|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
2.943.026 | 2.774.182 | 4.065.152 | 3.246.271 | 3.777.821 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
14.240.529 | 13.570.476 | 14.817.329 | 12.730.361 | 25.912.166 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
166.685.535 | 186.228.938 | 195.016.578 | 199.197.876 | 211.413.809 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
148.466.961 | 178.800.339 | 189.087.178 | 194.314.294 | 198.490.150 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
18.218.574 | 7.428.599 | 5.929.400 | 4.883.582 | 12.923.659 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
19.289.943 | 23.960.121 | 24.890.751 | 27.155.780 | 24.797.228 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
19.433.137 | 24.132.387 | 25.406.906 | 27.439.523 | 25.438.825 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-143.194 | -172.266 | -516.155 | -283.743 | -641.597 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
879.072.205 | 926.472.659 | 1.021.232.109 | 1.140.006.659 | 1.191.737.085 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
896.411.840 | 943.901.630 | 1.040.917.216 | 1.161.401.541 | 1.212.143.783 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-17.339.635 | -17.428.971 | -19.685.107 | -21.394.882 | -20.406.698 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
57.363.954 | 64.434.066 | 65.833.137 | 62.911.491 | 84.264.043 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
57.544.750 | 64.462.930 | 65.860.200 | 62.939.023 | 84.252.231 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 20.000 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-180.796 | -28.864 | -27.063 | -27.532 | -8.188 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
189.210 | 191.960 | 1.103.774 | 1.322.178 | 1.322.178 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
189.210 | 191.960 | 1.103.774 | 1.322.178 | 1.322.178 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.849.256 | 2.028.824 | 1.970.053 | 1.921.316 | 12.700.303 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.357.480 | 1.479.269 | 1.430.225 | 1.405.425 | 11.306.820 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.551.114 | 3.777.887 | 3.770.095 | 3.832.926 | 13.791.885 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.193.634 | -2.298.618 | -2.339.870 | -2.427.501 | -2.485.065 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 1.393.483 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 2.916.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -1.523.206 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
491.776 | 549.555 | 539.828 | 515.891 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.133.041 | 2.205.181 | 2.237.373 | 2.255.762 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.641.265 | -1.655.626 | -1.697.545 | -1.739.871 | |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
36.664.910 | 40.488.370 | 43.081.149 | 54.034.444 | 54.862.053 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
14.985.874 | 17.522.681 | 17.321.796 | 23.127.020 | 19.324.669 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
13.522.723 | 14.279.226 | 18.141.278 | 21.638.593 | 25.266.500 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
1.139.518 | 1.143.728 | 1.229.707 | 1.125.859 | 1.282.903 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
7.237.304 | 7.733.136 | 6.579.263 | 8.335.595 | 9.181.151 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
4.109 | | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-220.509 | -190.401 | -190.895 | -192.623 | -193.170 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.178.298.568 | 1.260.149.596 | 1.372.010.032 | 1.502.526.376 | 1.610.786.686 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | 1.372.010.032 | 1.502.526.376 | 1.610.786.686 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
38.045 | 15.305 | 1.063.456 | 77.156 | 26.675 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
283.240.346 | 295.199.519 | 311.527.853 | 348.140.679 | 365.616.152 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
134.763.005 | 140.778.777 | 149.661.013 | 149.580.462 | 139.527.931 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
148.477.341 | 154.420.742 | 161.866.840 | 198.560.217 | 226.088.221 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
585.833.049 | 628.044.616 | 682.719.373 | 732.887.440 | 793.047.430 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
1.089.730 | 843.382 | 1.025.252 | 1.197.556 | 2.223.257 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
10.814 | 16.394 | 38.296 | 69.858 | 67.695 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
106.091.086 | 107.120.653 | 138.840.016 | 168.943.535 | 193.694.229 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
42.450.211 | 48.634.098 | 50.190.985 | 59.994.808 | 56.032.994 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
12.762.962 | 15.150.513 | 17.139.196 | 22.052.573 | 23.380.230 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
22.119 | 28.985 | 84.551 | 32.942 | 104.982 |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
29.665.130 | 33.454.600 | 32.967.238 | 37.909.293 | 32.547.782 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
159.545.287 | 180.275.629 | 186.604.801 | 191.215.344 | 200.078.254 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
103.330.647 | 103.331.782 | 103.331.782 | 103.331.782 | 123.992.546 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
23.991.411 | 23.992.546 | 23.992.546 | 23.992.546 | 23.992.546 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | 20.660.764 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
14.583.784 | 18.601.914 | 18.612.332 | 18.624.963 | 18.636.802 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
36.056.728 | 45.969.647 | 52.157.601 | 56.362.639 | 44.333.662 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.574.128 | 12.372.286 | 12.503.086 | 12.895.960 | 13.115.244 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.178.298.568 | 1.260.149.596 | 1.372.010.032 | 1.502.526.376 | 1.610.786.686 |