VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 4:51:36 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất (Mã ICB: 1353)
|
114,06
+0,10/+0,09%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAA
|
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
6,94
|
-0,06
|
-0,86%
|
448.500
|
ABS
|
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
3,11
|
-0,14
|
-4,31%
|
346.400
|
APC
|
CTCP Chiếu xạ An Phú
|
5,90
|
-0,20
|
-3,28%
|
1.900
|
APH
|
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
|
5,53
|
-0,02
|
-0,36%
|
87.300
|
APP
|
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ
|
4,90
|
+0,10
|
+2,08%
|
700
|
BMP
|
CTCP Nhựa Bình Minh
|
126,10
|
-3,40
|
-2,63%
|
205.600
|
BQP
|
CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận
|
18,00
|
+1,00
|
+5,88%
|
600
|
BRC
|
CTCP Cao su Bến Thành
|
12,10
|
-0,10
|
-0,82%
|
300
|
BRR
|
CTCP Cao su Bà Rịa
|
19,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CSV
|
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam
|
27,55
|
-0,75
|
-2,65%
|
639.000
|
DAG
|
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á
|
1,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DDV
|
CTCP DAP - VINACHEM
|
27,40
|
+0,30
|
+1,11%
|
1.255.800
|
DGC
|
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
56,50
|
+2,50
|
+4,63%
|
8.384.200
|
DPR
|
CTCP Cao su Đồng Phú
|
40,70
|
+0,20
|
+0,49%
|
961.500
|
DRG
|
CTCP Cao su Đắk Lắk
|
8,90
|
+0,10
|
+1,14%
|
300
|
DRI
|
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
|
12,50
|
-0,20
|
-1,57%
|
387.500
|
DTT
|
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
|
16,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ECO
|
CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam
|
30,50
|
-0,50
|
-1,61%
|
104.300
|
GER
|
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru
|
4,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GVR
|
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
32,05
|
-0,05
|
-0,16%
|
2.702.000
|
|
|
|
|
|