|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
39.859.762 | 54.676.081 | 50.569.480 | 54.485.176 | 56.266.260 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.470.360 | 10.986.580 | 6.950.829 | 4.037.787 | 5.209.603 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.392.255 | 10.899.475 | 6.832.217 | 2.232.461 | 2.539.364 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
78.105 | 87.106 | 118.612 | 1.805.326 | 2.670.239 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.741.767 | 2.697.567 | 7.572.464 | 6.538.216 | 5.289.999 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
990.000 | 990.000 | 990.000 | 990.000 | 990.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-405.500 | -450.000 | -58.409 | -330.000 | -325.000 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.157.267 | 2.157.567 | 6.640.873 | 5.878.216 | 4.624.999 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
29.322.352 | 38.504.262 | 33.364.235 | 40.445.109 | 42.887.929 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.251.557 | 18.625.847 | 14.826.175 | 21.849.190 | 22.575.080 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.701.443 | 1.874.089 | 2.400.052 | 2.157.910 | 3.086.636 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.538.712 | 1.724.167 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.063.526 | 16.433.502 | 16.292.224 | 16.592.428 | 17.378.676 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-232.886 | -153.344 | -154.216 | -154.419 | -152.463 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.009.708 | 2.194.105 | 2.302.034 | 3.085.052 | 2.560.346 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.009.708 | 2.194.105 | 2.302.034 | 3.085.052 | 2.560.346 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
315.575 | 293.567 | 379.918 | 379.011 | 318.383 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
307.586 | 276.048 | 371.532 | 368.887 | 310.391 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.621 | 6.217 | 5.708 | 5.057 | 4.773 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.368 | 11.301 | 2.678 | 5.068 | 3.219 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
75.368.604 | 84.782.491 | 92.964.104 | 94.607.667 | 96.523.783 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
37.892.488 | 23.414.587 | 26.086.059 | 26.409.641 | 25.092.640 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
5.113.199 | | 4.992.139 | 4.998.698 | 4.935.390 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
954.030 | 899.551 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
31.825.259 | 22.515.035 | 21.093.919 | 21.410.943 | 20.157.250 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.839.650 | 34.938.481 | 37.265.472 | 34.068.101 | 33.668.040 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.687.150 | 24.091.729 | 26.549.612 | 23.148.018 | 22.885.220 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.980.995 | 25.527.417 | 28.371.041 | 25.004.478 | 25.085.502 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.293.845 | -1.435.689 | -1.821.429 | -1.856.460 | -2.200.282 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
5.595.174 | 5.517.275 | 5.441.070 | 5.364.017 | 5.286.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.181.117 | 6.181.117 | 6.181.117 | 6.181.117 | 6.181.117 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-585.943 | -663.842 | -740.047 | -817.099 | -894.998 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.557.325 | 5.329.477 | 5.274.791 | 5.556.065 | 5.496.701 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.647.469 | 5.455.148 | 5.455.148 | 5.793.338 | 5.794.209 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.144 | -125.671 | -180.357 | -237.273 | -297.507 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.549.874 | 13.968.390 | 16.380.685 | 19.122.968 | 22.220.291 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.549.874 | 13.968.390 | 16.380.685 | 19.122.968 | 22.220.291 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
149.417 | 149.417 | 1.054.085 | 1.055.273 | 1.043.801 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
149.417 | 149.417 | 149.417 | 149.417 | 149.417 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 904.668 | 905.856 | 894.384 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.937.175 | 12.311.617 | 12.177.804 | 13.951.684 | 14.499.012 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.937.175 | 12.311.617 | 12.177.804 | 13.951.684 | 14.499.012 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
115.228.366 | 139.458.572 | 143.533.584 | 149.092.843 | 152.790.043 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
90.816.927 | 114.608.153 | 117.504.595 | 122.695.299 | 126.209.918 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.274.086 | 46.631.065 | 44.814.349 | 49.232.448 | 50.437.989 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
19.055.868 | 26.056.144 | 23.828.193 | 27.470.483 | 28.273.017 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.637.828 | 4.769.471 | 4.271.276 | 7.713.355 | 7.871.856 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.578.058 | 1.758.256 | 1.480.149 | 1.310.754 | 711.668 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
382.654 | 112.348 | 143.278 | 217.315 | 251.629 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
230.267 | 223.969 | 238.652 | 241.496 | 236.414 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.327.639 | 3.155.943 | 4.097.497 | 3.249.407 | 3.923.971 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.354.340 | 5.178.803 | 4.408.559 | 3.245.203 | 3.578.330 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.566.449 | 2.779.169 | 3.670.339 | 2.951.134 | 3.350.825 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.129.593 | 2.585.295 | 2.663.575 | 2.819.671 | 2.225.842 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.393 | 11.668 | 12.831 | 13.629 | 14.436 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
53.542.840 | 67.977.087 | 72.690.246 | 73.462.851 | 75.771.929 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 249.041 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.340.098 | 6.770.795 | 9.429.949 | 9.933.155 | 10.873.785 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.799.025 | 42.943.550 | 44.509.200 | 44.822.769 | 45.362.275 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
659.157 | 818.836 | 939.831 | 988.044 | 1.070.428 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
17.744.561 | 17.443.906 | 17.562.224 | 17.718.883 | 18.465.441 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
24.411.439 | 24.850.419 | 26.028.990 | 26.397.544 | 26.580.125 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
24.411.439 | 24.850.419 | 26.028.990 | 26.397.544 | 26.580.125 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.916.113 | 5.916.113 | 5.916.113 | 7.690.930 | 7.690.930 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.747.383 | 4.747.383 | 4.747.383 | 4.747.383 | 4.747.383 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
1.458.910 | 1.367.160 | 1.522.332 | 1.541.873 | 1.376.187 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.264.805 | 12.775.221 | 13.788.702 | 12.347.625 | 12.716.144 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.652.687 | 10.652.687 | 12.775.221 | 11.000.405 | 11.000.405 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.612.117 | 2.122.534 | 1.013.480 | 1.347.220 | 1.715.739 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
24.228 | 44.541 | 54.459 | 69.733 | 49.481 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
115.228.366 | 139.458.572 | 143.533.584 | 149.092.843 | 152.790.043 |