|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.028.992 | 4.111.070 | 3.809.673 | 3.776.507 | 3.688.732 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
411.753 | 592.845 | 586.800 | 122.064 | 172.528 |
 | 1. Tiền |
|
|
79.653 | 231.845 | 239.800 | 100.064 | 170.528 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
332.100 | 361.000 | 347.000 | 22.000 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.929.300 | 2.711.375 | 2.456.075 | 2.753.075 | 2.650.981 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.929.300 | 2.711.375 | 2.456.075 | 2.753.075 | 2.650.981 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
279.272 | 384.803 | 321.827 | 371.898 | 319.384 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
170.511 | 259.361 | 208.472 | 215.262 | 262.636 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
46.352 | 31.400 | 38.358 | 61.801 | 46.103 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
64.144 | 95.828 | 76.797 | 96.904 | 12.899 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.734 | -1.786 | -1.800 | -2.069 | -2.254 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
371.020 | 376.431 | 399.439 | 480.491 | 259.766 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
376.874 | 387.652 | 411.456 | 490.774 | 269.586 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.854 | -11.221 | -12.017 | -10.283 | -9.820 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
37.647 | 45.616 | 45.533 | 48.979 | 286.072 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.366 | 12.082 | 11.306 | 13.076 | 28.930 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.216 | 10.141 | 12.292 | 17.040 | 13.040 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
21.065 | 23.394 | 21.934 | 18.862 | 11.619 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 232.484 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.698.271 | 2.827.226 | 2.878.428 | 2.860.766 | 2.829.294 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
635 | 652 | 652 | 471 | 555 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
635 | 652 | 652 | 471 | 555 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.457.744 | 2.026.343 | 2.021.332 | 2.003.901 | 1.954.483 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.059.156 | 1.636.602 | 1.640.503 | 1.631.734 | 1.589.982 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.094.773 | 2.682.015 | 2.720.070 | 2.726.494 | 2.695.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.035.616 | -1.045.413 | -1.079.567 | -1.094.760 | -1.105.125 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
398.587 | 389.741 | 380.829 | 372.167 | 364.501 |
 | - Nguyên giá |
|
|
695.144 | 692.156 | 692.156 | 692.156 | 692.156 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-296.557 | -302.415 | -311.327 | -319.989 | -327.655 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
964.711 | 538.459 | 526.293 | 592.209 | 596.330 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
19.059 | 16.352 | 18.061 | 24.775 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
945.652 | 522.106 | 508.232 | 567.434 | 596.330 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
172.350 | 172.604 | 255.737 | 190.083 | 164.928 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
172.266 | 172.520 | 165.653 | 164.999 | 164.844 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
22.379 | 22.379 | 22.379 | 22.379 | 22.379 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-22.295 | -22.295 | -22.295 | -22.295 | -22.295 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 90.000 | 25.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
102.830 | 89.169 | 74.414 | 74.103 | 112.999 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.331 | 19.218 | 16.409 | 28.043 | 12.382 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 1.266 | 1.266 | 1.266 | 1.713 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 65.794 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
80.499 | 68.684 | 56.739 | 44.794 | 33.109 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.727.262 | 6.938.296 | 6.688.101 | 6.637.274 | 6.518.026 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
712.778 | 939.705 | 716.250 | 710.288 | 560.375 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
606.439 | 837.177 | 617.178 | 614.793 | 467.330 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
164.000 | 228.000 | 127.000 | 67.000 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
266.402 | 339.595 | 225.184 | 268.985 | 232.244 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.549 | 6.212 | 9.124 | 33.125 | 12.138 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.062 | 45.597 | 53.443 | 20.704 | 35.123 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.025 | 17.223 | 19.569 | 25.748 | 16.358 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70.574 | 118.064 | 100.684 | 119.478 | 97.372 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 80 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.640 | 10.805 | 10.160 | 7.554 | 9.154 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.519 | 2.576 | 2.634 | 3.743 | 3.938 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
61.668 | 69.104 | 69.379 | 68.456 | 60.923 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
106.339 | 102.529 | 99.072 | 95.494 | 93.045 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
712 | 712 | 655 | 614 | 565 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
102.491 | 99.187 | 95.793 | 92.419 | 90.024 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.136 | 2.630 | 2.624 | 2.461 | 2.456 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.014.484 | 5.998.591 | 5.971.851 | 5.926.986 | 5.957.651 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.014.484 | 5.998.591 | 5.971.851 | 5.926.986 | 5.957.651 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 | 2.124.916 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 | 1.192.427 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
37.813 | 37.813 | 37.813 | 37.813 | 37.813 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-64.404 | -64.404 | -64.404 | -64.404 | -64.404 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
116.422 | 116.422 | 116.422 | 116.422 | 116.422 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
120.546 | 130.599 | 112.833 | 109.757 | 124.900 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
122.473 | 122.473 | 122.473 | 122.473 | 109.757 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.927 | 8.125 | -9.641 | -12.716 | 15.143 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.486.764 | 2.460.818 | 2.451.844 | 2.410.055 | 2.425.577 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.727.262 | 6.938.296 | 6.688.101 | 6.637.274 | 6.518.026 |