|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.111.070 | 3.809.673 | 3.776.507 | 3.688.732 | 3.735.052 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
592.845 | 586.800 | 122.064 | 172.528 | 226.938 |
 | 1. Tiền |
|
|
231.845 | 239.800 | 100.064 | 170.528 | 164.938 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
361.000 | 347.000 | 22.000 | 2.000 | 62.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.711.375 | 2.456.075 | 2.753.075 | 2.650.981 | 2.600.861 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.711.375 | 2.456.075 | 2.753.075 | 2.650.981 | 2.600.861 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
384.803 | 321.827 | 371.898 | 319.384 | 318.485 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
259.361 | 208.472 | 215.262 | 262.636 | 282.347 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.400 | 38.358 | 61.801 | 46.103 | 35.233 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
95.828 | 76.797 | 96.904 | 12.899 | 3.527 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.786 | -1.800 | -2.069 | -2.254 | -2.621 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
376.431 | 399.439 | 480.491 | 259.766 | 274.735 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
387.652 | 411.456 | 490.774 | 269.586 | 296.549 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-11.221 | -12.017 | -10.283 | -9.820 | -21.815 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45.616 | 45.533 | 48.979 | 286.072 | 314.034 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.082 | 11.306 | 13.076 | 28.930 | 23.730 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.141 | 12.292 | 17.040 | 13.040 | 50.727 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
23.394 | 21.934 | 18.862 | 11.619 | 12.780 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 232.484 | 226.796 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.827.226 | 2.878.428 | 2.860.766 | 2.829.294 | 2.838.676 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
652 | 652 | 471 | 555 | 550 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
652 | 652 | 471 | 555 | 550 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.026.343 | 2.021.332 | 2.003.901 | 1.954.483 | 2.014.774 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.636.602 | 1.640.503 | 1.631.734 | 1.589.982 | 1.638.692 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.682.015 | 2.720.070 | 2.726.494 | 2.695.108 | 2.778.488 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.045.413 | -1.079.567 | -1.094.760 | -1.105.125 | -1.139.796 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
389.741 | 380.829 | 372.167 | 364.501 | 376.082 |
 | - Nguyên giá |
|
|
692.156 | 692.156 | 692.156 | 692.156 | 711.692 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-302.415 | -311.327 | -319.989 | -327.655 | -335.610 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
538.459 | 526.293 | 592.209 | 596.330 | 559.613 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
16.352 | 18.061 | 24.775 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
522.106 | 508.232 | 567.434 | 596.330 | 559.613 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
172.604 | 255.737 | 190.083 | 164.928 | 164.929 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
172.520 | 165.653 | 164.999 | 164.844 | 164.845 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
22.379 | 22.379 | 22.379 | 22.379 | 22.379 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-22.295 | -22.295 | -22.295 | -22.295 | -22.295 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 90.000 | 25.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
89.169 | 74.414 | 74.103 | 112.999 | 98.810 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
19.218 | 16.409 | 28.043 | 12.382 | 11.842 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.266 | 1.266 | 1.266 | 1.713 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 65.794 | 65.674 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
68.684 | 56.739 | 44.794 | 33.109 | 21.293 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.938.296 | 6.688.101 | 6.637.274 | 6.518.026 | 6.573.728 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
939.705 | 716.250 | 710.288 | 560.375 | 641.844 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
837.177 | 617.178 | 614.793 | 467.330 | 573.200 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
228.000 | 127.000 | 67.000 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
339.595 | 225.184 | 268.985 | 232.244 | 294.519 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.212 | 9.124 | 33.125 | 12.138 | 13.867 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.597 | 53.443 | 20.704 | 35.123 | 49.441 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.223 | 19.569 | 25.748 | 16.358 | 18.478 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
118.064 | 100.684 | 119.478 | 97.372 | 115.853 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 80 | 80 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.805 | 10.160 | 7.554 | 9.154 | 9.303 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.576 | 2.634 | 3.743 | 3.938 | 4.133 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
69.104 | 69.379 | 68.456 | 60.923 | 67.526 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
102.529 | 99.072 | 95.494 | 93.045 | 68.644 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
712 | 655 | 614 | 565 | 565 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
99.187 | 95.793 | 92.419 | 90.024 | 65.723 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.630 | 2.624 | 2.461 | 2.456 | 2.356 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.998.591 | 5.971.851 | 5.926.986 | 5.957.651 | 5.931.884 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.998.591 | 5.971.851 | 5.926.986 | 5.957.651 | 5.931.884 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
37.813 | 37.813 | 37.813 | 37.813 | 37.813 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-64.404 | -64.404 | -64.404 | -64.404 | -64.404 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
116.422 | 116.422 | 116.422 | 116.422 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
130.599 | 112.833 | 109.757 | 124.900 | 251.506 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
122.473 | 122.473 | 122.473 | 109.757 | 226.179 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.125 | -9.641 | -12.716 | 15.143 | 25.327 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.460.818 | 2.451.844 | 2.410.055 | 2.425.577 | 2.389.626 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.938.296 | 6.688.101 | 6.637.274 | 6.518.026 | 6.573.728 |