|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.922.667 | 14.764.329 | 13.768.246 | 7.961.052 | 8.182.621 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.916.158 | 5.235.253 | 2.808.595 | 4.434.617 | 3.788.657 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.916.158 | 4.835.253 | 608.595 | 3.034.617 | 3.788.657 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 400.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
126.098 | 127.528 | 1.134.172 | 133.239 | 133.645 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
126.098 | 127.528 | 1.134.172 | 133.239 | 133.645 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.586.953 | 2.069.206 | 3.756.420 | 2.885.735 | 3.277.884 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.558.111 | 1.506.211 | 1.452.512 | 1.319.815 | 1.324.501 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
126.236 | 138.775 | 1.244.041 | 1.298.757 | 1.254.859 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.376.793 | 924.157 | 1.563.908 | 751.198 | 1.188.066 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-474.187 | -499.937 | -504.041 | -484.035 | -489.542 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
273.913 | 299.001 | 267.655 | 236.158 | 222.141 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
273.913 | 299.001 | 267.655 | 236.158 | 222.141 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.019.545 | 7.033.341 | 5.801.404 | 271.303 | 760.294 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
104.786 | 95.879 | 87.844 | 68.443 | 64.538 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
60.040 | 82.743 | 195.019 | 182.303 | 170.831 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
721 | 721 | 1.946 | 20.557 | 27.373 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.853.998 | 6.853.998 | 5.516.595 | | 497.552 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
43.024.139 | 43.477.387 | 47.496.447 | 53.318.097 | 52.780.325 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
18.479 | 19.860 | 17.267 | 20.493 | 21.555 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
18.479 | 19.860 | 17.267 | 20.493 | 21.555 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
211.756 | 245.029 | 238.338 | 273.087 | 264.156 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
195.449 | 231.087 | 226.431 | 263.269 | 256.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
480.341 | 520.956 | 525.349 | 566.149 | 563.182 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-284.892 | -289.869 | -298.918 | -302.880 | -306.249 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.307 | 13.942 | 11.907 | 9.818 | 7.223 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.456 | 88.456 | 88.566 | 88.377 | 88.377 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.149 | -74.514 | -76.659 | -78.559 | -81.154 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
26.809.898 | 26.511.710 | 27.288.938 | 27.231.260 | 26.948.999 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.398.387 | 38.401.014 | 39.499.549 | 39.178.382 | 39.173.126 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.588.489 | -11.889.304 | -12.210.611 | -11.947.122 | -12.224.127 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
825.595 | 1.046.399 | 288.701 | 267.062 | 231.152 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
825.595 | 1.046.399 | 288.701 | 267.062 | 231.152 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.158.411 | 15.654.389 | 19.663.203 | 25.526.195 | 25.314.463 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
437.469 | 442.206 | 437.158 | 480.417 | 496.614 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
490.997 | 505.849 | 505.352 | 150.979 | 116.197 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
14.197.937 | 14.689.488 | 18.715.911 | 24.894.799 | 24.701.652 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
32.008 | 16.846 | 4.782 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
55.946.806 | 58.241.716 | 61.264.693 | 61.279.149 | 60.962.946 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
12.846.767 | 13.782.973 | 15.554.965 | 12.910.946 | 10.988.486 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.587.849 | 11.707.371 | 8.346.821 | 5.173.857 | 3.256.310 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.014.332 | 4.445.140 | 21.875 | 20.626 | 20.029 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
452.184 | 627.024 | 539.237 | 659.187 | 152.929 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
156.067 | 174.456 | 184.478 | 309.096 | 82.346 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
745.044 | 1.214.151 | 1.613.413 | 1.718.159 | 389.079 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.731 | | | | 24.004 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
948.770 | 976.585 | 1.225.664 | 1.483.782 | 1.252.778 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 31.187 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
92.133 | 70.907 | 37.906 | | 59.572 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.173.885 | 4.196.405 | 4.721.734 | 949.277 | 1.273.043 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.909 | 1.909 | 1.909 | 1.909 | 1.909 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
794 | 794 | 605 | 634 | 621 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.258.918 | 2.075.602 | 7.208.144 | 7.737.089 | 7.732.176 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.510.158 | 1.708.602 | 633.264 | 1.157.099 | 1.169.457 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.549.207 | 171.637 | 6.383.723 | 6.380.455 | 6.368.966 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
69.355 | 68.914 | 68.475 | 68.036 | 67.533 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
130.198 | 126.449 | 122.682 | 131.499 | 126.220 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
43.100.039 | 44.458.743 | 45.709.728 | 48.368.203 | 49.974.460 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
43.100.039 | 44.458.743 | 45.709.728 | 48.368.203 | 49.974.460 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
23.288.184 | 23.288.184 | 23.288.184 | 23.288.184 | 23.288.184 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
46.983 | 46.983 | 46.983 | 46.983 | 46.983 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.954.258 | -1.954.258 | -1.954.258 | -1.954.258 | -1.954.258 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
-53.137 | -53.137 | -53.137 | -53.137 | -53.137 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.771.905 | 23.005.165 | 24.381.594 | 27.040.431 | 28.646.688 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
20.594.507 | 20.594.507 | 20.594.507 | 20.594.507 | 27.040.431 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.177.398 | 2.410.658 | 3.787.087 | 6.445.924 | 1.606.257 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
362 | 125.806 | 362 | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
55.946.806 | 58.241.716 | 61.264.693 | 61.279.149 | 60.962.946 |