VN-INDEX 1.780,68 -4,43/-0,25% |
HNX-INDEX 271,31 -0,90/-0,33% |
UPCOM-INDEX 124,96 -0,25/-0,20% |
VN30 1.922,42 -16,08/-0,83% |
HNX30 439,94 -1,47/-0,33%
28 Tháng Chín 2026 9:05:04 CH - Mở cửa
|
|
Năng lượng
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Natural Gas (Nymex)
|
2,04
|
0,03
|
1,60%
|
03:49
|
|
Brent Crude (ICE)
|
44,02
|
-0,67
|
-1,50%
|
03:50
|
|
Heating Oil (Nymex)
|
126,55
|
-1,04
|
-0,82%
|
03:50
|
|
RBOB Gasoline (Nymex)
|
152,71
|
-0,72
|
-0,47%
|
03:50
|
|
WTI Crude Oil (Nymex)
|
41,52
|
-0,65
|
-1,54%
|
03:50
|
|
Nông sản
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Cocoa (ICE)
|
2.954,00
|
-9,00
|
-0,30%
|
01:30
|
|
Live Cattle (CME)
|
121,73
|
-1,12
|
-0,92%
|
02:05
|
|
Corn (CBOT)
|
373,50
|
10,75
|
2,96%
|
02:20
|
|
Cotton #2 (ICE)
|
61,63
|
0,12
|
0,20%
|
02:20
|
|
Wheat (CBOT)
|
461,50
|
9,00
|
1,99%
|
02:20
|
|
Kim loại công nghiệp
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
Kim loại quý
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
|
|
|
Cập nhật thị trường
VN-INDEX
|
1.780,68
|
-4,43/-0,25%
|
HNX-INDEX
|
271,31
|
-0,90/-0,33%
|
UPCOM-INDEX
|
124,96
|
-0,25/-0,20%
|
VN30
|
1.922,42
|
-16,08/-0,83%
|
HNX30
|
439,94
|
-1,47/-0,33%
|
VNXALL
|
2.824,31
|
-21,09/-0,74%
|
|
|
|
|
|