|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
2.148.289 | 2.671.682 | 2.403.496 | 2.943.026 | 2.774.182 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
14.327.215 | 7.191.513 | 17.320.822 | 14.240.529 | 13.570.476 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
134.643.662 | 142.751.033 | 154.342.401 | 166.685.535 | 186.228.938 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
126.527.280 | 139.634.915 | 138.433.340 | 148.466.961 | 178.800.339 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
8.116.382 | 3.116.118 | 15.909.061 | 18.218.574 | 7.428.599 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.110.971 | 16.623.311 | 14.361.441 | 19.289.943 | 23.960.121 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.180.721 | 16.760.703 | 14.501.280 | 19.433.137 | 24.132.387 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-69.750 | -137.392 | -139.839 | -143.194 | -172.266 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 61.338 | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
676.545.598 | 713.554.849 | 811.930.923 | 879.072.205 | 926.472.659 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
692.875.738 | 729.968.910 | 829.126.712 | 896.411.840 | 943.901.630 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-16.330.140 | -16.414.061 | -17.195.789 | -17.339.635 | -17.428.971 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
52.783.054 | 57.972.590 | 73.755.887 | 57.363.954 | 64.434.066 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
51.857.428 | 57.124.816 | 73.839.378 | 57.544.750 | 64.462.930 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
992.927 | 1.092.927 | 100.000 | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-67.301 | -245.153 | -183.491 | -180.796 | -28.864 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
989.035 | 935.419 | 189.210 | 189.210 | 191.960 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
989.035 | 935.419 | 189.210 | 189.210 | 191.960 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
2.023.899 | 1.941.077 | 1.873.802 | 1.849.256 | 2.028.824 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.437.082 | 1.395.996 | 1.354.010 | 1.357.480 | 1.479.269 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.406.801 | 3.439.564 | 3.460.683 | 3.551.114 | 3.777.887 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.969.719 | -2.043.568 | -2.106.673 | -2.193.634 | -2.298.618 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
586.817 | 545.081 | 519.792 | 491.776 | 549.555 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.086.191 | 2.096.060 | 2.119.722 | 2.133.041 | 2.205.181 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.499.374 | -1.550.979 | -1.599.930 | -1.641.265 | -1.655.626 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
27.275.914 | 50.333.839 | 28.540.528 | 36.664.910 | 40.488.370 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
11.411.320 | 33.497.053 | 9.458.296 | 14.985.874 | 17.522.681 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
8.384.069 | 9.210.461 | 10.431.602 | 13.522.723 | 14.279.226 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
1.195.836 | 1.198.673 | 1.161.362 | 1.139.518 | 1.143.728 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
6.547.735 | 6.686.974 | 7.742.151 | 7.237.304 | 7.733.136 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
41.310 | 28.363 | 16.302 | 4.109 | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-263.046 | -259.322 | -252.883 | -220.509 | -190.401 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
923.847.637 | 994.036.651 | 1.104.718.510 | 1.178.298.568 | 1.260.149.596 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
5.713 | 939.577 | 4.346.133 | 38.045 | 15.305 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
201.756.421 | 186.491.192 | 229.364.716 | 283.240.346 | 295.199.519 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
111.863.209 | 89.678.391 | 118.204.794 | 134.763.005 | 140.778.777 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
89.893.212 | 96.812.801 | 111.159.922 | 148.477.341 | 154.420.742 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
485.666.548 | 552.373.981 | 600.774.163 | 585.833.049 | 628.044.616 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
28.057 | | 572.805 | 1.089.730 | 843.382 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
10.894 | 9.192 | 7.497 | 10.814 | 16.394 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
66.975.704 | 78.788.990 | 83.140.558 | 106.091.086 | 107.120.653 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
22.129.038 | 24.220.357 | 34.329.953 | 42.450.211 | 48.634.098 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
10.415.008 | 11.502.665 | 12.821.955 | 12.762.962 | 15.150.513 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
26.517 | 31.110 | 21.740 | 22.119 | 28.985 |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
11.687.513 | 12.686.582 | 21.486.258 | 29.665.130 | 33.454.600 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
141.904.975 | 145.802.587 | 146.696.815 | 153.971.159 | 167.903.343 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
103.331.782 | 103.331.782 | 103.331.782 | 103.330.647 | 103.331.782 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 | 79.339.236 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
23.992.546 | 23.992.546 | 23.992.546 | 23.991.411 | 23.992.546 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
14.565.614 | 14.569.414 | 14.574.824 | 14.583.784 | 18.601.914 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
24.007.579 | 27.901.391 | 28.790.209 | 36.056.728 | 45.969.647 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.370.287 | 5.410.775 | 5.485.870 | 5.574.128 | 12.372.286 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
923.847.637 | 994.036.651 | 1.104.718.510 | 1.178.298.568 | 1.260.149.596 |