|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.666.496 | 2.813.056 | 2.669.049 | 2.820.583 | 3.066.456 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
361.237 | 22.874 | 102.934 | 107.127 | 103.436 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.025 | 7.370 | 20.069 | 24.698 | 20.986 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
340.212 | 15.503 | 82.865 | 82.429 | 82.449 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
607.743 | 744.893 | 696.174 | 769.088 | 895.800 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
607.743 | 744.893 | 696.174 | 769.088 | 895.800 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
802.026 | 940.603 | 824.756 | 883.250 | 953.643 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
769.520 | 920.702 | 722.181 | 770.003 | 775.651 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
24.284 | 12.085 | 92.012 | 102.408 | 156.014 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.222 | 7.816 | 10.563 | 10.839 | 21.978 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
884.201 | 1.090.437 | 1.033.454 | 1.041.111 | 1.089.918 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
884.201 | 1.090.437 | 1.033.454 | 1.041.111 | 1.089.918 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.290 | 14.249 | 11.730 | 20.007 | 23.660 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.299 | 7.756 | 8.881 | 7.756 | 8.065 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.991 | 6.494 | 2.849 | 12.251 | 15.594 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
249.113 | 245.990 | 571.074 | 579.817 | 612.236 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.529 | 11.440 | 9.947 | 13.063 | 12.647 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.529 | 11.440 | 9.947 | 13.063 | 12.647 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
177.647 | 173.790 | 197.712 | 202.484 | 217.044 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
89.762 | 88.783 | 116.450 | 100.051 | 115.798 |
 | - Nguyên giá |
|
|
217.135 | 223.084 | 261.994 | 251.318 | 274.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-127.373 | -134.301 | -145.545 | -151.267 | -158.503 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
35.653 | 32.943 | 29.367 | 50.705 | 49.686 |
 | - Nguyên giá |
|
|
65.272 | 65.272 | 58.720 | 80.313 | 81.066 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.618 | -32.329 | -29.354 | -29.607 | -31.380 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
52.231 | 52.063 | 51.896 | 51.728 | 51.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.921 | 55.921 | 55.921 | 55.921 | 55.921 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.690 | -3.858 | -4.025 | -4.193 | -4.361 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.960 | 3.841 | 6.596 | 7.974 | 26.643 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.960 | 3.841 | 6.596 | 7.974 | 26.643 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.978 | 6.920 | 6.820 | 6.296 | 5.902 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.115 | 6.121 | 6.060 | 5.600 | 5.260 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
863 | 799 | 760 | 696 | 642 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.915.609 | 3.059.046 | 3.240.123 | 3.400.400 | 3.678.692 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.061.539 | 2.194.954 | 2.372.635 | 2.511.172 | 2.762.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.040.353 | 2.173.924 | 2.357.186 | 2.478.063 | 2.724.304 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.921.104 | 2.066.307 | 2.173.463 | 2.303.405 | 2.540.048 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
83.961 | 83.280 | 149.517 | 128.104 | 142.533 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.235 | 1.241 | 3.868 | 5.749 | 1.936 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.776 | 15.980 | 20.631 | 36.391 | 30.476 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.637 | 2.415 | 4.009 | 2.854 | 2.194 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.107 | 3.107 | 4.150 | | 5.639 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
113 | 173 | 127 | 139 | 57 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.420 | 1.420 | 1.420 | 1.420 | 1.420 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.187 | 21.029 | 15.450 | 33.108 | 38.331 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
21.109 | 20.997 | 15.426 | 33.092 | 38.323 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
78 | 32 | 24 | 16 | 8 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
854.070 | 864.092 | 867.488 | 889.229 | 916.057 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
854.070 | 864.092 | 867.488 | 889.229 | 916.057 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
761.598 | 761.598 | 761.598 | 761.598 | 761.598 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.871 | 4.871 | 4.871 | 4.871 | 4.871 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.134 | 97.154 | 100.569 | 122.151 | 148.966 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
49.731 | 49.731 | 49.731 | 101.765 | 101.765 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
37.403 | 47.424 | 50.839 | 20.386 | 47.201 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
467 | 469 | 450 | 609 | 623 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.915.609 | 3.059.046 | 3.240.123 | 3.400.400 | 3.678.692 |