• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.791,65 -6,96/-0,39%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.791,65   -6,96/-0,39%  |   HNX-INDEX   302,49   +2,40/+0,80%  |   UPCOM-INDEX   126,35   -0,06/-0,05%  |   VN30   1.944,36   -2,92/-0,15%  |   HNX30   516,24   -0,47/-0,09%
13 Tháng Sáu 2026 6:47:24 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (VLC : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/06/2026
3:09:30 CH
12,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,54%)
Tham chiếu
13,00
Mở cửa
13,00
Cao nhất
13,10
Thấp nhất
12,80
Khối lượng
16.300
KLTB 10 ngày
75.050
Cao nhất 52 tuần
16,90
Thấp nhất 52 tuần
12,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.028.9924.111.0703.809.6733.776.5073.688.732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
411.753592.845586.800122.064172.528
1. Tiền
79.653231.845239.800100.064170.528
2. Các khoản tương đương tiền
332.100361.000347.00022.0002.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.929.3002.711.3752.456.0752.753.0752.650.981
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.929.3002.711.3752.456.0752.753.0752.650.981
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
279.272384.803321.827371.898319.384
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
170.511259.361208.472215.262262.636
2. Trả trước cho người bán
46.35231.40038.35861.80146.103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
64.14495.82876.79796.90412.899
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.734-1.786-1.800-2.069-2.254
IV. Tổng hàng tồn kho
371.020376.431399.439480.491259.766
1. Hàng tồn kho
376.874387.652411.456490.774269.586
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.854-11.221-12.017-10.283-9.820
V. Tài sản ngắn hạn khác
37.64745.61645.53348.979286.072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9.36612.08211.30613.07628.930
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
7.21610.14112.29217.04013.040
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
21.06523.39421.93418.86211.619
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    232.484
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.698.2712.827.2262.878.4282.860.7662.829.294
I. Các khoản phải thu dài hạn
635652652471555
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
635652652471555
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.457.7442.026.3432.021.3322.003.9011.954.483
1. Tài sản cố định hữu hình
1.059.1561.636.6021.640.5031.631.7341.589.982
- Nguyên giá
2.094.7732.682.0152.720.0702.726.4942.695.108
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.035.616-1.045.413-1.079.567-1.094.760-1.105.125
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
398.587389.741380.829372.167364.501
- Nguyên giá
695.144692.156692.156692.156692.156
- Giá trị hao mòn lũy kế
-296.557-302.415-311.327-319.989-327.655
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
964.711538.459526.293592.209596.330
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
19.05916.35218.06124.775 
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
945.652522.106508.232567.434596.330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
172.350172.604255.737190.083164.928
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
172.266172.520165.653164.999164.844
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
22.37922.37922.37922.37922.379
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-22.295-22.295-22.295-22.295-22.295
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  90.00025.000 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
102.83089.16974.41474.103112.999
1. Chi phí trả trước dài hạn
22.33119.21816.40928.04312.382
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 1.2661.2661.2661.713
3. Tài sản dài hạn khác
    65.794
VII. Lợi thế thương mại
80.49968.68456.73944.79433.109
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6.727.2626.938.2966.688.1016.637.2746.518.026
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
712.778939.705716.250710.288560.375
I. Nợ ngắn hạn
606.439837.177617.178614.793467.330
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
164.000228.000127.00067.000 
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
266.402339.595225.184268.985232.244
4. Người mua trả tiền trước
7.5496.2129.12433.12512.138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
10.06245.59753.44320.70435.123
6. Phải trả người lao động
15.02517.22319.56925.74816.358
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
70.574118.064100.684119.47897.372
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
    80
11. Phải trả ngắn hạn khác
8.64010.80510.1607.5549.154
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2.5192.5762.6343.7433.938
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
61.66869.10469.37968.45660.923
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
106.339102.52999.07295.49493.045
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
712712655614565
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
102.49199.18795.79392.41990.024
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
3.1362.6302.6242.4612.456
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
6.014.4845.998.5915.971.8515.926.9865.957.651
I. Vốn chủ sở hữu
6.014.4845.998.5915.971.8515.926.9865.957.651
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.124.9162.124.9162.124.9162.124.9162.124.916
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.192.4271.192.4271.192.4271.192.4271.192.427
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
37.81337.81337.81337.81337.813
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-64.404-64.404-64.404-64.404-64.404
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
116.422116.422116.422116.422116.422
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
120.546130.599112.833109.757124.900
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
122.473122.473122.473122.473109.757
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.9278.125-9.641-12.71615.143
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.486.7642.460.8182.451.8442.410.0552.425.577
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6.727.2626.938.2966.688.1016.637.2746.518.026
Không có báo cáo nào.