VN-INDEX 1.886,03 +8,90/+0,47% |
HNX-INDEX 271,80 +4,29/+1,60% |
UPCOM-INDEX 126,17 +0,52/+0,41% |
VN30 2.021,72 +10,79/+0,54% |
HNX30 518,42 -5,22/-1,00%
25 Tháng Năm 2026 2:57:04 CH - Mở cửa
|
|
Năng lượng
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Natural Gas (Nymex)
|
2,04
|
0,03
|
1,60%
|
03:49
|
|
Brent Crude (ICE)
|
44,02
|
-0,67
|
-1,50%
|
03:50
|
|
Heating Oil (Nymex)
|
126,55
|
-1,04
|
-0,82%
|
03:50
|
|
RBOB Gasoline (Nymex)
|
152,71
|
-0,72
|
-0,47%
|
03:50
|
|
WTI Crude Oil (Nymex)
|
41,52
|
-0,65
|
-1,54%
|
03:50
|
|
Nông sản
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Cocoa (ICE)
|
2.954,00
|
-9,00
|
-0,30%
|
01:30
|
|
Live Cattle (CME)
|
121,73
|
-1,12
|
-0,92%
|
02:05
|
|
Corn (CBOT)
|
373,50
|
10,75
|
2,96%
|
02:20
|
|
Cotton #2 (ICE)
|
61,63
|
0,12
|
0,20%
|
02:20
|
|
Wheat (CBOT)
|
461,50
|
9,00
|
1,99%
|
02:20
|
|
Kim loại công nghiệp
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Kim loại quý
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
|
|
|
Cập nhật thị trường
VN-INDEX
|
1.886,03
|
+8,90/+0,47%
|
HNX-INDEX
|
271,80
|
+4,29/+1,60%
|
UPCOM-INDEX
|
126,26
|
+0,61/+0,49%
|
VN30
|
2.021,72
|
+10,79/+0,54%
|
HNX30
|
518,42
|
-5,22/-1,00%
|
VNXALL
|
3.025,50
|
+18,42/+0,61%
|
|
|
|
|
|