• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.647,81 -51,32/-3,02%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.647,81   -51,32/-3,02%  |   HNX-INDEX   243,46   -2,27/-0,92%  |   UPCOM-INDEX   123,74   -0,21/-0,17%  |   VN30   1.797,99   -56,20/-3,03%  |   HNX30   516,57   -7,05/-1,35%
22 Tháng Ba 2026 1:06:44 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Bưu chính Viettel (VTP : HOSE)
Cập nhật ngày 20/03/2026
3:09:37 CH
88,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-0,67%)
Tham chiếu
89,40
Mở cửa
89,50
Cao nhất
91,10
Thấp nhất
88,00
Khối lượng
766.500
KLTB 10 ngày
465.600
Cao nhất 52 tuần
147,60
Thấp nhất 52 tuần
88,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.679.7415.028.1534.637.2344.754.5455.698.167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
368.128566.443389.766590.695349.817
1. Tiền
359.128480.962370.270502.966319.995
2. Các khoản tương đương tiền
9.00085.48119.49687.72929.823
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.437.4761.347.2371.570.6801.673.8382.092.521
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.437.4761.347.2371.570.6801.673.8382.092.521
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.151.9442.104.7261.983.4801.873.3882.662.590
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.617.4911.344.5041.440.2281.273.7482.026.414
2. Trả trước cho người bán
109.787179.64044.91150.111105.721
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
447.473603.404522.122573.739554.727
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-22.807-22.822-23.781-24.210-24.272
IV. Tổng hàng tồn kho
282.112561.337296.503258.531152.683
1. Hàng tồn kho
282.389561.613296.779258.808152.683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-276-276-276-276 
V. Tài sản ngắn hạn khác
440.080448.410396.805358.093440.556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
432.887447.341390.887356.406424.850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
7.0045975911.58112.103
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1904725.3271053.603
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.669.2381.687.5351.895.2021.948.0801.830.847
I. Các khoản phải thu dài hạn
346.985359.107374.726369.096233.932
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
346.985359.107374.726369.096233.932
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
737.913778.7281.036.6021.072.1981.062.280
1. Tài sản cố định hữu hình
690.815728.319980.4721.009.098989.395
- Nguyên giá
1.296.6781.369.6901.663.6201.738.9151.763.924
- Giá trị hao mòn lũy kế
-605.862-641.371-683.148-729.818-774.529
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
47.09750.40956.13063.10172.885
- Nguyên giá
82.00091.011101.509113.595129.725
- Giá trị hao mòn lũy kế
-34.903-40.602-45.379-50.494-56.840
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
84.04166.73358.01757.34541.585
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
84.04166.73358.01757.34541.585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
30.00030.000   
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
30.00030.000   
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
470.300452.967425.856449.441493.049
1. Chi phí trả trước dài hạn
470.300452.967425.856449.441489.516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
    3.533
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6.348.9796.715.6886.532.4366.702.6267.529.014
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
4.755.1715.074.4154.856.3654.954.5355.760.786
I. Nợ ngắn hạn
4.681.0554.899.5594.411.5804.451.5485.237.832
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.372.8071.473.5481.181.875953.9471.363.784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
660.946486.786578.201630.986857.354
4. Người mua trả tiền trước
3.9883.63921.74333.22029.552
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
122.89684.479163.905193.105168.925
6. Phải trả người lao động
585.521393.122460.094399.329965.571
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
329.268536.822427.770496.145528.014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
42.94160.95241.51464.25421.713
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.473.0171.855.6171.483.0571.661.9571.289.152
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
89.6714.59353.42018.60713.768
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
74.117174.856444.785502.987522.953
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
26.45328.06721.27533.49835.908
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
47.664146.789423.510469.488487.046
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.593.8081.641.2731.676.0711.748.0901.768.228
I. Vốn chủ sở hữu
1.593.8081.641.2731.676.0711.748.0901.768.228
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.217.8301.217.8301.217.8301.217.8301.217.830
2. Thặng dư vốn cổ phần
21.17421.17421.17421.17421.174
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-3.894-3.551-1.532197-1.281
8. Quỹ đầu tư phát triển
48.40648.406162.610162.610162.610
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
310.291357.413275.988346.278367.895
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
22.905305.564150.951150.95119.312
- LNST chưa phân phối kỳ này
287.38651.849125.037195.327348.583
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6.348.9796.715.6886.532.4366.702.6267.529.014
Không có báo cáo nào.