• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.879,13   +14,33/+0,77%  |   HNX-INDEX   252,28   -0,88/-0,35%  |   UPCOM-INDEX   127,06   +0,98/+0,78%  |   VN30   2.080,35   +32,87/+1,61%  |   HNX30   556,00   -2,20/-0,39%
18 Tháng Giêng 2026 1:42:05 SA - Mở cửa
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (VMG : UPCOM)
Cập nhật ngày 16/01/2026
3:00:09 CH
3,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
3,00
Mở cửa
3,00
Cao nhất
3,00
Thấp nhất
3,00
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
14.230
Cao nhất 52 tuần
5,40
Thấp nhất 52 tuần
2,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
16/01/2026 3,00 15 26.599 15 60.877 -34.278 1.000 3.000
15/01/2026 3,00 24 97.510 20 56.497 41.013 7.400 22.200
14/01/2026 3,00 30 117.051 16 45.478 71.573 17.000 50.600
13/01/2026 2,80 24 94.680 14 41.200 53.480 5.900 16.520
12/01/2026 2,90 18 108.223 19 53.301 54.922 19.500 56.060
09/01/2026 2,90 15 123.773 20 40.700 83.073 10.300 29.420
08/01/2026 2,90 21 130.039 13 39.000 91.039 12.100 35.090
07/01/2026 2,90 50 170.554 19 78.201 92.353 50.200 146.320
06/01/2026 2,80 24 66.103 25 70.418 -4.315 13.100 37.020
05/01/2026 2,90 39 144.850 13 34.701 110.149 5.800 16.810
31/12/2025 3,00 70 248.766 32 81.701 167.065 36.900 104.500
30/12/2025 3,00 89 219.087 30 142.601 76.486 90.300 270.470
29/12/2025 3,40 45 85.205 23 86.100 -895 37.200 124.020
26/12/2025 3,30 84 539.555 21 115.901 423.654 95.100 313.400
25/12/2025 3,00 59 91.201 14 79.600 11.601 22.900 67.330
24/12/2025 3,40 32 27.892 32 135.389 -107.497 26.900 91.470
23/12/2025 3,50 21 55.827 23 113.221 -57.394 37.100 143.570
22/12/2025 3,50 13 52.640 12 78.700 -26.060 11.600 40.150
19/12/2025 3,60 28 135.544 19 135.300 244 36.900 144.980
18/12/2025 3,70 47 256.702 11 84.700 172.002 60.700 223.590