268.384300.974204.862207.729250.707
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
32.606.38627.803.17339.184.13339.384.46396.636.385
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
438.841.410451.086.356429.101.195497.228.434460.532.216
I. Các khoản phải thu dài hạn
81.126.35089.374.81533.675.38425.550.79721.114.307
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.536.2691.500.6421.093.021924.390703.406
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
23.359.12729.615.23022.880.83811.892.7651.546.164
5. Phải thu dài hạn khác
56.230.95458.258.9439.701.52512.733.64218.864.737
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
182.817.531180.969.752184.762.254185.370.711194.150.775
1. Tài sản cố định hữu hình
144.924.709144.075.535147.577.061147.679.518157.491.850
- Nguyên giá
196.573.844199.766.964206.191.609212.719.637228.933.723
- Giá trị hao mòn lũy kế
-51.649.135-55.691.429-58.614.548-65.040.119-71.441.873
2. Tài sản cố định thuê tài chính
226.257269.765318.387827.506240.471
- Nguyên giá
386.311499.845559.6721.118.414403.335
- Giá trị hao mòn lũy kế
-160.054-230.080-241.285-290.908-162.864
3. Tài sản cố định vô hình
37.666.56536.624.45236.866.80636.863.68736.418.454
- Nguyên giá
61.645.80462.845.05764.572.80066.574.47768.903.858
- Giá trị hao mòn lũy kế
-23.979.239-26.220.605-27.705.994-29.710.790-32.485.404
III. Bất động sản đầu tư
13.298.63512.770.85111.603.41018.934.01119.714.879
- Nguyên giá
16.197.13915.858.04414.552.66522.089.31423.036.161
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.898.504-3.087.193-2.949.255-3.155.303-3.321.282
IV. Tài sản dở dang dài hạn
114.636.170115.225.458122.244.286124.736.532131.527.306
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
114.636.170115.225.458122.244.286124.736.532131.527.306
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
27.459.00626.832.75231.399.34732.709.44439.623.386
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.221.7469.479.5739.690.6519.783.13210.437.972
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
19.388.42719.407.04423.026.72224.743.86632.104.649
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.520.842-2.076.051-2.081.180-2.210.613-3.288.885
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
369.67522.186763.154393.059369.650
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
19.503.71825.912.72845.416.514109.926.93954.401.563
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.924.1518.468.2109.225.4559.212.1599.249.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
2.303.9261.871.5931.951.5602.085.1791.846.308
3. Tài sản dài hạn khác
4.758.22711.193.99130.000.58394.532.24239.350.025
VII. Lợi thế thương mại
4.517.4144.378.9344.238.9164.097.3593.955.994
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
839.216.200823.270.248958.235.4411.087.870.3251.121.457.028
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
685.698.650665.817.661799.543.551925.966.426970.001.804
I. Nợ ngắn hạn
514.844.802440.710.635512.360.784557.896.380592.409.830
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
97.216.59498.216.347122.630.037117.122.101113.955.484
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
48.824.77741.203.07346.254.49150.212.83159.654.900
4. Người mua trả tiền trước
139.678.31590.162.798106.640.102154.865.321139.356.585
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
32.134.10525.673.02817.676.76021.849.51235.027.873
6. Phải trả người lao động
1.896.419907.6301.285.1851.412.4242.126.961
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
61.507.28265.097.65863.559.41274.468.946102.764.778
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4.360.3003.041.6295.996.1335.987.0074.887.201
11. Phải trả ngắn hạn khác
123.517.535108.794.956139.974.743123.210.070122.526.265
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.709.4757.613.5168.343.9218.768.16812.109.783
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
170.853.848225.107.026287.182.767368.070.046377.591.974
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
847.0651.024.6182.733.1812.804.7262.602.304
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
23.714.96953.685.455106.672.811138.586.893125.868.501
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
126.913.155149.589.087156.309.167204.805.693221.434.236
7. Trái phiếu chuyển đổi
3.688.9983.720.1893.806.5803.411.9353.081.207
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.001.5742.090.0542.297.5362.250.1442.364.248
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
9.333.11210.380.64710.883.10811.397.65216.736.757
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4.354.9754.616.9764.480.3844.813.0035.504.721
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
153.517.550157.452.587158.691.890161.903.899151.455.224
I. Vốn chủ sở hữu
153.517.550157.452.587158.691.890161.903.899151.455.224
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
38.785.83338.785.83338.785.83338.804.76477.334.919
2. Thặng dư vốn cổ phần
40.232.88740.308.02040.354.02440.335.0931.804.938
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
15.306.53015.306.53015.306.53015.306.53015.306.530
5. Cổ phiếu quỹ
-1.344.123-1.344.123-1.344.123-1.344.123-1.344.123
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-384.316-185.23482.319-15.464-252.474
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
107.845107.845117.845117.845117.845
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
45.234.03951.447.11351.052.52752.505.39055.668.366
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
14.099.15844.468.35044.459.67544.459.67544.459.675
- LNST chưa phân phối kỳ này
31.134.8816.978.7636.592.8528.045.71511.208.691
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
15.578.85513.026.60314.336.93516.193.8642.819.223
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
839.216.200823.270.248958.235.4411.087.870.3251.121.457.028
Không có báo cáo nào.