VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 7:49:20 SA - Mở cửa
|
Ngành: Hóa chất chuyên dụng (Mã ICB: 1357)
|
230,31
-0,95/-0,41%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AVG
|
CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
2.500
|
BFC
|
CTCP Phân bón Bình Điền
|
49,45
|
-0,15
|
-0,30%
|
208.300
|
BT1
|
CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương
|
11,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPC
|
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
15,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DCM
|
CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
29,00
|
-0,55
|
-1,86%
|
1.703.400
|
DHB
|
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
14,50
|
+1,50
|
+11,54%
|
418.000
|
DOC
|
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai
|
7,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DPM
|
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
22,25
|
-0,35
|
-1,55%
|
1.838.700
|
HVT
|
CTCP Hóa chất Việt Trì
|
24,20
|
-0,20
|
-0,82%
|
1.900
|
LAS
|
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
11,60
|
-0,20
|
-1,69%
|
214.100
|
NFC
|
CTCP Phân lân Ninh Bình
|
55,00
|
+0,50
|
+0,92%
|
100
|
PMB
|
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
|
10,50
|
-0,10
|
-0,94%
|
600
|
PSE
|
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
PSW
|
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
23.100
|
QBS
|
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SFG
|
CTCP Phân bón Miền Nam
|
10,50
|
-0,45
|
-4,11%
|
100
|
SPC
|
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SVG
|
CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn
|
6,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TSC
|
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ
|
1,97
|
-0,03
|
-1,50%
|
88.600
|
VAF
|
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển
|
21,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|