|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.874.789 | 3.254.483 | 2.280.222 | 2.277.683 | 2.279.477 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
359.505 | 123.676 | 14.703 | 12.591 | 1.995 |
 | 1. Tiền |
|
|
350.505 | 29.050 | 13.703 | 11.591 | 995 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.000 | 94.627 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.587.585 | 2.711.524 | 2.039.953 | 2.038.643 | 2.050.371 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.334.309 | 1.088.578 | 956.866 | 956.320 | 954.965 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.202.146 | 1.198.539 | 1.169.524 | 1.168.959 | 1.168.360 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
103.012 | 566.614 | 55.771 | 55.574 | 69.256 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-51.882 | -142.208 | -142.208 | -142.211 | -142.211 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
908.233 | 406.713 | 212.761 | 213.529 | 214.152 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
908.233 | 662.938 | 468.985 | 469.754 | 470.376 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -256.224 | -256.224 | -256.224 | -256.224 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.466 | 12.570 | 12.805 | 12.920 | 12.960 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
16.925 | 9.862 | 9.827 | 9.614 | 9.614 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.250 | 522 | 792 | 1.120 | 1.160 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.291 | 2.186 | 2.186 | 2.186 | 2.186 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
640.381 | 85.193 | 82.487 | 70.296 | 64.906 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
610 | 610 | 610 | 610 | 610 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
610 | 610 | 610 | 610 | 610 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
437.636 | 67.788 | 65.626 | 56.006 | 51.146 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
101.476 | 31.958 | 29.797 | 20.176 | 15.317 |
 | - Nguyên giá |
|
|
152.029 | 74.734 | 73.827 | 64.591 | 52.058 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-50.553 | -42.776 | -44.030 | -44.415 | -36.741 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
336.160 | 35.830 | 35.830 | 35.830 | 35.830 |
 | - Nguyên giá |
|
|
336.160 | 35.830 | 35.830 | 35.830 | 35.830 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
139.515 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
142.076 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.561 | | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.469 | 6.469 | 6.469 | 6.469 | 6.469 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.469 | 6.469 | 6.469 | 6.469 | 6.469 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
37.480 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
33.480 | | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.671 | 6.326 | 5.781 | 3.211 | 2.680 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.780 | 3.359 | 3.033 | 680 | 366 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.890 | 2.966 | 2.749 | 2.531 | 2.314 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.515.170 | 3.339.676 | 2.362.709 | 2.347.979 | 2.344.383 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.091.516 | 2.334.919 | 1.389.843 | 1.409.183 | 1.432.808 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.921.924 | 2.173.931 | 1.389.528 | 1.408.868 | 1.432.493 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.132.227 | 1.675.073 | 915.686 | 915.151 | 915.151 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
368.050 | 107.949 | 110.365 | 111.066 | 111.011 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
45.501 | 168.943 | 168.173 | 168.276 | 168.276 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
48.036 | 113.546 | 83.129 | 82.026 | 82.018 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.371 | 2.592 | 1.001 | 2.565 | 2.165 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.463 | 16.135 | 21.414 | 48.928 | 72.762 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
7.920 | | | 10 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
283.736 | 75.382 | 75.505 | 66.589 | 66.854 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.620 | 14.311 | 14.256 | 14.256 | 14.256 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
169.592 | 160.988 | 315 | 315 | 315 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
127 | | 315 | 315 | 315 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
164.822 | 160.988 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.643 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.423.654 | 1.004.757 | 972.865 | 938.796 | 911.574 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.423.654 | 1.004.757 | 972.865 | 938.796 | 911.574 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
884.158 | 884.158 | 884.158 | 884.158 | 884.158 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
237.849 | 237.849 | 237.849 | 237.849 | 237.849 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
27.318 | 27.318 | 27.318 | 27.318 | 27.318 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
226.932 | -194.293 | -226.169 | -260.220 | -287.429 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
412.517 | 412.517 | -194.293 | -194.293 | -194.293 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-185.585 | -606.811 | -31.875 | -65.927 | -93.135 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
47.397 | 49.726 | 49.710 | 49.692 | 49.679 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.515.170 | 3.339.676 | 2.362.709 | 2.347.979 | 2.344.383 |