|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
69.594 | 62.987 | 61.263 | 68.341 | 63.475 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.607 | 4.527 | 7.147 | 8.875 | 2.624 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.607 | 4.527 | 7.147 | 3.875 | 2.624 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 5.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.000 | 8.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.000 | 8.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
22.218 | 31.312 | 39.158 | 39.007 | 33.659 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
79.896 | 84.768 | 94.893 | 81.622 | 72.969 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.854 | 4.122 | 2.167 | 3.093 | 2.164 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.892 | 12.540 | 10.843 | 12.882 | 12.897 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-71.424 | -70.118 | -68.746 | -58.591 | -54.372 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.690 | 16.983 | 13.816 | 18.585 | 23.292 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.690 | 16.983 | 14.522 | 19.292 | 23.998 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -706 | -706 | -706 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.079 | 2.165 | 1.143 | 1.873 | 3.901 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.925 | 2.161 | 1.143 | 1.698 | 3.301 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
154 | 4 | | 147 | 510 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 28 | 90 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
138.929 | 133.308 | 129.378 | 124.313 | 119.648 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.287 | 2.287 | 2.125 | 2.125 | 1.958 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.287 | 2.287 | 2.125 | 2.125 | 1.958 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
110.795 | 106.254 | 101.666 | 97.530 | 93.345 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
95.873 | 91.998 | 88.075 | 84.604 | 81.085 |
 | - Nguyên giá |
|
|
564.027 | 564.387 | 564.387 | 564.562 | 564.658 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-468.153 | -472.389 | -476.312 | -479.957 | -483.572 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
14.061 | 13.498 | 12.936 | 12.373 | 11.811 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.685 | 16.685 | 16.685 | 16.685 | 16.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.625 | -3.187 | -3.750 | -4.312 | -4.874 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
861 | 758 | 655 | 552 | 449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.767 | 3.767 | 3.767 | 3.767 | 3.767 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.906 | -3.009 | -3.112 | -3.215 | -3.318 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.202 | 9.202 | 9.175 | 9.175 | 9.597 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 9.202 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.202 | | 9.175 | 9.175 | 9.597 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
816 | 816 | 816 | 816 | 816 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
816 | 816 | 816 | 816 | 816 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.829 | 14.750 | 15.596 | 14.667 | 13.931 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.829 | 14.750 | 15.596 | 14.667 | 13.931 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
208.523 | 196.295 | 190.641 | 192.653 | 183.122 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
141.675 | 140.276 | 140.982 | 141.206 | 142.684 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
120.216 | 118.576 | 124.200 | 124.424 | 127.737 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
65.544 | 61.884 | 73.298 | 72.485 | 71.872 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.451 | 30.420 | 31.054 | 30.994 | 34.998 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.432 | 1.432 | 2.705 | 2.062 | 1.432 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.031 | 1.441 | 366 | 485 | 1.315 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.436 | 2.629 | 4.492 | 2.777 | 2.668 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.635 | 3.595 | 2.320 | 5.789 | 4.864 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
476 | 9.411 | 2.716 | 1.375 | 1.648 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.940 | 7.500 | 6.996 | 8.220 | 8.703 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
270 | 265 | 254 | 237 | 237 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.460 | 21.700 | 16.782 | 16.782 | 14.947 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.605 | 7.845 | 7.605 | 7.605 | 7.605 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
13.855 | 13.855 | 9.177 | 9.177 | 7.342 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
66.847 | 56.020 | 49.659 | 51.447 | 40.439 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
66.847 | 56.020 | 49.659 | 51.447 | 40.439 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.723 | 209.723 | 209.723 | 209.723 | 209.723 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.257 | 15.257 | 15.257 | 15.257 | 15.257 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.353 | 5.353 | 5.353 | 5.353 | 5.353 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-163.486 | -174.313 | -180.674 | -178.886 | -189.894 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-145.337 | -145.337 | -145.337 | -180.674 | -180.674 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-18.148 | -28.976 | -35.337 | 1.789 | -9.220 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
208.523 | 196.295 | 190.641 | 192.653 | 183.122 |