VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 3:25:04 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hóa chất chuyên dụng (Mã ICB: 1357)
|
287,30
-7,83/-2,65%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AVG
|
CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
|
9,90
|
0,00
|
0,00%
|
122.500
|
BFC
|
CTCP Phân bón Bình Điền
|
55,40
|
-1,80
|
-3,15%
|
79.400
|
BT1
|
CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương
|
11,60
|
-1,40
|
-10,77%
|
100
|
CPC
|
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
17,40
|
-0,10
|
-0,57%
|
100
|
DCM
|
CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
44,35
|
-1,65
|
-3,59%
|
2.662.000
|
DHB
|
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
12,00
|
-0,20
|
-1,64%
|
23.300
|
DOC
|
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai
|
7,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DPM
|
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
28,80
|
-0,70
|
-2,37%
|
3.194.800
|
HSI
|
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh
|
0,50
|
-0,10
|
-16,67%
|
47.400
|
HVT
|
CTCP Hóa chất Việt Trì
|
27,70
|
-0,20
|
-0,72%
|
12.300
|
LAS
|
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
16,80
|
-0,20
|
-1,18%
|
403.500
|
NFC
|
CTCP Phân lân Ninh Bình
|
62,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PMB
|
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
|
10,80
|
0,00
|
0,00%
|
2.400
|
PSE
|
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ
|
10,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PSW
|
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ
|
8,00
|
-0,10
|
-1,23%
|
32.700
|
QBS
|
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
0,60
|
+0,10
|
+20,00%
|
848.900
|
SFG
|
CTCP Phân bón Miền Nam
|
10,50
|
-0,20
|
-1,87%
|
800
|
SPC
|
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
|
11,00
|
+1,00
|
+10,00%
|
100
|
SVG
|
CTCP Hơi Kỹ nghệ Que Hàn
|
6,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TSC
|
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ
|
2,42
|
-0,02
|
-0,82%
|
305.200
|
|
|
|
|
|