|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.623.957 | 3.310.865 | 3.463.278 | 2.872.276 | 3.155.008 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
339.184 | 328.355 | 198.148 | 382.771 | 464.611 |
 | 1. Tiền |
|
|
171.443 | 120.471 | 103.335 | 124.434 | 114.243 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
167.740 | 207.884 | 94.813 | 258.336 | 350.368 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.976.597 | 1.727.860 | 2.030.628 | 2.032.551 | 2.111.026 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.976.597 | 1.727.860 | 2.030.628 | 2.032.551 | 2.111.026 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
390.616 | 326.855 | 286.350 | 234.937 | 297.660 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
237.056 | 245.461 | 318.333 | 241.203 | 234.960 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.895 | 40.480 | 13.479 | 24.074 | 52.242 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 2.858 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
212.563 | 126.903 | 83.187 | 101.175 | 87.632 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-85.898 | -85.989 | -131.506 | -131.516 | -77.174 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
894.535 | 902.912 | 920.849 | 155.052 | 186.677 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
924.248 | 932.417 | 965.268 | 160.179 | 191.388 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-29.713 | -29.505 | -44.419 | -5.127 | -4.711 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.025 | 24.882 | 27.303 | 66.967 | 95.034 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.675 | 4.404 | 1.866 | 3.027 | 4.361 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
19.140 | 19.455 | 20.990 | 20.620 | 19.931 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.210 | 1.023 | 4.447 | 1.399 | 2.249 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 41.921 | 68.495 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.943.762 | 2.128.754 | 2.132.668 | 2.770.489 | 2.634.397 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.575 | 1.575 | 1.576 | 1.555 | 1.579 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.575 | 1.575 | 1.576 | 1.555 | 1.579 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
208.232 | 203.121 | 244.495 | 239.801 | 234.190 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
186.421 | 181.479 | 223.021 | 218.347 | 212.889 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.071.224 | 1.073.707 | 1.119.134 | 1.122.381 | 1.121.388 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-884.803 | -892.227 | -896.113 | -904.034 | -908.499 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.811 | 21.642 | 21.474 | 21.455 | 21.301 |
 | - Nguyên giá |
|
|
53.433 | 53.433 | 53.433 | 53.581 | 53.595 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.622 | -31.791 | -31.959 | -32.126 | -32.294 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
169.729 | 173.547 | 158.557 | 156.645 | 150.152 |
 | - Nguyên giá |
|
|
329.321 | 339.728 | 326.632 | 326.632 | 316.555 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-159.592 | -166.181 | -168.075 | -169.987 | -166.403 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
45.659 | 46.078 | 11.627 | 15.005 | 18.460 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | | 301 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
35.659 | 36.078 | 11.627 | 14.704 | 18.460 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.452.132 | 1.639.986 | 1.626.385 | 1.621.094 | 1.539.937 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.279.398 | 1.353.952 | 1.520.337 | 1.599.853 | 1.523.697 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
16.025 | 16.025 | 16.025 | 16.025 | 16.025 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-206 | -206 | -192 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
156.915 | 270.215 | 90.215 | 5.216 | 215 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
66.436 | 64.447 | 90.028 | 736.389 | 690.079 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
59.065 | 53.418 | 78.793 | 73.320 | 70.860 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.371 | 11.029 | 11.234 | 10.247 | 7.415 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 652.822 | 611.803 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.567.720 | 5.439.619 | 5.595.946 | 5.642.765 | 5.789.405 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
715.203 | 473.083 | 516.809 | 410.132 | 723.305 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
642.576 | 401.148 | 453.195 | 343.809 | 657.767 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
107.999 | 121.916 | 138.374 | 114.513 | 113.157 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
85.138 | 68.822 | 84.513 | 72.374 | 64.486 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17.773 | 22.184 | 16.300 | 21.495 | 50.200 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.527 | 36.572 | 38.817 | 21.205 | 14.664 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
41.477 | 36.444 | 65.805 | 16.231 | 60.793 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.348 | 26.333 | 21.034 | 18.191 | 20.666 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
14.192 | 12.595 | 10.535 | 11.608 | 11.285 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
298.711 | 55.874 | 54.786 | 47.277 | 294.267 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 371 | 371 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
29.411 | 20.408 | 23.032 | 20.544 | 27.879 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
72.626 | 71.935 | 63.613 | 66.322 | 65.538 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
330 | 330 | 330 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
35.139 | 37.021 | 34.870 | 36.383 | 36.347 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 1.000 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
19.533 | 16.020 | 11.924 | | 12.127 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | 17.314 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 685 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
17.624 | 17.564 | 16.489 | | 17.063 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.852.517 | 4.966.536 | 5.079.137 | 5.232.633 | 5.066.099 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.851.281 | 4.965.364 | 5.077.339 | 5.232.633 | 5.066.099 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 | 3.500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.015 | 9.015 | 18.937 | 18.937 | 20.565 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
15.537 | 17.768 | 15.778 | 14.466 | 17.031 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
237.314 | 236.637 | 226.781 | 220.478 | 230.014 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
49 | 71 | 71 | 71 | 49 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.017.949 | 1.130.569 | 1.239.557 | 1.400.855 | 1.223.621 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
922.884 | 933.759 | 934.102 | 1.240.096 | 963.250 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
95.066 | 196.810 | 305.454 | 160.758 | 260.371 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
71.416 | 71.304 | 76.215 | 77.828 | 74.820 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
1.236 | 1.172 | 1.798 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
493 | 432 | 1.061 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
744 | 740 | 737 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.567.720 | 5.439.619 | 5.595.946 | 5.642.765 | 5.789.405 |