• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.900,35 +23,02/+1,23%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:25:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.900,35   +23,02/+1,23%  |   HNX-INDEX   253,60   +1,72/+0,68%  |   UPCOM-INDEX   123,75   +1,19/+0,97%  |   VN30   2.099,23   +18,99/+0,91%  |   HNX30   557,49   +8,33/+1,52%
13 Tháng Giêng 2026 11:26:15 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông (VID : HOSE)
Cập nhật ngày 13/01/2026
10:50:33 SA
4,99 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,01 (-0,20%)
Tham chiếu
5,00
Mở cửa
4,99
Cao nhất
4,99
Thấp nhất
4,99
Khối lượng
2.700
KLTB 10 ngày
3.250
Cao nhất 52 tuần
6,00
Thấp nhất 52 tuần
4,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/01/2026 4,99 0 0 0 0 0 2.700 13.473
12/01/2026 5,00 24 42.000 25 31.286 10.714 200 999
09/01/2026 5,00 34 41.431 28 23.232 18.199 2.100 10.506
08/01/2026 5,00 33 39.218 20 13.170 26.048 1.600 8.000
07/01/2026 4,95 29 40.136 15 9.772 30.364 300 1.477
06/01/2026 4,87 40 32.847 17 10.525 22.322 200 974
05/01/2026 4,83 29 38.806 18 19.897 18.909 7.400 35.988
31/12/2025 4,95 25 21.220 22 17.789 3.431 1.300 6.450
30/12/2025 5,00 37 28.801 28 22.011 6.790 5.100 25.498
29/12/2025 4,90 44 39.845 20 23.466 16.379 11.600 55.784
26/12/2025 4,80 64 53.057 24 40.060 12.997 14.700 71.412
25/12/2025 4,80 101 130.473 51 202.013 -71.540 105.200 513.263
24/12/2025 5,08 48 70.329 46 88.556 -18.227 14.700 73.529
23/12/2025 5,00 44 57.169 26 20.199 36.970 5.200 25.985
22/12/2025 5,00 43 72.867 32 34.648 38.219 23.000 114.535
19/12/2025 4,96 39 43.324 33 110.586 -67.262 22.700 112.872
18/12/2025 5,02 26 17.010 17 15.361 1.649 700 3.514
17/12/2025 5,02 22 39.105 16 18.094 21.011 1.000 5.020
16/12/2025 5,02 28 26.801 20 17.592 9.209 1.900 9.521
15/12/2025 5,00 31 18.689 30 76.546 -57.857 4.500 22.495