|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.563.961 | 3.595.465 | 3.623.957 | 3.310.865 | 3.463.278 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
169.043 | 200.010 | 339.184 | 328.355 | 198.148 |
 | 1. Tiền |
|
|
109.035 | 114.725 | 171.443 | 120.471 | 103.335 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.008 | 85.285 | 167.740 | 207.884 | 94.813 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.107.776 | 2.142.039 | 1.976.597 | 1.727.860 | 2.030.628 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.107.776 | 2.142.039 | 1.976.597 | 1.727.860 | 2.030.628 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
292.427 | 308.610 | 390.616 | 326.855 | 286.350 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
230.735 | 237.487 | 237.056 | 245.461 | 318.333 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
40.087 | 41.009 | 26.895 | 40.480 | 13.479 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1 | | | | 2.858 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
107.877 | 117.196 | 212.563 | 126.903 | 83.187 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-86.272 | -87.082 | -85.898 | -85.989 | -131.506 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
974.005 | 924.975 | 894.535 | 902.912 | 920.849 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.006.459 | 954.112 | 924.248 | 932.417 | 965.268 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-32.454 | -29.137 | -29.713 | -29.505 | -44.419 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.710 | 19.831 | 23.025 | 24.882 | 27.303 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.333 | 1.957 | 2.675 | 4.404 | 1.866 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.422 | 16.305 | 19.140 | 19.455 | 20.990 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.955 | 1.570 | 1.210 | 1.023 | 4.447 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.903.334 | 1.818.332 | 1.943.762 | 2.128.754 | 2.132.668 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
12.686 | 1.575 | 1.575 | 1.575 | 1.576 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
12.686 | 1.575 | 1.575 | 1.575 | 1.576 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
219.679 | 211.582 | 208.232 | 203.121 | 244.495 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
197.527 | 189.600 | 186.421 | 181.479 | 223.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.074.179 | 1.074.597 | 1.071.224 | 1.073.707 | 1.119.134 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-876.652 | -884.997 | -884.803 | -892.227 | -896.113 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22.153 | 21.982 | 21.811 | 21.642 | 21.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
53.433 | 53.433 | 53.433 | 53.433 | 53.433 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.280 | -31.451 | -31.622 | -31.791 | -31.959 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
178.104 | 176.243 | 169.729 | 173.547 | 158.557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
331.000 | 331.624 | 329.321 | 339.728 | 326.632 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-152.897 | -155.381 | -159.592 | -166.181 | -168.075 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.669 | 49.124 | 45.659 | 46.078 | 11.627 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.669 | 39.124 | 35.659 | 36.078 | 11.627 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.401.280 | 1.313.904 | 1.452.132 | 1.639.986 | 1.626.385 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.335.040 | 1.297.934 | 1.279.398 | 1.353.952 | 1.520.337 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
16.025 | 16.025 | 16.025 | 16.025 | 16.025 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -270 | -206 | -206 | -192 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.215 | 215 | 156.915 | 270.215 | 90.215 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
63.917 | 65.904 | 66.436 | 64.447 | 90.028 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
52.585 | 55.393 | 59.065 | 53.418 | 78.793 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.332 | 10.511 | 7.371 | 11.029 | 11.234 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.467.295 | 5.413.797 | 5.567.720 | 5.439.619 | 5.595.946 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
470.128 | 412.270 | 715.203 | 473.083 | 516.809 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
394.486 | 338.711 | 642.576 | 401.148 | 453.195 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
112.550 | 97.611 | 107.999 | 121.916 | 138.374 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
70.033 | 79.767 | 85.138 | 68.822 | 84.513 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27.862 | 25.968 | 17.773 | 22.184 | 16.300 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.873 | 21.552 | 28.527 | 36.572 | 38.817 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
50.584 | 20.145 | 41.477 | 36.444 | 65.805 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29.705 | 20.454 | 19.348 | 26.333 | 21.034 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
12.370 | 11.532 | 14.192 | 12.595 | 10.535 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
55.273 | 50.110 | 298.711 | 55.874 | 54.786 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.237 | 11.571 | 29.411 | 20.408 | 23.032 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
75.642 | 73.559 | 72.626 | 71.935 | 63.613 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
330 | 330 | 330 | 330 | 330 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.835 | 35.875 | 35.139 | 37.021 | 34.870 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.411 | 1.120 | | 1.000 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
18.321 | 18.550 | 19.533 | 16.020 | 11.924 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
17.744 | 17.684 | 17.624 | 17.564 | 16.489 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.997.167 | 5.001.526 | 4.852.517 | 4.966.536 | 5.079.137 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.995.483 | 5.000.307 | 4.851.281 | 4.965.364 | 5.077.339 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.015 | 9.015 | 9.015 | 9.015 | 18.937 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-11.722 | -1.578 | 15.537 | 17.768 | 15.778 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
246.806 | 247.382 | 237.314 | 236.637 | 226.781 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
78 | 71 | 49 | 71 | 71 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.178.556 | 1.169.490 | 1.017.949 | 1.130.569 | 1.239.557 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
835.919 | 1.165.257 | 922.884 | 933.759 | 934.102 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
342.637 | 4.232 | 95.066 | 196.810 | 305.454 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
72.750 | 75.928 | 71.416 | 71.304 | 76.215 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
1.684 | 1.219 | 1.236 | 1.172 | 1.798 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
934 | 472 | 493 | 432 | 1.061 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
750 | 747 | 744 | 740 | 737 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.467.295 | 5.413.797 | 5.567.720 | 5.439.619 | 5.595.946 |