|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
135.475 | 137.494 | 137.332 | 135.041 | 131.219 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.528 | 7.240 | 5.982 | 2.555 | 4.204 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.528 | 4.338 | 3.081 | 2.555 | 4.204 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.901 | 2.901 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.251 | 37.551 | 39.109 | 33.507 | 38.309 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.251 | 37.551 | 39.109 | 33.507 | 38.309 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
72.233 | 73.206 | 72.797 | 75.792 | 68.736 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.699 | 21.059 | 20.915 | 21.230 | 21.430 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.378 | 1.811 | 1.488 | 1.580 | 1.416 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.294 | 6.294 | 6.387 | 6.387 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
68.606 | 69.785 | 69.752 | 72.320 | 71.611 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.744 | -25.744 | -25.744 | -25.724 | -25.721 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
525 | 499 | 497 | 555 | 604 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
525 | 499 | 497 | 555 | 604 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.937 | 18.998 | 18.947 | 22.632 | 19.365 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
277 | 317 | 260 | 293 | 624 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.381 | 2.381 | 2.381 | 2.381 | 2.381 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
16.280 | 16.299 | 16.306 | 19.958 | 16.360 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
66.635 | 60.701 | 59.915 | 59.768 | 59.714 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.867 | 19.098 | 18.424 | 17.755 | 17.085 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.867 | 19.098 | 18.424 | 17.755 | 17.085 |
 | - Nguyên giá |
|
|
89.714 | 89.463 | 88.733 | 88.733 | 88.733 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.847 | -70.365 | -70.309 | -70.978 | -71.648 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
582 | 582 | 582 | 582 | 582 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-582 | -582 | -582 | -582 | -582 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
44.094 | 38.608 | 38.608 | 38.608 | 38.608 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
62.468 | 62.468 | 62.468 | 62.468 | 62.468 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18.374 | -23.859 | -23.859 | -23.859 | -23.859 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.174 | 2.495 | 2.382 | 2.905 | 3.520 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.174 | 2.495 | 2.382 | 2.905 | 3.520 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
202.110 | 198.195 | 197.248 | 194.809 | 190.932 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
36.923 | 36.280 | 35.784 | 35.891 | 31.932 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
22.657 | 22.014 | 21.517 | 21.625 | 17.665 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.213 | 1.404 | 941 | 966 | 1.399 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
216 | 445 | 294 | 543 | 333 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.841 | 17.768 | 17.881 | 16.868 | 13.496 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25 | 25 | 25 | 688 | 37 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
100 | 125 | 110 | 311 | 110 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.100 | 2.085 | 2.105 | 2.086 | 2.129 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
162 | 162 | 162 | 162 | 162 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.267 | 14.267 | 14.267 | 14.267 | 14.267 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
214 | 214 | 214 | 214 | 214 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.052 | 14.052 | 14.052 | 14.052 | 14.052 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
165.186 | 161.915 | 161.464 | 158.917 | 159.000 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
165.186 | 161.915 | 161.464 | 158.917 | 159.000 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
186.445 | 186.445 | 186.445 | 186.445 | 186.445 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.238 | 11.238 | 11.238 | 11.238 | 11.238 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-41.210 | -44.715 | -44.973 | -47.632 | -47.456 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-38.586 | -38.586 | -38.586 | -38.586 | -47.681 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.624 | -6.129 | -6.387 | -9.046 | 225 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
8.713 | 8.946 | 8.753 | 8.866 | 8.773 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
202.110 | 198.195 | 197.248 | 194.809 | 190.932 |