|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.965.878 | 6.799.011 | 6.778.884 | 7.408.355 | 7.502.458 |
 | I. Tiền |
|
|
184.804 | 98.976 | 58.403 | 70.164 | 62.162 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
9.269 | 98.976 | 7.403 | 70.164 | 32.158 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
175.535 | | 51.000 | | 30.004 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.215.283 | 2.914.190 | 3.351.145 | 3.417.993 | 3.500.302 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
174 | 174 | 174 | 174 | 174 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
3.215.283 | 2.914.190 | 3.351.145 | 3.417.993 | 3.500.302 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-174 | -174 | -174 | -174 | -174 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
1.037.378 | 1.104.039 | 834.381 | 1.035.134 | 1.121.952 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
835.640 | 878.686 | 660.641 | 962.612 | 924.433 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.001 | 580 | 238 | 521 | 506 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
255.056 | 281.124 | 225.516 | 125.134 | 252.966 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-54.320 | -56.350 | -52.014 | -53.134 | -55.953 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
72 | 84 | 56 | 110 | 95 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
72 | 84 | 56 | 110 | 95 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.528.342 | 2.681.721 | 2.534.900 | 2.884.954 | 2.817.947 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
812.783 | 835.436 | 777.475 | 964.869 | 932.378 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.559 | 1.557 | 1.536 | 1.547 | 1.553 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.714.000 | 1.844.728 | 1.755.889 | 1.918.538 | 1.884.016 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.624.302 | 3.051.076 | 2.836.859 | 2.946.689 | 2.933.703 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
28.000 | 28.412 | 28.452 | 32.983 | 28.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
28.000 | 28.412 | 28.452 | 32.983 | 28.000 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.489 | 15.753 | 17.391 | 15.337 | 13.712 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.890 | 7.936 | 8.050 | 6.895 | 6.169 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.273 | 37.397 | 38.656 | 38.656 | 39.096 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.383 | -29.461 | -30.606 | -31.762 | -32.928 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.599 | 7.817 | 9.341 | 8.442 | 7.543 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.379 | 16.379 | 18.723 | 18.723 | 17.359 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.780 | -8.562 | -9.383 | -10.281 | -9.816 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.137 | 16.103 | | | |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
45 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.055 | 34.055 | 34.055 | 34.055 | 34.055 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.010 | -34.055 | -34.055 | -34.055 | -34.055 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.551.207 | 2.978.539 | 2.779.714 | 2.886.720 | 2.881.377 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| 2.287.806 | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
309.296 | | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
383.823 | 390.972 | 391.236 | 399.265 | 400.934 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.859.598 | 303.193 | 2.388.479 | 2.487.455 | 2.481.433 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.511 | -3.433 | | | -990 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
10.425 | 12.269 | 11.301 | 11.650 | 10.614 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
706 | 2.124 | 2.228 | 2.061 | 1.893 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
1.860 | 2.286 | 1.215 | 1.730 | 863 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
7.858 | 7.858 | 7.858 | 7.858 | 7.858 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.590.181 | 9.850.087 | 9.615.743 | 10.355.044 | 10.436.161 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
5.588.323 | 5.741.310 | 5.391.835 | 6.230.898 | 6.179.444 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.422.298 | 1.494.660 | 1.230.378 | 1.636.207 | 1.571.855 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
933.392 | 1.086.471 | 842.508 | 1.021.074 | 970.076 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
414 | 173 | 173 | 138 | 225 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.687 | 26.244 | 27.310 | 31.143 | 26.996 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.042 | 27.926 | 41.480 | 7.033 | 22.914 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
441.667 | 344.203 | 318.907 | 576.820 | 551.644 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.095 | 9.643 | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.652 | -4.517 | 1.482 | 4.057 | 4.367 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.652 | -4.517 | 1.482 | 4.057 | 4.367 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
4.163.000 | 4.250.312 | 4.158.862 | 4.588.967 | 4.601.816 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
1.878.400 | 1.910.356 | 1.795.986 | 2.081.697 | 2.079.058 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
2.051.541 | 2.104.037 | 2.124.181 | 2.259.117 | 2.268.989 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
233.059 | 235.919 | 238.695 | 248.153 | 253.769 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
1.372 | 855 | 1.113 | 1.666 | 1.406 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
1.372 | 855 | 1.113 | 1.666 | 1.406 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
3.968.484 | 4.075.085 | 4.188.394 | 4.088.302 | 4.220.790 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.935.867 | 4.040.916 | 4.154.153 | 4.053.997 | 4.183.746 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.823.915 | 2.006.302 | 2.006.302 | 2.006.302 | 2.006.302 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
369.757 | 369.757 | 369.757 | 369.757 | 369.757 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | -319 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
206.078 | 206.078 | 206.078 | 396.536 | 396.536 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
182.391 | 198.106 | 200.630 | 200.630 | 200.630 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.353.727 | 1.260.673 | 1.371.386 | 1.080.771 | 1.210.840 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
32.617 | 34.169 | 34.241 | 34.305 | 37.044 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
32.617 | 34.169 | 34.241 | 34.305 | 37.044 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
33.373 | 33.692 | 35.514 | 35.844 | 35.927 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.590.181 | 9.850.087 | 9.615.743 | 10.355.044 | 10.436.161 |